(Top Banner Ad)
worst-case
C1
Tính từ C1 Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học máy tính, Quản trị rủi ro, Kỹ thuật)

worst-case

UK: /ˈwɜːst ˌkeɪs/ • US: /ˈwɜːrst ˌkeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tình huống xấu nhất trường hợp xấu nhất kịch bản tồi tệ nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing the most unfavorable or disastrous possible scenario.

Vietnamese Meaning

Mô tả kịch bản tồi tệ nhất hoặc thảm khốc nhất có thể xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worst-case scenario would be a complete system failure."

    "Kịch bản tồi tệ nhất sẽ là sự cố hệ thống hoàn toàn."

  • "We need to consider the worst-case scenario when planning the project."

    "Chúng ta cần xem xét kịch bản tồi tệ nhất khi lập kế hoạch dự án."

  • "The worst-case time complexity of this algorithm is O(n^2)."

    "Độ phức tạp thời gian trường hợp xấu nhất của thuật toán này là O(n^2)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb/Noun worst Tồi tệ nhất; điều tệ nhất
Noun case Trường hợp, tình huống
Noun Phrase worst-case scenario Kịch bản tồi tệ nhất (một cách dùng phổ biến của 'worst-case')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (ví dụ: Khoa học máy tính, Quản trị rủi ro, Kỹ thuật)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wursistaz
Old English
wyrsta
Middle English
wurst
Modern English
worst
Latin
casus
Old French
cas
Middle English
cas
Modern English
case

Nguồn gốc của 'worst-case'

Từ 'worst-case' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện phổ biến từ thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ 'worst' (tồi tệ nhất), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wyrsta' (thể so sánh hơn nhất của 'yfel' - tệ), và 'case' (trường hợp, tình huống), bắt nguồn từ tiếng Latin 'casus' (sự việc, cơ hội). Khi kết hợp lại, 'worst-case' dùng để chỉ tình huống hoặc kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra, thường dùng trong các bối cảnh lập kế hoạch, phân tích rủi ro.

Usage Note

Chỉ tình huống xấu nhất có thể xảy ra, thường được sử dụng trong phân tích rủi ro, lập kế hoạch, hoặc đánh giá hiệu suất để xác định giới hạn dưới của một hệ thống hoặc quy trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Worst-case as an adjective (modifying a noun)
  • scenario worst-case scenario
    (kịch bản tồi tệ nhất)
  • analysis worst-case analysis
    (phân tích tình huống xấu nhất)
  • situation worst-case situation
    (tình huống xấu nhất)
  • planning worst-case planning
    (lập kế hoạch cho tình huống xấu nhất)
Verbs used with 'the worst-case (scenario)'
  • prepare for prepare for the worst-case
    (chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất)
  • plan for plan for the worst-case
    (lên kế hoạch cho tình huống xấu nhất)
  • consider consider the worst-case
    (xem xét tình huống xấu nhất)
  • imagine imagine the worst-case
    (tưởng tượng điều tồi tệ nhất)

Idioms

  • the worst-case scenario

    Kịch bản tồi tệ nhất; tình huống xấu nhất có thể xảy ra.

    "We need to plan for the worst-case scenario, even if it seems unlikely."

    (Chúng ta cần lên kế hoạch cho kịch bản tồi tệ nhất, ngay cả khi nó có vẻ khó xảy ra.)

  • hope for the best, prepare for the worst

    Mong điều tốt đẹp nhất, nhưng luôn chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.

    "I'm hoping for good news, but I always hope for the best, prepare for the worst."

    (Tôi đang hy vọng có tin tốt, nhưng tôi luôn mong điều tốt đẹp nhất, chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)

  • in the worst-case

    Trong trường hợp xấu nhất; nếu điều tồi tệ nhất xảy ra.

    "In the worst-case, we'll have to start all over again."

