(Top Banner Ad)
bias-based profiling
C1
Danh từ ghép C1 Pháp luật, Xã hội học, Khoa học chính trị

bias-based profiling

UK: /ˈbaɪəsˌbeɪst ˈprəʊfaɪlɪŋ/ • US: /ˈbaɪəsˌbeɪst ˈproʊfaɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập hồ sơ dựa trên định kiến lập hồ sơ phân biệt đối xử lập hồ sơ dựa trên thành kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of using bias or prejudice as the primary factor in identifying individuals for scrutiny, investigation, or targeting, especially in law enforcement or security contexts.

Vietnamese Meaning

Hành vi sử dụng thành kiến hoặc định kiến làm yếu tố chính để xác định các cá nhân cho việc xem xét kỹ lưỡng, điều tra hoặc nhắm mục tiêu, đặc biệt trong các bối cảnh thực thi pháp luật hoặc an ninh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ACLU has filed lawsuits challenging bias-based profiling by law enforcement agencies."

    "ACLU đã đệ đơn kiện thách thức hành vi lập hồ sơ dựa trên thành kiến của các cơ quan thực thi pháp luật."

  • "Many people believe that bias-based profiling leads to unjust arrests and convictions."

    "Nhiều người tin rằng hành vi lập hồ sơ dựa trên thành kiến dẫn đến việc bắt giữ và kết án bất công."

  • "The new policy aims to prevent bias-based profiling by requiring officers to document the reasons for their stops."

    "Chính sách mới nhằm ngăn chặn hành vi lập hồ sơ dựa trên thành kiến bằng cách yêu cầu các sĩ quan ghi lại lý do dừng xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased có thành kiến, thiên vị
Adjective unbiased khách quan, không thành kiến
Noun profile hồ sơ, bản mô tả đặc điểm
Verb to profile lập hồ sơ, mô tả đặc điểm (của ai đó)
Noun profiler người lập hồ sơ (thường là tội phạm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Provençal
biais (xiên, schéo)
Old French
biais (dốc, nghiêng)
English
bias (thiên vị, thành kiến)
Italian
profilo (bản vẽ phác thảo)
French
profil (nhìn nghiêng, hồ sơ)
English
profile (lập hồ sơ, mô tả đặc điểm)
Modern English
bias-based profiling (lập hồ sơ dựa trên thành kiến)

Nguồn gốc của 'Bias' (Thành kiến)

Từ 'bias' có một nguồn gốc thú vị từ trò chơi bowling trên cỏ của Pháp. Trong trò chơi này, quả bóng được làm cho nặng hơn ở một bên, khiến nó không lăn theo đường thẳng mà luôn cong về một phía. Đường cong định sẵn này được gọi là 'biais'. Theo thời gian, từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ xu hướng suy nghĩ nghiêng về một phía một cách không công bằng, tức là 'thành kiến' hay 'thiên vị'.

Hành trình của 'Profiling' (Lập hồ sơ)

Từ 'profile' ban đầu trong tiếng Ý và Pháp có nghĩa là 'bức chân dung nhìn nghiêng'. Đến thế kỷ 20, cảnh sát và các nhà tội phạm học bắt đầu sử dụng từ 'profiling' để chỉ việc tạo ra một 'hồ sơ' về đặc điểm tâm lý và hành vi của một nghi phạm chưa rõ danh tính. Khi việc lập hồ sơ này dựa trên định kiến về chủng tộc hay tôn giáo thay vì bằng chứng, cụm từ 'bias-based profiling' ra đời.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự phân biệt đối xử dựa trên các đặc điểm cá nhân (chủng tộc, tôn giáo, giới tính, v.v.) thay vì bằng chứng cụ thể về hành vi sai trái. Nó thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về công bằng xã hội, quyền dân sự và đạo đức trong thực thi pháp luật.

Prepositions

in by

Ví dụ: 'bias-based profiling *in* policing' (hành vi lập hồ sơ dựa trên thành kiến trong hoạt động cảnh sát), 'characterized *by* bias-based profiling' (được đặc trưng bởi hành vi lập hồ sơ dựa trên thành kiến).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bias-based profiling
  • combat bias-based profiling
    (chống lại việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến)
  • engage in bias-based profiling
    (tham gia vào việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến)
  • prohibit bias-based profiling
    (cấm việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến)
  • allege bias-based profiling
    (cáo buộc việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến)
Adjective + bias-based profiling
  • racial bias-based profiling
    (việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến chủng tộc)
  • unlawful bias-based profiling
    (việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến trái pháp luật)
  • systemic bias-based profiling
    (việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến có hệ thống)
  • discriminatory bias-based profiling
    (việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến mang tính phân biệt đối xử)
Noun + bias-based profiling
  • allegations of bias-based profiling
    (những cáo buộc về việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến)
  • victims of bias-based profiling
    (những nạn nhân của việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến)
  • a policy against bias-based profiling
    (chính sách chống lại việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến)

Idioms

  • a textbook case of bias-based profiling

    một trường hợp điển hình/kinh điển của việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến

    "The police stopped the only person of color in the wealthy neighborhood; it was a textbook case of bias-based profiling."

