best-case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The most favorable possible outcome of a situation or scenario.
Vietnamese Meaning
Trường hợp tốt nhất có thể xảy ra của một tình huống hoặc kịch bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the best-case, we'll finish the project early."
"Trong trường hợp tốt nhất, chúng ta sẽ hoàn thành dự án sớm."
-
"The best-case estimate is that the repairs will take two weeks."
"Ước tính trong trường hợp tốt nhất là việc sửa chữa sẽ mất hai tuần."
-
"What's the best-case scenario for launching this product?"
"Kịch bản tốt nhất cho việc ra mắt sản phẩm này là gì?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | worst-case | tồi tệ nhất, trong trường hợp xấu nhất |
| Adjective | base-case | cơ sở, trong trường hợp cơ bản/thường xảy ra nhất |
| Noun | scenario | kịch bản, viễn cảnh |
| Noun | outcome | kết quả, hậu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một kịch bản lạc quan, giả định mọi thứ diễn ra thuận lợi nhất. Nó khác với 'worst-case' (trường hợp xấu nhất) và 'base-case' (trường hợp cơ bản/thông thường). 'Best-case' thường dùng trong phân tích rủi ro, lập kế hoạch và đánh giá hiệu suất.
Prepositions
Khi sử dụng 'in', ta thường nói 'in the best-case scenario', nghĩa là 'trong kịch bản tốt nhất'. Ví dụ: 'In the best-case scenario, the project will be completed on time and under budget.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenario best-case scenario (kịch bản tốt nhất)
-
outcome best-case outcome (kết quả tốt nhất)
-
projection best-case projection (dự báo lạc quan nhất)
-
estimate best-case estimate (ước tính trong trường hợp tốt nhất)
-
in the in the best case (trong trường hợp tốt nhất)
-
under a under a best-case scenario (theo một kịch bản tốt nhất)
Idioms
-
The best-case scenario is...
Kịch bản tốt nhất là... (Dùng để giới thiệu kết quả khả quan nhất có thể xảy ra.)
"The best-case scenario is that we finish the project a week ahead of schedule."
(Kịch bản tốt nhất là chúng ta hoàn thành dự án sớm hơn một tuần so với kế hoạch.)
-
In a best-case scenario...
Trong kịch bản tốt nhất... (Dùng để mô tả một điều kiện hoặc kết quả lý tưởng nhưng có thể không chắc chắn.)
"In a best-case scenario, the new vaccine will be available to the public by next year."
(Trong kịch bản tốt nhất, vắc-xin mới sẽ được cung cấp cho công chúng vào năm tới.)
-
Hope for the best, prepare for the worst.
Hy vọng điều tốt nhất, chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất. (Một câu thành ngữ liên quan, khuyên nên lạc quan nhưng vẫn phải thực tế và sẵn sàng cho các khó khăn.)
"My philosophy for exams is to hope for the best, but prepare for the worst."
(Triết lý của tôi cho các kỳ thi là hy vọng điều tốt nhất, nhưng chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best-case
Danh từTrường hợp tốt nhất có thể xảy ra của một tình huống hoặc kịch bản.
"In the best-case, we'll finish the project early."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in better training, the best-case scenario would be a significant increase in employee productivity now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào đào tạo tốt hơn, viễn cảnh tốt nhất sẽ là sự gia tăng đáng kể năng suất của nhân viên ngay bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so optimistic, he wouldn't have expected the best-case outcome to have materialized so quickly. |
Nếu anh ấy không quá lạc quan, anh ấy đã không mong đợi kết quả tốt nhất có thể thành hiện thực nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | If we had implemented the new strategy earlier, would the best-case results be evident at this stage? |
Nếu chúng ta đã triển khai chiến lược mới sớm hơn, liệu kết quả tốt nhất có thể thấy rõ ở giai đoạn này không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The best-case scenario is that we finish the project ahead of schedule. |
Trường hợp tốt nhất là chúng ta hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | Not only is the best-case outcome unlikely, but also it requires significant investment. |
Không chỉ kết quả tốt nhất là không thể xảy ra, mà nó còn đòi hỏi đầu tư đáng kể. |
| Nghi vấn | Should the best-case forecasts materialize, our profits will double. |
Nếu các dự báo tốt nhất trở thành hiện thực, lợi nhuận của chúng ta sẽ tăng gấp đôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-case".