    (Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ phải bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst-case

Tính từ
Lật mặt

Mô tả kịch bản tồi tệ nhất hoặc thảm khốc nhất có thể xảy ra.

"The worst-case scenario would be a complete system failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In a worst-case scenario, we will need additional funding, and we must prepare for that possibility.
Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ cần thêm kinh phí và chúng ta phải chuẩn bị cho khả năng đó.
Phủ định
Considering all factors, a worst-case outcome is not inevitable, but vigilance is still important.
Xem xét tất cả các yếu tố, một kết quả xấu nhất không phải là không thể tránh khỏi, nhưng sự cảnh giác vẫn rất quan trọng.
Nghi vấn
Assuming a worst-case situation, what immediate actions should we take, and how will we communicate them?
Giả sử tình huống xấu nhất xảy ra, chúng ta nên thực hiện những hành động ngay lập tức nào và chúng ta sẽ truyền đạt chúng như thế nào?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company prepared a worst-case scenario plan for the upcoming recession.
Công ty đã chuẩn bị một kế hoạch cho kịch bản xấu nhất cho cuộc suy thoái sắp tới.
Phủ định
They did not consider the worst-case implications of their decision.
Họ đã không xem xét những ảnh hưởng xấu nhất từ quyết định của họ.
Nghi vấn
Does the worst-case forecast include a complete market collapse?
Dự báo kịch bản xấu nhất có bao gồm sự sụp đổ hoàn toàn của thị trường không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The worst-case scenario is that the project will be delayed by six months.
Trường hợp xấu nhất là dự án sẽ bị trì hoãn sáu tháng.
Phủ định
A worst-case outcome isn't always inevitable; we can take steps to mitigate the risks.
Một kết quả xấu nhất không phải lúc nào cũng không thể tránh khỏi; chúng ta có thể thực hiện các bước để giảm thiểu rủi ro.
Nghi vấn
Is a worst-case assessment being considered during the planning phase?
Có phải đánh giá trường hợp xấu nhất đang được xem xét trong giai đoạn lập kế hoạch không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, we will have considered the worst-case scenarios.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ đã xem xét các tình huống xấu nhất.
Phủ định
By next year, the company won't have experienced the worst-case financial situation.
Đến năm sau, công ty sẽ không phải trải qua tình hình tài chính tồi tệ nhất.
Nghi vấn
Will the team have prepared for the worst-case outcome before the deadline?
Liệu nhóm có chuẩn bị cho kết quả xấu nhất trước thời hạn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is considering the worst-case scenario when planning its budget.
Công ty đang xem xét tình huống xấu nhất khi lập kế hoạch ngân sách của mình.
Phủ định
We are not experiencing the worst-case outcome in the negotiations right now.
Chúng ta hiện không trải qua kết quả xấu nhất trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Are they preparing for a worst-case situation if the deal falls through?
Họ có đang chuẩn bị cho tình huống xấu nhất nếu thỏa thuận thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-case".

Định luật Murphy

Khái niệm 'worst-case' thường gắn liền với 'Định luật Murphy' (Murphy's Law) nổi tiếng, phát biểu rằng 'Bất cứ điều gì có thể xảy ra sai sót thì sẽ xảy ra sai sót' (Anything that can go wrong will go wrong). Định luật này phản ánh tâm lý lo lắng và dự đoán những tình huống xấu nhất để chuẩn bị, một phần của văn hóa phòng ngừa rủi ro ở phương Tây.

Lập kế hoạch dự phòng và Quản lý rủi ro

Việc xem xét 'worst-case' là một phần quan trọng trong lập kế hoạch dự phòng (contingency planning) và quản lý rủi ro (risk management) trong kinh doanh, kỹ thuật, và cả đời sống cá nhân ở nhiều nền văn hóa. Nó khuyến khích tư duy chủ động để giảm thiểu thiệt hại nếu những điều không mong muốn xảy ra, từ chuẩn bị cho thiên tai đến các cuộc khủng hoảng tài chính.