benign content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không nguy hiểm hoặc có hại; (về khối u) không phải ung thư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor confirmed that the tumor was benign."
"Bác sĩ xác nhận rằng khối u là lành tính."
-
"The system is designed to filter out malicious code and allow only benign content."
"Hệ thống được thiết kế để lọc bỏ mã độc hại và chỉ cho phép nội dung lành tính."
-
"We strive to create a platform filled with benign content that everyone can enjoy."
"Chúng tôi cố gắng tạo ra một nền tảng chứa đầy nội dung lành tính mà mọi người đều có thể thưởng thức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'benign' thường được dùng để mô tả những thứ vô hại, lành tính, không gây ra tác động tiêu cực. Trong ngữ cảnh y học, nó dùng để chỉ các khối u không phải ung thư, không di căn. Trong bối cảnh thông tin, 'benign content' chỉ nội dung không độc hại, không gây ảnh hưởng xấu đến người xem.
Ngoài nghĩa liên quan đến y học, 'benign' còn mang nghĩa chỉ sự hiền lành, tử tế, dịu dàng. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh 'benign content'.
Khi đi kèm với từ content, benign mang ý nghĩa là nội dung lành tính, không độc hại. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, truyền thông và mạng xã hội để mô tả nội dung an toàn, không gây hại cho người dùng hoặc hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create benign content (tạo ra nội dung lành mạnh)
-
promote benign content (thúc đẩy nội dung lành mạnh)
-
filter for benign content (lọc để tìm nội dung lành mạnh)
-
ensure benign content (đảm bảo nội dung lành mạnh)
-
mostly benign content (hầu hết là nội dung lành mạnh)
-
largely benign content (phần lớn là nội dung lành mạnh)
-
seemingly benign content (nội dung có vẻ lành mạnh)
-
purely benign content (nội dung hoàn toàn lành mạnh)
Idioms
-
Benign neglect
Sự thờ ơ hoặc bỏ mặc có chủ ý, không can thiệp vì tin rằng điều đó sẽ mang lại kết quả tốt hơn là hành động. Nó không mang nghĩa tiêu cực.
"The old garden thrived under a policy of benign neglect, with wildflowers blooming everywhere."
(Khu vườn cũ phát triển mạnh mẽ dưới chính sách 'bỏ mặc có chủ ý', với hoa dại nở rộ khắp nơi.)
-
Benign by design
Một cụm từ mô tả một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình được thiết kế ngay từ đầu để trở nên vô hại, an toàn và không gây ra tác dụng phụ tiêu cực.
"The new social media app for kids was benign by design, with no chat features and heavily moderated content."
(Ứng dụng mạng xã hội mới cho trẻ em được 'thiết kế để vô hại', không có tính năng trò chuyện và nội dung được kiểm duyệt chặt chẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benign content
tính từKhông nguy hiểm hoặc có hại; (về khối u) không phải ung thư.
"The doctor confirmed that the tumor was benign."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the website appeared harmless, users were cautious because benign content can sometimes conceal malicious links. |
Mặc dù trang web có vẻ vô hại, người dùng vẫn thận trọng vì nội dung lành tính đôi khi có thể che giấu các liên kết độc hại. |
| Phủ định | Unless the platform actively monitors for benign content used deceptively, it cannot guarantee a safe user experience. |
Trừ khi nền tảng chủ động giám sát nội dung lành tính được sử dụng một cách lừa đảo, nó không thể đảm bảo trải nghiệm người dùng an toàn. |
| Nghi vấn | Even though the content seems benign, should we still scan it for hidden trackers? |
Ngay cả khi nội dung có vẻ lành tính, chúng ta có nên quét nó để tìm trình theo dõi ẩn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the content is benign, the platform will allow it to be shared. |
Nếu nội dung lành tính, nền tảng sẽ cho phép chia sẻ nó. |
| Phủ định | If the content isn't benign, the moderators won't approve it. |
Nếu nội dung không lành tính, người kiểm duyệt sẽ không phê duyệt nó. |
| Nghi vấn | Will users engage more if the content is benign? |
Liệu người dùng có tương tác nhiều hơn nếu nội dung lành tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benign content".
