(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ideal situation
B2

ideal situation

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

tình huống lý tưởng hoàn cảnh lý tưởng điều kiện lý tưởng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ideal situation'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tập hợp các hoàn cảnh hoàn hảo hoặc tốt nhất có thể.

Definition (English Meaning)

A set of circumstances that would be perfect or the best possible.

Ví dụ Thực tế với 'Ideal situation'

  • "In an ideal situation, everyone would have access to quality education."

    "Trong một tình huống lý tưởng, mọi người sẽ được tiếp cận với nền giáo dục chất lượng."

  • "The ideal situation for starting a business is when the economy is strong."

    "Tình huống lý tưởng để bắt đầu một doanh nghiệp là khi nền kinh tế đang mạnh."

  • "We are not in an ideal situation, but we are doing our best."

    "Chúng ta không ở trong một tình huống lý tưởng, nhưng chúng ta đang cố gắng hết sức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ideal situation'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

worst-case scenario(trường hợp xấu nhất)
difficult situation(tình huống khó khăn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung (General)

Ghi chú Cách dùng 'Ideal situation'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà mọi yếu tố đều thuận lợi, không có vấn đề hoặc khó khăn. Nó thường mang tính chủ quan, vì 'hoàn hảo' có thể khác nhau tùy theo quan điểm của mỗi người. Khác với 'perfect situation', 'ideal situation' đôi khi mang ý nghĩa thực tế hơn, chỉ một tình huống tốt nhất có thể đạt được trong điều kiện thực tế, thay vì một trạng thái lý tưởng không tưởng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

'in an ideal situation': đề cập đến vị trí hoặc bối cảnh mà tình huống lý tưởng xảy ra. 'for an ideal situation': đề cập đến mục đích hoặc lý do mà một tình huống lý tưởng được mong muốn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ideal situation'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finding a job right after graduation is an ideal situation for many students.
Tìm được việc ngay sau khi tốt nghiệp là một tình huống lý tưởng đối với nhiều sinh viên.
Phủ định
It's not an ideal situation when you have to work overtime every day.
Việc phải làm thêm giờ mỗi ngày không phải là một tình huống lý tưởng.
Nghi vấn
Is this the ideal situation for you to start a new business?
Đây có phải là tình huống lý tưởng để bạn bắt đầu một công việc kinh doanh mới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)