(Top Banner Ad)
final version
B1
Noun Phrase B1 General

final version

UK: /ˈfaɪnl ˈvɜːʃən/ • US: /ˈfaɪnl ˈvɜːrʒən/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản cuối cùng bản cuối cùng phiên bản chính thức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The last and definitive edition or form of something.

Vietnamese Meaning

Phiên bản cuối cùng và chính thức của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the final version of the report; no further changes will be made."

    "Đây là phiên bản cuối cùng của báo cáo; sẽ không có thay đổi nào nữa."

  • "The software company released the final version of their operating system."

    "Công ty phần mềm đã phát hành phiên bản cuối cùng của hệ điều hành của họ."

  • "Make sure you save the final version of your essay before submitting it."

    "Hãy chắc chắn bạn đã lưu phiên bản cuối cùng của bài luận trước khi nộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb finalize hoàn thiện, hoàn tất (một kế hoạch, tài liệu)
Noun finality sự cuối cùng, tính dứt khoát
Adverb finally cuối cùng, sau cùng
Verb vary thay đổi, biến đổi
Noun variation sự thay đổi, biến thể
Noun variant biến thể, dị bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Old French
final
English
final
Latin
vertere
Latin
versio
Old French
version
English
version

Nguồn gốc của 'Final'

Từ 'final' xuất phát từ từ 'finis' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'ranh giới'. Nó mang ý nghĩa của sự dứt khoát, không thể thay đổi, đánh dấu điểm dừng cuối cùng của một quá trình hoặc một sự việc. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của 'final version' như là bản hoàn chỉnh, không cần chỉnh sửa thêm.

Nguồn gốc của 'Version'

Từ 'version' có nguồn gốc từ 'vertere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'quay, xoay, thay đổi'. Sau đó, nó phát triển thành 'versio' (sự quay, sự đổi). Điều này thể hiện ý tưởng về một 'phiên bản' như một hình thức, một biến thể hoặc một cách thể hiện khác của một cái gì đó. Khi ghép với 'final', nó tạo thành 'final version' – hình thức cuối cùng, đã hoàn thiện và được chấp nhận.

Usage Note

Chỉ phiên bản sau cùng, hoàn thiện, đã được duyệt và không có sự thay đổi nào nữa. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất, xuất bản, phát triển phần mềm, hoặc các dự án có nhiều giai đoạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + final version
  • approved approved final version
    (phiên bản cuối cùng đã được phê duyệt)
  • definitive definitive final version
    (phiên bản cuối cùng mang tính quyết định/dứt khoát)
  • revised revised final version
    (phiên bản cuối cùng đã chỉnh sửa)
  • official official final version
    (phiên bản cuối cùng chính thức)
Verb + final version
  • prepare prepare the final version
    (chuẩn bị phiên bản cuối cùng)
  • submit submit the final version
    (nộp/đệ trình phiên bản cuối cùng)
  • release release the final version
    (phát hành phiên bản cuối cùng)
  • approve approve the final version
    (phê duyệt phiên bản cuối cùng)
Prepositional phrases with 'final version'
  • for for the final version
    (cho phiên bản cuối cùng)
  • in in the final version
    (trong phiên bản cuối cùng)

Idioms

  • The final version is ready/approved/due

    Phiên bản cuối cùng đã sẵn sàng/được duyệt/đến hạn

    "The team announced that the final version of the report is ready for submission."

    (Nhóm đã thông báo rằng phiên bản cuối cùng của báo cáo đã sẵn sàng để nộp.)

  • to put the final touches on the final version

    hoàn thiện những chi tiết cuối cùng cho phiên bản cuối cùng

    "We need to put the final touches on the final version of the software before its release."

    (Chúng ta cần hoàn thiện những chi tiết cuối cùng cho phiên bản cuối cùng của phần mềm trước khi phát hành.)

  • the final version of events/history

    phiên bản cuối cùng/định đoạt về các sự kiện/lịch sử (ngụ ý là kết luận sau cùng, khó thay đổi)

    "Historians are still debating the final version of events leading up to the war."

    (Các nhà sử học vẫn đang tranh luận về phiên bản cuối cùng của các sự kiện dẫn đến cuộc chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

final version

Noun Phrase
Lật mặt

Phiên bản cuối cùng và chính thức của một cái gì đó.

"This is the final version of the report; no further changes will be made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Finishing the final version of the report before the deadline is crucial.
Hoàn thành phiên bản cuối cùng của báo cáo trước thời hạn là rất quan trọng.
Phủ định
I don't mind submitting the final version tomorrow.
Tôi không ngại nộp phiên bản cuối cùng vào ngày mai.
Nghi vấn
Is completing the final version of the software your top priority?
Hoàn thành phiên bản cuối cùng của phần mềm có phải là ưu tiên hàng đầu của bạn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final version of the report was submitted yesterday.
Bản cuối cùng của báo cáo đã được nộp vào ngày hôm qua.
Phủ định
The final version of the software will not be released until all the bugs are fixed.
Phiên bản cuối cùng của phần mềm sẽ không được phát hành cho đến khi tất cả các lỗi được sửa.
Nghi vấn
Has the final version of the document been approved by the manager?
Phiên bản cuối cùng của tài liệu đã được quản lý phê duyệt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "final version".

Quá trình lặp lại và chỉnh sửa

Trong nhiều lĩnh vực chuyên môn và sáng tạo (như viết lách, phát triển phần mềm, thiết kế), 'phiên bản cuối cùng' hiếm khi là bản nháp đầu tiên. Nó ngụ ý một quá trình cải tiến liên tục, thu thập phản hồi và nhiều lần chỉnh sửa (iteration và revision). Cách tiếp cận lặp đi lặp lại này là yếu tố then chốt để đạt được chất lượng và sự hoàn hảo mong muốn, phản ánh tư duy cầu toàn trong văn hóa phương Tây.

Áp lực của sự 'cuối cùng'

Việc đạt được 'phiên bản cuối cùng' thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm, nhưng cũng đi kèm với áp lực đáng kể. Nó đánh dấu một điểm không thể quay lại cho một giai đoạn cụ thể, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và sự đồng thuận từ tất cả các bên liên quan. Quá trình ra quyết định này, đặc biệt trong các dự án lớn, là một phần quan trọng của văn hóa làm việc chuyên nghiệp, nơi trách nhiệm và kết quả cuối cùng được đặt lên hàng đầu.