optimistic scenario
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having or showing a hopeful feeling about the future.
Vietnamese Meaning
Có hoặc thể hiện cảm giác hy vọng về tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is optimistic about her chances of winning."
"Cô ấy lạc quan về cơ hội chiến thắng của mình."
-
"Under the optimistic scenario, profits will increase by 20%."
"Theo viễn cảnh lạc quan, lợi nhuận sẽ tăng 20%."
-
"The government is presenting an optimistic scenario for the future of the country."
"Chính phủ đang trình bày một viễn cảnh lạc quan cho tương lai của đất nước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | optimism | sự lạc quan, chủ nghĩa lạc quan |
| Noun | optimist | người lạc quan |
| Adverb | optimistically | một cách lạc quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Optimistic chỉ sự kỳ vọng tích cực và tin tưởng rằng điều tốt sẽ xảy ra. Nó khác với 'positive' ở chỗ 'positive' chỉ đơn giản là khẳng định hoặc tập trung vào mặt tốt của vấn đề, trong khi 'optimistic' mang ý nghĩa chủ động hy vọng và tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
most most optimistic scenario (kịch bản lạc quan nhất)
-
highly highly optimistic scenario (kịch bản cực kỳ lạc quan)
-
a more a more optimistic scenario (một kịch bản lạc quan hơn)
-
present present an optimistic scenario (trình bày một kịch bản lạc quan)
-
envision envision an optimistic scenario (hình dung một kịch bản lạc quan)
-
hope for hope for an optimistic scenario (mong đợi một kịch bản lạc quan)
-
under under an optimistic scenario (trong trường hợp/theo một kịch bản lạc quan)
-
in in an optimistic scenario (trong một kịch bản lạc quan)
Idioms
-
The most optimistic scenario is that...
Kịch bản lạc quan nhất là... (ám chỉ tình huống tốt đẹp nhất có thể xảy ra)
"The most optimistic scenario is that the new product will double our sales within a year."
(Kịch bản lạc quan nhất là sản phẩm mới sẽ tăng gấp đôi doanh số của chúng ta trong vòng một năm.)
-
Under an optimistic scenario, X would happen.
Trong trường hợp lạc quan, X sẽ xảy ra. (giả định mọi thứ diễn ra tốt đẹp)
"Under an optimistic scenario, we could finish the project ahead of schedule."
(Trong trường hợp lạc quan, chúng ta có thể hoàn thành dự án trước thời hạn.)
-
To paint an optimistic scenario
Vẽ ra một kịch bản lạc quan (mô tả một tình huống rất tích cực, đôi khi có phần phóng đại để tạo động lực hoặc trấn an)
"The CEO tried to paint an optimistic scenario for the investors despite the market downturn."
(CEO đã cố gắng vẽ ra một kịch bản lạc quan cho các nhà đầu tư bất chấp sự suy thoái của thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
optimistic scenario
Tính từCó hoặc thể hiện cảm giác hy vọng về tương lai.
"She is optimistic about her chances of winning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimistic scenario".