    (Cảnh sát đã chặn người da màu duy nhất trong khu nhà giàu; đó là một trường hợp điển hình của việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến.)

  • to fall victim to bias-based profiling

    trở thành nạn nhân của việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến

    "Travelers with Middle Eastern names often complain about falling victim to bias-based profiling at airports."

    (Những du khách có tên Trung Đông thường phàn nàn về việc trở thành nạn nhân của việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến tại các sân bay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bias-based profiling

Danh từ ghép
Lật mặt

Hành vi sử dụng thành kiến hoặc định kiến làm yếu tố chính để xác định các cá nhân cho việc xem xét kỹ lưỡng, điều tra hoặc nhắm mục tiêu, đặc biệt trong các bối cảnh thực thi pháp luật hoặc an ninh.

"The ACLU has filed lawsuits challenging bias-based profiling by law enforcement agencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the police implemented bias-based profiling is a serious allegation.
Việc cảnh sát thực hiện phân tích hồ sơ dựa trên thành kiến là một cáo buộc nghiêm trọng.
Phủ định
Whether the company denies bias-based profiling is irrelevant; their actions speak louder.
Việc công ty phủ nhận việc phân tích hồ sơ dựa trên thành kiến là không liên quan; hành động của họ nói lên tất cả.
Nghi vấn
Why the algorithm recommends bias-based profiling is a question that needs to be investigated.
Tại sao thuật toán đề xuất phân tích hồ sơ dựa trên thành kiến là một câu hỏi cần được điều tra.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police should not use bias-based profiling to target individuals.
Cảnh sát không nên sử dụng phân tích hồ sơ dựa trên định kiến để nhắm mục tiêu vào các cá nhân.
Phủ định
Authorities mustn't rely on bias-based profiling, as it undermines justice.
Các nhà chức trách không được dựa vào phân tích hồ sơ dựa trên định kiến, vì nó làm suy yếu công lý.
Nghi vấn
Could bias-based profiling ever be justified in law enforcement?
Liệu việc phân tích hồ sơ dựa trên định kiến có bao giờ được biện minh trong thực thi pháp luật không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police implemented bias-based profiling in that district, didn't they?
Cảnh sát đã thực hiện việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến ở quận đó, phải không?
Phủ định
They haven't acknowledged their reliance on bias-based profiling, have they?
Họ vẫn chưa thừa nhận sự phụ thuộc của họ vào việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến, phải không?
Nghi vấn
Bias-based profiling is not acceptable in our company, is it?
Việc lập hồ sơ dựa trên thành kiến là không thể chấp nhận được trong công ty của chúng ta, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bias-based profiling".

Phân biệt chủng tộc và thực thi pháp luật ở Hoa Kỳ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'bias-based profiling' (thường được gọi là 'racial profiling') là một vấn đề xã hội và chính trị lớn. Nó đề cập đến hành động của cơ quan thực thi pháp luật nhắm vào các cá nhân để nghi ngờ dựa trên chủng tộc, dân tộc, tôn giáo hoặc nguồn gốc quốc gia của họ, thay vì dựa trên hành vi của cá nhân đó. Vấn đề này là trung tâm của nhiều cuộc tranh luận về quyền công dân và là động lực chính đằng sau các phong trào xã hội như 'Black Lives Matter'.

An ninh sân bay sau sự kiện 11/9

Sau vụ tấn công khủng bố ngày 11/9/2001, an ninh tại các sân bay trên toàn thế giới đã được thắt chặt. Điều này dẫn đến các cuộc tranh cãi về việc 'profiling' hành khách. Một số người cho rằng việc kiểm tra kỹ lưỡng hơn đối với những hành khách đến từ một số quốc gia hoặc có đặc điểm nhất định là cần thiết cho an ninh. Tuy nhiên, những người khác lại chỉ trích đây là hành vi 'bias-based profiling', mang tính phân biệt đối xử và vi phạm quyền tự do cá nhân.