(Top Banner Ad)
best-case
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Quản lý dự án, Thống kê

best-case

UK: /ˌbest ˈkeɪs/ • US: /ˌbest ˈkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

trường hợp tốt nhất kịch bản tốt nhất tình huống lý tưởng kịch bản lạc quan nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The most favorable possible outcome of a situation or scenario.

Vietnamese Meaning

Trường hợp tốt nhất có thể xảy ra của một tình huống hoặc kịch bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the best-case, we'll finish the project early."

    "Trong trường hợp tốt nhất, chúng ta sẽ hoàn thành dự án sớm."

  • "The best-case estimate is that the repairs will take two weeks."

    "Ước tính trong trường hợp tốt nhất là việc sửa chữa sẽ mất hai tuần."

  • "What's the best-case scenario for launching this product?"

    "Kịch bản tốt nhất cho việc ra mắt sản phẩm này là gì?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective worst-case tồi tệ nhất, trong trường hợp xấu nhất
Adjective base-case cơ sở, trong trường hợp cơ bản/thường xảy ra nhất
Noun scenario kịch bản, viễn cảnh
Noun outcome kết quả, hậu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý dự án, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betest (superlative of 'gōd')
Latin
casus ('a fall, chance, event')
Modern English
best-case (compound adjective)

Sự kết hợp của 'Tốt Nhất' và 'Trường Hợp'

Từ 'best-case' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh. 'Best' (tốt nhất) có nguồn gốc từ từ 'betest' trong tiếng Anh cổ, là dạng so sánh nhất của 'gōd' (good). 'Case' (trường hợp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus', có nghĩa là 'sự kiện' hoặc 'cơ hội'. Khi ghép lại, 'best-case' mô tả kết quả thuận lợi nhất có thể xảy ra trong một tình huống, thường được sử dụng trong việc lập kế hoạch và đánh giá rủi ro.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một kịch bản lạc quan, giả định mọi thứ diễn ra thuận lợi nhất. Nó khác với 'worst-case' (trường hợp xấu nhất) và 'base-case' (trường hợp cơ bản/thông thường). 'Best-case' thường dùng trong phân tích rủi ro, lập kế hoạch và đánh giá hiệu suất.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', ta thường nói 'in the best-case scenario', nghĩa là 'trong kịch bản tốt nhất'. Ví dụ: 'In the best-case scenario, the project will be completed on time and under budget.'

Collocations (Từ đi kèm)

best-case + Noun (Dùng như một tính từ ghép)
  • scenario best-case scenario
    (kịch bản tốt nhất)
  • outcome best-case outcome
    (kết quả tốt nhất)
  • projection best-case projection
    (dự báo lạc quan nhất)
  • estimate best-case estimate
    (ước tính trong trường hợp tốt nhất)
Prepositional Phrase (Cụm giới từ)
  • in the in the best case
    (trong trường hợp tốt nhất)
  • under a under a best-case scenario
    (theo một kịch bản tốt nhất)

Idioms

  • The best-case scenario is...

    Kịch bản tốt nhất là... (Dùng để giới thiệu kết quả khả quan nhất có thể xảy ra.)

    "The best-case scenario is that we finish the project a week ahead of schedule."

    (Kịch bản tốt nhất là chúng ta hoàn thành dự án sớm hơn một tuần so với kế hoạch.)

  • In a best-case scenario...

    Trong kịch bản tốt nhất... (Dùng để mô tả một điều kiện hoặc kết quả lý tưởng nhưng có thể không chắc chắn.)

    "In a best-case scenario, the new vaccine will be available to the public by next year."

    (Trong kịch bản tốt nhất, vắc-xin mới sẽ được cung cấp cho công chúng vào năm tới.)

  • Hope for the best, prepare for the worst.

    Hy vọng điều tốt nhất, chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất. (Một câu thành ngữ liên quan, khuyên nên lạc quan nhưng vẫn phải thực tế và sẵn sàng cho các khó khăn.)

    "My philosophy for exams is to hope for the best, but prepare for the worst."

    (Triết lý của tôi cho các kỳ thi là hy vọng điều tốt nhất, nhưng chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best-case

Danh từ
Lật mặt

Trường hợp tốt nhất có thể xảy ra của một tình huống hoặc kịch bản.

"In the best-case, we'll finish the project early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better training, the best-case scenario would be a significant increase in employee productivity now.
Nếu công ty đã đầu tư vào đào tạo tốt hơn, viễn cảnh tốt nhất sẽ là sự gia tăng đáng kể năng suất của nhân viên ngay bây giờ.
Phủ định
If he weren't so optimistic, he wouldn't have expected the best-case outcome to have materialized so quickly.
Nếu anh ấy không quá lạc quan, anh ấy đã không mong đợi kết quả tốt nhất có thể thành hiện thực nhanh như vậy.
Nghi vấn
If we had implemented the new strategy earlier, would the best-case results be evident at this stage?
Nếu chúng ta đã triển khai chiến lược mới sớm hơn, liệu kết quả tốt nhất có thể thấy rõ ở giai đoạn này không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best-case scenario is that we finish the project ahead of schedule.
Trường hợp tốt nhất là chúng ta hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
Not only is the best-case outcome unlikely, but also it requires significant investment.
Không chỉ kết quả tốt nhất là không thể xảy ra, mà nó còn đòi hỏi đầu tư đáng kể.
Nghi vấn
Should the best-case forecasts materialize, our profits will double.
Nếu các dự báo tốt nhất trở thành hiện thực, lợi nhuận của chúng ta sẽ tăng gấp đôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-case".

Lập Kế Hoạch Kịch Bản trong Kinh Doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'best-case scenario' là một phần không thể thiếu của việc lập kế hoạch chiến lược. Các công ty thường phân tích ba kịch bản: tốt nhất (best-case), xấu nhất (worst-case), và khả dĩ nhất (most-likely case). Phương pháp này giúp họ chuẩn bị cho nhiều tương lai khác nhau và đưa ra các quyết định kinh doanh vững chắc hơn.

Thiên Vị Lạc Quan (Optimism Bias)

Khái niệm 'best-case' liên quan đến một hiện tượng tâm lý học gọi là 'thiên vị lạc quan', tức là xu hướng con người tin rằng họ ít có khả năng gặp phải sự kiện tiêu cực. Mặc dù việc hình dung ra trường hợp tốt nhất giúp tạo động lực, các chuyên gia cảnh báo không nên quá phụ thuộc vào nó mà cần xem xét cả những kết quả thực tế hoặc xấu hơn.