(Top Banner Ad)
pre-release
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Giải trí (Phần mềm, Âm nhạc, Phim ảnh)

pre-release

UK: /ˌpriː.rɪˈliːs/ • US: /ˌpriː.rɪˈliːs/

Nghĩa tiếng Việt

phiên bản tiền phát hành phiên bản chưa phát hành bản thử nghiệm (trước khi phát hành) bản beta (nếu ở giai đoạn beta)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A version of a software program, film, or song that is made available before its official release to the public, typically for testing or promotional purposes.

Vietnamese Meaning

Một phiên bản của một chương trình phần mềm, phim hoặc bài hát được cung cấp trước khi phát hành chính thức cho công chúng, thường là cho mục đích thử nghiệm hoặc quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provided a pre-release of their new software to beta testers."

    "Công ty đã cung cấp một phiên bản pre-release của phần mềm mới cho những người thử nghiệm beta."

  • "The pre-release version contains several bugs."

    "Phiên bản pre-release chứa một vài lỗi."

  • "We are offering pre-release access to our loyal customers."

    "Chúng tôi đang cung cấp quyền truy cập pre-release cho những khách hàng trung thành của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb release phát hành, tung ra, ra mắt
Noun release sự phát hành, bản phát hành, buổi ra mắt
Adjective unreleased chưa phát hành, chưa ra mắt, chưa công bố
Adjective releasable có thể phát hành, có thể tung ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí (Phần mềm, Âm nhạc, Phim ảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
English
pre-
Latin
relaxare
Old French
relaissier
English
release
English
pre-release

Nguồn gốc 'Pre-release'

Từ 'pre-release' được ghép từ tiền tố 'pre-' có nghĩa là 'trước' (từ tiếng Latin 'prae-') và động từ 'release' có nghĩa là 'phát hành' hay 'tung ra' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'relaxare' qua tiếng Pháp cổ 'relaissier'). Ghép lại, 'pre-release' mang ý nghĩa 'phát hành trước' hoặc 'bản được công bố sớm', thường dùng để chỉ một phiên bản sản phẩm, phần mềm, phim ảnh được giới thiệu hoặc cung cấp cho một số đối tượng nhất định trước khi ra mắt chính thức rộng rãi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ (phần mềm, trò chơi) và giải trí (âm nhạc, phim ảnh). Nhấn mạnh vào việc sản phẩm chưa hoàn thiện và có thể chứa lỗi.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ phiên bản 'pre-release' của một sản phẩm cụ thể (ví dụ: a pre-release of the new game). 'for' được dùng để chỉ mục đích của việc phát hành 'pre-release' (ví dụ: pre-release for testing purposes).

Collocations (Từ đi kèm)

Pre-release + Noun (Pre-release as adjective)
  • version pre-release version
    (phiên bản tiền phát hành)
  • access pre-release access
    (quyền truy cập sớm/trước khi phát hành)
  • build pre-release build
    (bản dựng tiền phát hành (trong phát triển phần mềm))
  • screening pre-release screening
    (buổi chiếu thử trước khi phát hành (phim))
Verb + Pre-release (Pre-release as noun/object)
  • receive receive pre-release access
    (nhận được quyền truy cập sớm)
  • offer offer a pre-release
    (cung cấp một bản phát hành sớm)
  • attend attend a pre-release event
    (tham dự một sự kiện tiền phát hành)
Adjective + Pre-release (Pre-release as noun)
  • exclusive exclusive pre-release
    (bản phát hành sớm độc quyền)
  • public public pre-release
    (bản phát hành sớm công khai (ví dụ: bản beta mở))
  • limited limited pre-release
    (bản phát hành sớm giới hạn)

Idioms

  • get pre-release access

    có được quyền truy cập sớm

    "Users who pre-ordered the game got pre-release access."

    (Những người đặt trước trò chơi đã có được quyền truy cập sớm.)

  • a pre-release version of something

    một phiên bản tiền phát hành của cái gì đó

    "We are testing a pre-release version of the new operating system."

    (Chúng tôi đang thử nghiệm một phiên bản tiền phát hành của hệ điều hành mới.)

  • hold a pre-release event

    tổ chức một sự kiện tiền phát hành

    "The movie studio held a pre-release event for selected critics."

    (Hãng phim đã tổ chức một sự kiện tiền phát hành dành cho các nhà phê bình được chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pre-release

noun
Lật mặt

Một phiên bản của một chương trình phần mềm, phim hoặc bài hát được cung cấp trước khi phát hành chính thức cho công chúng, thường là cho mục đích thử nghiệm hoặc quảng cáo.

"The company provided a pre-release of their new software to beta testers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pre-release".

Tạo hiệu ứng và tiếp thị

Khái niệm 'pre-release' đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tiếp thị hiện đại, đặc biệt trong ngành công nghiệp game, phim ảnh và công nghệ. Việc phát hành sớm tạo ra sự mong đợi, thu hút sự chú ý của giới truyền thông và người hâm mộ, từ đó xây dựng 'hiệu ứng truyền thông' (hype) trước khi sản phẩm chính thức ra mắt, giúp đảm bảo thành công thương mại.

Truy cập sớm và phản hồi cộng đồng

'Pre-release' thường đi kèm với các chương trình 'early access' (truy cập sớm) hoặc 'beta testing' (thử nghiệm beta). Đây là cơ hội để các nhà phát triển thu thập phản hồi từ một nhóm người dùng hoặc người xem được chọn lọc, giúp họ phát hiện và sửa lỗi, cải thiện sản phẩm trước khi phát hành rộng rãi. Đồng thời, nó cũng tạo ra một cảm giác độc quyền và gắn kết cho cộng đồng người dùng trung thành.