(Top Banner Ad)
optimistic scenario
B2
Tính từ B2 Kinh tế / Quản lý / Chính trị

optimistic scenario

UK: /ˌɒptɪˈmɪstɪk səˈnɑːriˌəʊ/ • US: /ˌɑːptɪˈmɪstɪk səˈneriˌoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

viễn cảnh lạc quan kịch bản lạc quan tình huống lạc quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a hopeful feeling about the future.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện cảm giác hy vọng về tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is optimistic about her chances of winning."

    "Cô ấy lạc quan về cơ hội chiến thắng của mình."

  • "Under the optimistic scenario, profits will increase by 20%."

    "Theo viễn cảnh lạc quan, lợi nhuận sẽ tăng 20%."

  • "The government is presenting an optimistic scenario for the future of the country."

    "Chính phủ đang trình bày một viễn cảnh lạc quan cho tương lai của đất nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optimism sự lạc quan, chủ nghĩa lạc quan
Noun optimist người lạc quan
Adverb optimistically một cách lạc quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế / Quản lý / Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optimus (best)
French
optimisme (optimism)
English
optimistic
Greek
skēnē (stage)
Latin
scaena
Italian
scenario
English
scenario

Nguồn gốc 'Optimistic'

Từ 'optimistic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'optimus', có nghĩa là 'tốt nhất'. Vào thế kỷ 18, khái niệm 'optimism' (chủ nghĩa lạc quan) được triết gia Gottfried Leibniz phổ biến để mô tả niềm tin rằng chúng ta đang sống trong 'thế giới tốt đẹp nhất có thể'. Từ đó, 'optimistic' được dùng để chỉ người hoặc thái độ luôn nhìn nhận mọi thứ theo hướng tích cực và hy vọng vào kết quả tốt đẹp.

Nguồn gốc 'Scenario'

Từ 'scenario' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'scenario', ban đầu dùng để chỉ 'khung cảnh' hoặc 'bối cảnh' của một vở kịch trên sân khấu (từ tiếng Latin 'scaena' - sân khấu). Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra, không chỉ trong kịch nghệ mà còn để chỉ một chuỗi sự kiện giả định có thể xảy ra trong tương lai, một kịch bản hoặc viễn cảnh trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, chính trị hay khoa học.

Usage Note

Optimistic chỉ sự kỳ vọng tích cực và tin tưởng rằng điều tốt sẽ xảy ra. Nó khác với 'positive' ở chỗ 'positive' chỉ đơn giản là khẳng định hoặc tập trung vào mặt tốt của vấn đề, trong khi 'optimistic' mang ý nghĩa chủ động hy vọng và tin tưởng vào một kết quả tốt đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optimistic scenario
  • most most optimistic scenario
    (kịch bản lạc quan nhất)
  • highly highly optimistic scenario
    (kịch bản cực kỳ lạc quan)
  • a more a more optimistic scenario
    (một kịch bản lạc quan hơn)
Verb + optimistic scenario
  • present present an optimistic scenario
    (trình bày một kịch bản lạc quan)
  • envision envision an optimistic scenario
    (hình dung một kịch bản lạc quan)
  • hope for hope for an optimistic scenario
    (mong đợi một kịch bản lạc quan)
Prepositional Phrase
  • under under an optimistic scenario
    (trong trường hợp/theo một kịch bản lạc quan)
  • in in an optimistic scenario
    (trong một kịch bản lạc quan)

Idioms

  • The most optimistic scenario is that...

    Kịch bản lạc quan nhất là... (ám chỉ tình huống tốt đẹp nhất có thể xảy ra)

    "The most optimistic scenario is that the new product will double our sales within a year."

    (Kịch bản lạc quan nhất là sản phẩm mới sẽ tăng gấp đôi doanh số của chúng ta trong vòng một năm.)

  • Under an optimistic scenario, X would happen.

    Trong trường hợp lạc quan, X sẽ xảy ra. (giả định mọi thứ diễn ra tốt đẹp)

    "Under an optimistic scenario, we could finish the project ahead of schedule."

    (Trong trường hợp lạc quan, chúng ta có thể hoàn thành dự án trước thời hạn.)

  • To paint an optimistic scenario

    Vẽ ra một kịch bản lạc quan (mô tả một tình huống rất tích cực, đôi khi có phần phóng đại để tạo động lực hoặc trấn an)

    "The CEO tried to paint an optimistic scenario for the investors despite the market downturn."

    (CEO đã cố gắng vẽ ra một kịch bản lạc quan cho các nhà đầu tư bất chấp sự suy thoái của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optimistic scenario

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện cảm giác hy vọng về tương lai.

"She is optimistic about her chances of winning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optimistic scenario".

Tư duy lạc quan trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, tư duy lạc quan (optimism) thường được khuyến khích và coi là một phẩm chất tích cực. Người ta tin rằng việc duy trì thái độ lạc quan có thể dẫn đến thành công, khả năng phục hồi tốt hơn trước khó khăn và hạnh phúc hơn. Do đó, việc trình bày hoặc thảo luận một 'optimistic scenario' thường mang ý nghĩa xây dựng niềm tin, động lực và tìm kiếm những cơ hội tiềm năng.

Kịch bản trong hoạch định chiến lược (Scenario Planning)

Khái niệm 'optimistic scenario' là một phần quan trọng trong phương pháp hoạch định chiến lược (scenario planning) được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và chính phủ phương Tây. Khi lập kế hoạch cho tương lai, các tổ chức thường xem xét ba loại kịch bản chính: kịch bản lạc quan (optimistic), kịch bản bi quan (pessimistic) và kịch bản thực tế (realistic). Việc phân tích 'optimistic scenario' giúp họ chuẩn bị cho cơ hội, tối đa hóa lợi nhuận tiềm năng và định hình tầm nhìn phát triển.