worst-case
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Describing the most unfavorable or disastrous possible scenario.
Vietnamese Meaning
Mô tả kịch bản tồi tệ nhất hoặc thảm khốc nhất có thể xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The worst-case scenario would be a complete system failure."
"Kịch bản tồi tệ nhất sẽ là sự cố hệ thống hoàn toàn."
-
"We need to consider the worst-case scenario when planning the project."
"Chúng ta cần xem xét kịch bản tồi tệ nhất khi lập kế hoạch dự án."
-
"The worst-case time complexity of this algorithm is O(n^2)."
"Độ phức tạp thời gian trường hợp xấu nhất của thuật toán này là O(n^2)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb/Noun | worst | Tồi tệ nhất; điều tệ nhất |
| Noun | case | Trường hợp, tình huống |
| Noun Phrase | worst-case scenario | Kịch bản tồi tệ nhất (một cách dùng phổ biến của 'worst-case') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ tình huống xấu nhất có thể xảy ra, thường được sử dụng trong phân tích rủi ro, lập kế hoạch, hoặc đánh giá hiệu suất để xác định giới hạn dưới của một hệ thống hoặc quy trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenario worst-case scenario (kịch bản tồi tệ nhất)
-
analysis worst-case analysis (phân tích tình huống xấu nhất)
-
situation worst-case situation (tình huống xấu nhất)
-
planning worst-case planning (lập kế hoạch cho tình huống xấu nhất)
-
prepare for prepare for the worst-case (chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất)
-
plan for plan for the worst-case (lên kế hoạch cho tình huống xấu nhất)
-
consider consider the worst-case (xem xét tình huống xấu nhất)
-
imagine imagine the worst-case (tưởng tượng điều tồi tệ nhất)
Idioms
-
the worst-case scenario
Kịch bản tồi tệ nhất; tình huống xấu nhất có thể xảy ra.
"We need to plan for the worst-case scenario, even if it seems unlikely."
(Chúng ta cần lên kế hoạch cho kịch bản tồi tệ nhất, ngay cả khi nó có vẻ khó xảy ra.)
-
hope for the best, prepare for the worst
Mong điều tốt đẹp nhất, nhưng luôn chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.
"I'm hoping for good news, but I always hope for the best, prepare for the worst."
(Tôi đang hy vọng có tin tốt, nhưng tôi luôn mong điều tốt đẹp nhất, chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất.)
-
in the worst-case
Trong trường hợp xấu nhất; nếu điều tồi tệ nhất xảy ra.
"In the worst-case, we'll have to start all over again."
(Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ phải bắt đầu lại từ đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst-case
Tính từMô tả kịch bản tồi tệ nhất hoặc thảm khốc nhất có thể xảy ra.
"The worst-case scenario would be a complete system failure."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In a worst-case scenario, we will need additional funding, and we must prepare for that possibility. |
Trong trường hợp xấu nhất, chúng ta sẽ cần thêm kinh phí và chúng ta phải chuẩn bị cho khả năng đó. |
| Phủ định | Considering all factors, a worst-case outcome is not inevitable, but vigilance is still important. |
Xem xét tất cả các yếu tố, một kết quả xấu nhất không phải là không thể tránh khỏi, nhưng sự cảnh giác vẫn rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Assuming a worst-case situation, what immediate actions should we take, and how will we communicate them? |
Giả sử tình huống xấu nhất xảy ra, chúng ta nên thực hiện những hành động ngay lập tức nào và chúng ta sẽ truyền đạt chúng như thế nào? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company prepared a worst-case scenario plan for the upcoming recession. |
Công ty đã chuẩn bị một kế hoạch cho kịch bản xấu nhất cho cuộc suy thoái sắp tới. |
| Phủ định | They did not consider the worst-case implications of their decision. |
Họ đã không xem xét những ảnh hưởng xấu nhất từ quyết định của họ. |
| Nghi vấn | Does the worst-case forecast include a complete market collapse? |
Dự báo kịch bản xấu nhất có bao gồm sự sụp đổ hoàn toàn của thị trường không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The worst-case scenario is that the project will be delayed by six months. |
Trường hợp xấu nhất là dự án sẽ bị trì hoãn sáu tháng. |
| Phủ định | A worst-case outcome isn't always inevitable; we can take steps to mitigate the risks. |
Một kết quả xấu nhất không phải lúc nào cũng không thể tránh khỏi; chúng ta có thể thực hiện các bước để giảm thiểu rủi ro. |
| Nghi vấn | Is a worst-case assessment being considered during the planning phase? |
Có phải đánh giá trường hợp xấu nhất đang được xem xét trong giai đoạn lập kế hoạch không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, we will have considered the worst-case scenarios. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ đã xem xét các tình huống xấu nhất. |
| Phủ định | By next year, the company won't have experienced the worst-case financial situation. |
Đến năm sau, công ty sẽ không phải trải qua tình hình tài chính tồi tệ nhất. |
| Nghi vấn | Will the team have prepared for the worst-case outcome before the deadline? |
Liệu nhóm có chuẩn bị cho kết quả xấu nhất trước thời hạn không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is considering the worst-case scenario when planning its budget. |
Công ty đang xem xét tình huống xấu nhất khi lập kế hoạch ngân sách của mình. |
| Phủ định | We are not experiencing the worst-case outcome in the negotiations right now. |
Chúng ta hiện không trải qua kết quả xấu nhất trong các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Are they preparing for a worst-case situation if the deal falls through? |
Họ có đang chuẩn bị cho tình huống xấu nhất nếu thỏa thuận thất bại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-case".
