benison
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A blessing; benediction.
Vietnamese Meaning
Lời chúc phúc; sự ban phước lành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The priest bestowed his benison upon the kneeling crowd."
"Vị linh mục ban lời chúc phúc của mình cho đám đông đang quỳ gối."
-
"May peace and benison attend you."
"Cầu mong sự bình an và phúc lành đến với bạn."
-
"The benison of God be upon you."
"Cầu mong phước lành của Chúa ở trên bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benediction | sự ban phước, lời chúc phúc (thường trong bối cảnh tôn giáo) |
| Noun | benefit | lợi ích, phúc lợi |
| Adjective | beneficial | có lợi, hữu ích |
| Noun | benefactor | ân nhân, người làm từ thiện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'benison' mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được sử dụng trong văn học hoặc các ngữ cảnh tôn giáo. Nó nhấn mạnh đến sự thiêng liêng và ân huệ từ một thế lực cao hơn. So với từ 'blessing' thông thường, 'benison' hiếm gặp hơn và mang tính hình thức cao hơn. 'Blessing' có thể được dùng trong nhiều tình huống hàng ngày, trong khi 'benison' thường giới hạn trong các ngữ cảnh trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive a benison (nhận được một phước lành)
-
bestow a benison upon someone (ban phước lành cho ai đó)
-
ask for a benison (xin một lời chúc phúc)
-
pronounce a benison (đọc lời chúc phúc)
-
parental benison (lời chúc phúc của cha mẹ)
-
divine benison (ân huệ thiêng liêng, phước lành từ thần thánh)
-
gentle benison (một ân huệ dịu dàng)
-
final benison (lời chúc phúc cuối cùng)
Idioms
-
the benison of sleep
Ân huệ của giấc ngủ; mô tả giấc ngủ như một điều may mắn, giúp phục hồi.
"After a long, stressful day, he finally felt the benison of sleep."
(Sau một ngày dài căng thẳng, cuối cùng anh ấy cũng cảm nhận được ân huệ của giấc ngủ.)
-
the benison of solitude
Phước lành của sự tĩnh lặng/cô tịch; mô tả việc ở một mình là một điều quý giá và dễ chịu.
"The artist retreated to her cabin to enjoy the benison of solitude and find inspiration."
(Nữ nghệ sĩ lui về căn nhà gỗ của mình để tận hưởng phước lành của sự tĩnh lặng và tìm kiếm nguồn cảm hứng.)
-
to give one's benison
Ban lời chúc phúc, sự chấp thuận của mình (cách nói trang trọng, cổ xưa).
"The king gave his benison to the young couple before their marriage."
(Nhà vua đã ban lời chúc phúc cho cặp đôi trẻ trước hôn lễ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benison
Danh từLời chúc phúc; sự ban phước lành.
"The priest bestowed his benison upon the kneeling crowd."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The priest bestowed a benison upon the newlyweds. |
Cha xứ ban phước lành cho đôi vợ chồng mới cưới. |
| Phủ định | The dark clouds did not allow a benison of sunlight to reach the parched earth. |
Những đám mây đen không cho phép ánh nắng ban phước lành chạm tới vùng đất khô cằn. |
| Nghi vấn | Did she receive a benison from the old woman as she left? |
Cô ấy có nhận được phước lành từ bà lão khi rời đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benison".
