(Top Banner Ad)
grumbling
B2
Noun B2 Giao tiếp hàng ngày

grumbling

UK: /ˈɡrʌm.bəl.ɪŋ/ • US: /ˈɡrʌm.bəl.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

càu nhàu phàn nàn lẩm bẩm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complaint or protest expressed in a bad-tempered way.

Vietnamese Meaning

Sự càu nhàu, phàn nàn được thể hiện một cách khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's been a lot of grumbling about the increase in taxes."

    "Đã có rất nhiều lời phàn nàn về việc tăng thuế."

  • "The constant grumbling of the employees made the workplace unpleasant."

    "Sự càu nhàu liên tục của các nhân viên khiến nơi làm việc trở nên khó chịu."

  • "Despite his grumbling, he always helped us out."

    "Mặc dù anh ấy càu nhàu, anh ấy luôn giúp đỡ chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grumble Càu nhàu, lẩm bẩm (nói điều gì đó một cách không hài lòng)
Noun grumble Sự càu nhàu, lời phàn nàn
Adjective grumbly Hay càu nhàu, khó chịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'grumbling'

Từ 'grumbling' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'grymman', có nghĩa là 'càu nhàu'. Nó diễn tả âm thanh nhỏ, không hài lòng mà người ta tạo ra khi phàn nàn. Hình dung như tiếng bụng kêu khi đói nhưng dùng cho lời nói.

Usage Note

Thể hiện sự không hài lòng một cách nhỏ nhặt và liên tục. Khác với 'complaint' (lời phàn nàn chính thức) hay 'protest' (sự phản đối mạnh mẽ), 'grumbling' mang tính chất âm ỉ và thường là riêng tư hoặc giữa một nhóm nhỏ.

Prepositions

about at

Khi đi với 'about', 'grumbling' chỉ đối tượng bị phàn nàn. Ví dụ: 'There's a lot of grumbling about the new rules.' (Có rất nhiều lời phàn nàn về những quy định mới). Khi đi với 'at', 'grumbling' có thể chỉ đối tượng bị phàn nàn hoặc người phàn nàn. Ví dụ: 'He heard grumbling at the back of the room.' (Anh ấy nghe thấy tiếng càu nhàu ở cuối phòng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grumbling
  • low low grumbling
    (Tiếng càu nhàu nhỏ, khe khẽ)
  • constant constant grumbling
    (Sự càu nhàu liên tục)
  • general general grumbling
    (Sự càu nhàu chung, sự bất mãn lan rộng)
Verb + grumbling
  • hear hear grumbling
    (Nghe thấy tiếng càu nhàu)
  • ignore ignore grumbling
    (Phớt lờ tiếng càu nhàu)
  • stop stop grumbling
    (Ngừng càu nhàu)

Idioms

  • a grumbling stomach

    Bụng đói kêu ọc ạch

    "I can't concentrate, I have a grumbling stomach."

    (Tôi không thể tập trung được, bụng tôi đang đói cồn cào.)

  • nothing but grumbling

    Chẳng có gì ngoài sự càu nhàu

    "All I hear from him is nothing but grumbling about his job."

    (Tất cả những gì tôi nghe từ anh ta chỉ là sự càu nhàu về công việc của anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grumbling

Noun
Lật mặt

Sự càu nhàu, phàn nàn được thể hiện một cách khó chịu.

"There's been a lot of grumbling about the increase in taxes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is always grumbling about his workload.
Anh ấy luôn cằn nhằn về khối lượng công việc của mình.
Phủ định
They are not grumbling, they are simply stating facts.
Họ không cằn nhằn, họ chỉ đơn giản là nêu sự thật.
Nghi vấn
Is she grumbling because of the delay?
Cô ấy có cằn nhằn vì sự chậm trễ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grumble about your problems to your therapist.
Hãy cằn nhằn về những vấn đề của bạn với nhà trị liệu của bạn.
Phủ định
Don't grumble about the food, just eat it!
Đừng cằn nhằn về thức ăn, cứ ăn đi!
Nghi vấn
Do grumble about the service, it was terrible!
Hãy cằn nhằn về dịch vụ đi, nó thật tệ!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant grumbling from the employees was affecting morale.
Sự cằn nhằn liên tục từ các nhân viên đang ảnh hưởng đến tinh thần làm việc.
Phủ định
He doesn't grumble about the workload, but he does ask for help.
Anh ấy không cằn nhằn về khối lượng công việc, nhưng anh ấy có yêu cầu giúp đỡ.
Nghi vấn
Are you grumbling about the food again?
Bạn lại đang cằn nhằn về đồ ăn à?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to grumble about the food.
Anh ấy sẽ phàn nàn về thức ăn.
Phủ định
They are not going to grumble if they get a pay raise.
Họ sẽ không phàn nàn nếu họ được tăng lương.
Nghi vấn
Is she going to grumble when she sees the bill?
Cô ấy có định phàn nàn khi nhìn thấy hóa đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grumbling".

Văn hóa phàn nàn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phàn nàn (grumbling) đôi khi được xem là một cách để giải tỏa căng thẳng hoặc thể hiện sự không hài lòng một cách gián tiếp. Tuy nhiên, việc lạm dụng nó có thể bị coi là tiêu cực.