(Top Banner Ad)
bespoke design
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Thiết kế, Thời trang

bespoke design

UK: /bɪˈspəʊk/ • US: /bɪˈspoʊk/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế đặt làm riêng thiết kế may đo thiết kế theo yêu cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made to order; custom-made.

Vietnamese Meaning

Được làm theo đơn đặt hàng riêng; được thiết kế riêng, đặt làm theo yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a bespoke design tailored to your specific needs."

    "Đây là một thiết kế đặt làm riêng, được điều chỉnh theo những nhu cầu cụ thể của bạn."

  • "We specialize in bespoke design solutions for luxury homes."

    "Chúng tôi chuyên về các giải pháp thiết kế đặt làm riêng cho những ngôi nhà sang trọng."

  • "The bride wore a bespoke design dress on her wedding day."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy thiết kế riêng vào ngày cưới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bespoke được làm riêng, được thiết kế theo yêu cầu
Verb bespeak chứng tỏ, nói lên, đặt hàng trước
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế
Noun design bản thiết kế, sự thiết kế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thiết kế, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bisprekaną
Old English
besprecan
Middle English
bespeken
Modern English
bespoke

Từ Tiệm May Đo Đến Ngành Thiết Kế

Từ 'bespoke' ban đầu xuất phát từ động từ 'bespeak', có nghĩa là 'đặt trước' hoặc 'giữ chỗ'. Nguồn gốc hiện đại của nó gắn liền với các tiệm may đo cao cấp ở phố Savile Row, London. Khi một khách hàng chọn một loại vải, người ta nói rằng miếng vải đó đã 'been spoken for' (đã được đặt). Dần dần, 'bespoke' trở thành tính từ để chỉ bất cứ thứ gì được làm riêng theo yêu cầu của khách hàng, từ quần áo, trang sức đến nội thất và phần mềm.

Usage Note

Tính từ 'bespoke' thường được sử dụng để chỉ những sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế và sản xuất riêng cho một khách hàng cụ thể, đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân của họ. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và sự tỉ mỉ trong quá trình tạo ra sản phẩm/dịch vụ. Khác với 'customized' (được tùy chỉnh), 'bespoke' thường ám chỉ mức độ cá nhân hóa cao hơn, đòi hỏi sự tham gia sâu sắc của khách hàng trong quá trình thiết kế.
Trong cụm 'bespoke design', 'bespoke' đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'design'. Cụm từ này nhấn mạnh rằng thiết kế đó không phải là thiết kế đại trà mà được tạo ra riêng cho một mục đích, cá nhân hoặc tổ chức cụ thể. Cần phân biệt với các thiết kế có sẵn hoặc được tùy chỉnh (customized) ở một mức độ nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bespoke design
  • create a bespoke design
    (tạo ra một thiết kế riêng)
  • offer a bespoke design service
    (cung cấp dịch vụ thiết kế theo yêu cầu)
  • commission a bespoke design
    (đặt hàng một thiết kế riêng)
Adjective + bespoke design
  • truly bespoke design
    (thiết kế thực sự độc đáo/làm riêng)
  • fully bespoke design
    (thiết kế hoàn toàn theo yêu cầu)
  • elegant bespoke design
    (thiết kế riêng đầy thanh lịch)
Noun + bespoke design
  • a piece of bespoke design
    (một sản phẩm thiết kế riêng)
  • the beauty of bespoke design
    (vẻ đẹp của thiết kế riêng)
  • the world of bespoke design
    (thế giới của thiết kế theo yêu cầu)

Idioms

  • the bespoke design experience

    Trải nghiệm thiết kế riêng (toàn bộ quá trình hợp tác với nhà thiết kế để tạo ra sản phẩm độc đáo, chứ không chỉ là sản phẩm cuối cùng).

    "We don't just sell furniture; we offer the full bespoke design experience from consultation to installation."

    (Chúng tôi không chỉ bán đồ nội thất; chúng tôi mang đến trải nghiệm thiết kế riêng trọn vẹn từ tư vấn đến lắp đặt.)

  • go for a bespoke design

    Lựa chọn một thiết kế riêng (thay vì một sản phẩm có sẵn, sản xuất hàng loạt).

    "Instead of buying an off-the-shelf engagement ring, they decided to go for a bespoke design."

    (Thay vì mua một chiếc nhẫn đính hôn có sẵn, họ đã quyết định lựa chọn một thiết kế riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bespoke design

Tính từ
Lật mặt

Được làm theo đơn đặt hàng riêng; được thiết kế riêng, đặt làm theo yêu cầu.

"This is a bespoke design tailored to your specific needs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bespoke design".

Savile Row: Cái Nôi Của 'Bespoke'

Tại các nước phương Tây, 'bespoke' mang ý nghĩa của sự sang trọng, tay nghề thủ công đỉnh cao và tính độc bản. Con phố Savile Row ở London chính là biểu tượng cho văn hóa này. Đây là nơi quy tụ những thợ may đo nam giới giỏi nhất thế giới, và cụm từ 'bespoke tailoring' (may đo riêng) đã định hình nên khái niệm về chất lượng và sự cá nhân hóa tối thượng.

Sự Trỗi Dậy Của Chủ Nghĩa Cá Nhân

Sự phổ biến của 'bespoke design' phản ánh một xu hướng văn hóa lớn hơn: chủ nghĩa cá nhân. Trong xã hội hiện đại, nhiều người muốn sở hữu những sản phẩm thể hiện cá tính và câu chuyện riêng của họ, thay vì dùng đồ sản xuất hàng loạt. 'Bespoke' không chỉ là một món đồ, mà còn là một tuyên ngôn về bản thân.