(Top Banner Ad)
test version
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Phần mềm

test version

UK: /tɛst ˈvɜːʃən/ • US: /tɛst ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản thử nghiệm bản thử nghiệm phiên bản beta (khi được sử dụng rộng rãi hơn)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A preliminary or trial release of a software application or product, intended for evaluation and debugging before its official release.

Vietnamese Meaning

Một bản phát hành thử nghiệm hoặc sơ bộ của một ứng dụng hoặc sản phẩm phần mềm, được dùng để đánh giá và gỡ lỗi trước khi phát hành chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The development team released a test version of the new operating system to a select group of users."

    "Nhóm phát triển đã phát hành một phiên bản thử nghiệm của hệ điều hành mới cho một nhóm người dùng được chọn."

  • "Please provide feedback on the test version of the website."

    "Vui lòng cung cấp phản hồi về phiên bản thử nghiệm của trang web."

  • "We are currently running a test version of the software to identify any bugs."

    "Chúng tôi hiện đang chạy một phiên bản thử nghiệm của phần mềm để xác định bất kỳ lỗi nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test bài kiểm tra, sự thử nghiệm
Verb test kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester người kiểm tra, dụng cụ thử nghiệm
Noun testing việc kiểm tra, quá trình thử nghiệm
Adjective testable có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được
Noun version phiên bản
Noun versioning sự quản lý phiên bản (trong phần mềm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
test version

Nguồn gốc của 'test'

Từ 'test' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'testum', có nghĩa là 'cái nồi đất' hoặc 'nồi nấu chảy'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'test', chỉ một cái nồi của các nhà giả kim để thử nghiệm kim loại quý. Ý nghĩa 'thử nghiệm, kiểm tra' dần phát triển từ đây, ám chỉ quá trình 'thử' một chất hoặc khả năng.

Nguồn gốc của 'version'

Từ 'version' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'versio', có nghĩa là 'sự quay, sự đổi hướng' hoặc 'một lượt chuyển đổi'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'version' với nghĩa 'bản dịch' hoặc 'một câu chuyện/phiên bản kể lại'. Trong tiếng Anh hiện đại, nó dùng để chỉ một dạng cụ thể của một thứ gì đó, thường là một biến thể hoặc sự thay đổi so với bản gốc.

Sự kết hợp 'test version'

Cụm từ 'test version' là một sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện phổ biến cùng với sự phát triển của công nghệ và phần mềm. Nó dùng để chỉ một phiên bản sản phẩm (thường là phần mềm, ứng dụng) được phát hành đặc biệt để kiểm tra và thu thập phản hồi từ người dùng trước khi phát hành chính thức. Nó phản ánh nhu cầu hiện đại về việc thử nghiệm và lặp lại trong quá trình phát triển sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'test version' thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm và sản phẩm công nghệ. Nó nhấn mạnh rằng phiên bản này chưa hoàn thiện và có thể chứa lỗi hoặc thiếu sót. Nó khác với 'beta version' ở chỗ 'test version' thường được sử dụng nội bộ bởi các nhà phát triển hoặc một nhóm nhỏ người thử nghiệm, trong khi 'beta version' được phát hành cho một nhóm người dùng rộng hơn để thu thập phản hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test version
  • early early test version
    (phiên bản thử nghiệm ban đầu/sớm)
  • beta beta test version
    (phiên bản thử nghiệm beta)
  • latest latest test version
    (phiên bản thử nghiệm mới nhất)
  • stable stable test version
    (phiên bản thử nghiệm ổn định)
Verb + test version
  • release release a test version
    (phát hành một phiên bản thử nghiệm)
  • develop develop a test version
    (phát triển một phiên bản thử nghiệm)
  • download download a test version
    (tải xuống một phiên bản thử nghiệm)
  • evaluate evaluate a test version
    (đánh giá một phiên bản thử nghiệm)

Idioms

  • alpha/beta test version

    phiên bản thử nghiệm alpha/beta (các giai đoạn phát triển phần mềm)

    "The developers released the beta test version to gather public feedback."

    (Các nhà phát triển đã phát hành phiên bản thử nghiệm beta để thu thập phản hồi từ công chúng.)

  • release a test version for feedback

    phát hành phiên bản thử nghiệm để lấy phản hồi

    "We plan to release a test version for feedback next month before the official launch."

    (Chúng tôi dự định phát hành một phiên bản thử nghiệm để lấy phản hồi vào tháng tới trước khi ra mắt chính thức.)

  • roll back to a previous test version

    quay lại/khôi phục phiên bản thử nghiệm trước

    "Due to a critical bug, we had to roll back to a previous test version."

    (Do một lỗi nghiêm trọng, chúng tôi đã phải quay lại phiên bản thử nghiệm trước đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test version

Danh từ
Lật mặt

Một bản phát hành thử nghiệm hoặc sơ bộ của một ứng dụng hoặc sản phẩm phần mềm, được dùng để đánh giá và gỡ lỗi trước khi phát hành chính thức.

"The development team released a test version of the new operating system to a select group of users."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The development team will be releasing the test version tomorrow morning.
Đội ngũ phát triển sẽ phát hành phiên bản thử nghiệm vào sáng mai.
Phủ định
They won't be using the final test version for the presentation next week.
Họ sẽ không sử dụng phiên bản thử nghiệm cuối cùng cho bài thuyết trình vào tuần tới.
Nghi vấn
Will they be running the test version on the new servers?
Họ sẽ chạy phiên bản thử nghiệm trên các máy chủ mới phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The developers have been testing this version of the software all day.
Các nhà phát triển đã và đang kiểm tra phiên bản phần mềm này cả ngày.
Phủ định
They haven't been releasing test versions to the public yet.
Họ vẫn chưa phát hành các phiên bản thử nghiệm cho công chúng.
Nghi vấn
Has the team been focusing on the test version's stability?
Nhóm có đang tập trung vào sự ổn định của phiên bản thử nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test version".

Văn hóa thử nghiệm Beta và sự tham gia của người dùng

Trong ngành công nghệ, đặc biệt là phần mềm, việc phát hành 'test version' (phiên bản thử nghiệm) cho một nhóm người dùng công chúng hoặc nội bộ (gọi là 'beta testers' - người thử nghiệm beta) đã trở thành một phần quan trọng của quy trình phát triển. Điều này không chỉ giúp các nhà phát triển phát hiện lỗi và cải thiện sản phẩm dựa trên trải nghiệm thực tế, mà còn tạo ra sự gắn kết, phản hồi quý giá từ cộng đồng người dùng, khiến họ cảm thấy là một phần của quá trình tạo ra sản phẩm.

Triết lý 'Lặp lại và Cải tiến liên tục'

Sự tồn tại của 'test version' phản ánh một triết lý rộng lớn hơn trong phát triển sản phẩm hiện đại: không có gì là hoàn hảo ngay từ đầu. Thay vào đó, sản phẩm được phát triển qua nhiều chu kỳ lặp lại (iteration), mỗi chu kỳ đều có một 'test version' để kiểm tra, học hỏi từ sai sót, và cải tiến liên tục dựa trên dữ liệu và phản hồi. Triết lý này giúp tạo ra các sản phẩm chất lượng cao, linh hoạt và đáp ứng tốt hơn nhu cầu thị trường.