(Top Banner Ad)
stable release
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

stable release

UK: /ˈsteɪ.bəl rɪˈliːs/ • US: /ˈsteɪ.bəl rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản ổn định bản phát hành ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of software that is considered reliable and free from major bugs, suitable for general use.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản phần mềm được coi là đáng tin cậy và không có lỗi lớn, phù hợp cho việc sử dụng rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the stable release of their new operating system."

    "Công ty đã công bố phiên bản ổn định của hệ điều hành mới của họ."

  • "Users are encouraged to upgrade to the latest stable release for better performance."

    "Người dùng được khuyến khích nâng cấp lên phiên bản ổn định mới nhất để có hiệu suất tốt hơn."

  • "The stable release has been thoroughly tested to ensure its reliability."

    "Phiên bản ổn định đã được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo độ tin cậy của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính ổn định
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable không ổn định, không vững chắc
Noun release sự phát hành, phiên bản phát hành
Verb release phát hành, công bố
Adjective releasable có thể phát hành được
Adjective unreleased chưa được phát hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- ('to stand')
Latin
stabilis ('firm, steadfast')
Old French
estable ('firm, constant')
Middle English
stable ('firm, fixed')
Latin
relaxare ('to loosen, relax')
Old French
relaisser ('to let go, release')
Middle English
relesen ('to release')
Modern English (compound term, software)
stable release

Nguồn gốc 'Stable'

Từ 'stable' (ổn định) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stabilis', nghĩa là 'kiên cố, vững chắc'. Ban đầu nó mô tả những thứ không dễ bị dịch chuyển hay thay đổi. Trong ngành công nghệ, 'stable' được dùng để chỉ một phiên bản phần mềm đã được kiểm tra kỹ lưỡng, đáng tin cậy và ít lỗi.

Nguồn gốc 'Release'

Từ 'release' (phát hành) xuất phát từ tiếng Latin 'relaxare', mang nghĩa 'nới lỏng, thả ra'. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'cho phép cái gì đó được công bố hoặc đưa ra sử dụng'. Trong lĩnh vực phần mềm, 'release' là hành động công bố một phiên bản sản phẩm cho người dùng.

Sự kết hợp trong Công nghệ

Cụm từ 'stable release' ra đời khi ngành công nghiệp phần mềm phát triển. Nó kết hợp ý nghĩa 'vững chắc, đáng tin cậy' của 'stable' với hành động 'phát hành' của 'release', tạo ra một thuật ngữ chuyên ngành chỉ phiên bản phần mềm cuối cùng, đã hoàn thiện, sẵn sàng để người dùng phổ thông sử dụng mà không lo gặp lỗi nghiêm trọng.

Usage Note

Cụm từ 'stable release' thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát triển phần mềm để chỉ một phiên bản đã được kiểm tra kỹ lưỡng và được cho là đủ ổn định để người dùng cuối sử dụng. Nó khác với các phiên bản 'beta' hoặc 'development' có thể chứa các tính năng mới nhưng chưa được hoàn thiện và có thể có lỗi. Độ ổn định là yếu tố quan trọng để người dùng tin tưởng và sử dụng phần mềm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable release
  • latest latest stable release
    (phiên bản ổn định mới nhất)
  • official official stable release
    (phiên bản ổn định chính thức)
  • new new stable release
    (phiên bản ổn định mới)
  • major major stable release
    (phiên bản ổn định chính)
  • minor minor stable release
    (phiên bản ổn định phụ)
Verb + stable release
  • publish publish a stable release
    (phát hành một phiên bản ổn định)
  • download download the stable release
    (tải xuống phiên bản ổn định)
  • use use a stable release
    (sử dụng một phiên bản ổn định)
  • upgrade to upgrade to the stable release
    (nâng cấp lên phiên bản ổn định)

Idioms

  • The latest stable release

    Phiên bản ổn định mới nhất (một cụm từ thông dụng trong phát triển phần mềm)

    "Developers recommend using the latest stable release for production environments."

    (Các nhà phát triển khuyến nghị sử dụng phiên bản ổn định mới nhất cho môi trường sản xuất.)

  • Wait for the stable release

    Chờ đợi phiên bản ổn định (cụm từ phổ biến thể hiện sự kiên nhẫn với các bản thử nghiệm)

    "Many users prefer to wait for the stable release before updating their software."

    (Nhiều người dùng thích chờ đợi phiên bản ổn định trước khi cập nhật phần mềm của họ.)

  • Upgrade to the stable release

    Nâng cấp lên phiên bản ổn định (cụm từ chỉ hành động chuyển từ bản thử nghiệm sang bản chính thức)

    "It's time to upgrade to the stable release to get all the bug fixes."

    (Đã đến lúc nâng cấp lên phiên bản ổn định để nhận tất cả các bản sửa lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable release

Danh từ
Lật mặt

Một phiên bản phần mềm được coi là đáng tin cậy và không có lỗi lớn, phù hợp cho việc sử dụng rộng rãi.

"The company announced the stable release of their new operating system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software should include a stable release for enterprise users.
Phần mềm nên bao gồm một bản phát hành ổn định cho người dùng doanh nghiệp.
Phủ định
The developers must not delay the stable release any longer.
Các nhà phát triển không được trì hoãn việc phát hành ổn định lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Could this project have a stable release by the end of the year?
Dự án này có thể có một bản phát hành ổn định vào cuối năm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable release".

Tiêu chuẩn vàng của phần mềm

Trong văn hóa công nghệ, 'stable release' được xem là tiêu chuẩn vàng cho sự tin cậy và độ ổn định của một phần mềm. Nó tượng trưng cho một sản phẩm đã trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt, sửa lỗi và tối ưu hóa để sẵn sàng phục vụ người dùng cuối mà không gây ra sự cố nghiêm trọng. Đây là phiên bản mà đa số người dùng và doanh nghiệp chọn để sử dụng hàng ngày.

Sự kỳ vọng của người dùng

Người dùng hiện đại thường có kỳ vọng cao về chất lượng phần mềm. 'Stable release' đáp ứng kỳ vọng này bằng cách đảm bảo trải nghiệm mượt mà, ít lỗi và đáng tin cậy. Nó đối lập với các phiên bản thử nghiệm (alpha, beta) vốn dành cho những người dùng chấp nhận rủi ro và muốn đóng góp vào quá trình phát triển. Việc phát hành một bản stable release là dấu hiệu của sự cam kết từ nhà phát triển đối với trải nghiệm người dùng.