(Top Banner Ad)
biased reasoning
C1
noun phrase C1 Logic, Psychology, Cognitive Science

biased reasoning

UK: /ˈbaɪəst ˈriːzənɪŋ/ • US: /ˈbaɪəst ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập luận thiên vị suy luận thiên vị tư duy thiên vị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of thinking or arguing that favors a particular side in a dispute because you are influenced by your personal opinions.

Vietnamese Meaning

Một cách suy nghĩ hoặc tranh luận thiên vị một bên cụ thể trong một tranh chấp, do bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge's biased reasoning led to an unfair verdict."

    "Lập luận thiên vị của thẩm phán đã dẫn đến một phán quyết không công bằng."

  • "The report was criticized for its biased reasoning and lack of objectivity."

    "Báo cáo bị chỉ trích vì lập luận thiên vị và thiếu tính khách quan."

  • "Biased reasoning can lead to poor decision-making in both personal and professional contexts."

    "Lập luận thiên vị có thể dẫn đến việc ra quyết định kém trong cả bối cảnh cá nhân và nghề nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased mang tính thiên vị, có thành kiến
Verb to bias làm cho thiên vị, gây thành kiến
Noun unbiasedness sự khách quan, tính không thiên vị
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị
Noun reasoning sự lập luận, lý luận
Verb to reason lập luận, suy luận

Synonyms

prejudiced thinking (suy nghĩ thành kiến)subjective reasoning (suy luận chủ quan)partial reasoning (suy luận phiến diện)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Psychology, Cognitive Science

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
biais ('slope, slant')
Middle English
bias ('oblique line')
Latin
ratio ('reason, calculation')
Old French
raisoner ('to reason')
Modern English
biased reasoning

Nguồn Gốc từ Môn Bi Sắt (Bowls)

Từ 'bias' (thiên vị) ban đầu xuất phát từ môn thể thao bi sắt của Pháp. Những quả bi được làm cho nặng hơn ở một bên, khiến chúng lăn theo một đường cong thay vì đường thẳng. 'Đường cong' hay 'độ lệch' này được gọi là 'biais'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một khuynh hướng tinh thần hoặc thành kiến nghiêng về một phía.

Gốc Rễ trong Tính Toán

Từ 'reasoning' (lập luận) bắt nguồn từ từ Latin 'ratio', có nghĩa là 'sự tính toán, sự đếm'. Điều này cho thấy rằng khái niệm lập luận logic trong văn hóa phương Tây có mối liên hệ chặt chẽ với ý tưởng về trật tự, tính toán và suy xét có hệ thống, tương tự như việc giải một bài toán.

Usage Note

Biased reasoning đề cập đến quá trình suy luận bị ảnh hưởng một cách không công bằng bởi các thành kiến, định kiến, hoặc cảm xúc cá nhân. Nó dẫn đến việc đưa ra kết luận không dựa trên bằng chứng khách quan, mà dựa trên sự thiên vị chủ quan. Khác với 'logical reasoning' (suy luận logic), 'biased reasoning' không tuân theo các quy tắc logic chặt chẽ và có thể dẫn đến sai sót trong lập luận. Nó cũng khác với 'critical thinking' (tư duy phản biện) vốn nhấn mạnh việc xem xét các quan điểm khác nhau một cách khách quan.

Prepositions

in towards against

* 'Biased reasoning in favor of...' chỉ sự thiên vị về phía một ý kiến, người hoặc vật. * 'Biased reasoning towards...' có nghĩa tương tự như 'in favor of'. * 'Biased reasoning against...' chỉ sự thiên vị chống lại một ý kiến, người hoặc vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biased reasoning
  • motivated motivated biased reasoning
    (lập luận thiên vị do có động cơ)
  • cognitive cognitive biased reasoning
    (lập luận thiên vị về mặt nhận thức)
  • unconscious unconscious biased reasoning
    (lập luận thiên vị một cách vô thức)
  • emotional emotional biased reasoning
    (lập luận thiên vị do cảm tính)
Verb + biased reasoning
  • engage in engage in biased reasoning
    (sử dụng lối lập luận thiên vị)
  • fall into the trap of fall into the trap of biased reasoning
    (rơi vào cái bẫy của lập luận thiên vị)
  • overcome overcome biased reasoning
    (khắc phục lối lập luận thiên vị)
  • be prone to be prone to biased reasoning
    (có xu hướng lập luận thiên vị)

Idioms

  • to have an axe to grind

    Có động cơ cá nhân, mục đích riêng (thường mang ý tiêu cực).

    "He praises the new law constantly, but I think he has an axe to grind because his company benefits from it."

    (Anh ta liên tục ca ngợi luật mới, nhưng tôi nghĩ anh ta có động cơ cá nhân vì công ty của anh ta hưởng lợi từ nó.)

  • to see things through rose-colored glasses

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng; quá lạc quan và không nhận thấy những mặt tiêu cực.

    "She tends to see her boyfriend through rose-colored glasses, ignoring all his flaws."

    (Cô ấy có xu hướng nhìn bạn trai mình qua lăng kính màu hồng, phớt lờ mọi khuyết điểm của anh ta.)

  • to jump to conclusions

    Vội vàng đưa ra kết luận khi chưa có đủ thông tin hoặc bằng chứng.

    "Don't jump to conclusions! You don't know the full story yet."

    (Đừng vội vàng kết luận! Bạn chưa biết toàn bộ câu chuyện đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased reasoning

noun phrase
Lật mặt

Một cách suy nghĩ hoặc tranh luận thiên vị một bên cụ thể trong một tranh chấp, do bị ảnh hưởng bởi ý kiến cá nhân của bạn.

"The judge's biased reasoning led to an unfair verdict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's biased reasoning led to an unfair policy.
Lý luận thiên vị của chính trị gia đã dẫn đến một chính sách không công bằng.
Phủ định
The jury didn't reach a verdict because of biased reasoning among some members.
Bồi thẩm đoàn không đạt được phán quyết vì lý luận thiên vị giữa một số thành viên.
Nghi vấn
What kind of biased reasoning did the manager use to justify the decision?
Người quản lý đã sử dụng loại lý luận thiên vị nào để biện minh cho quyết định?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased reasoning".

Thiên kiến Xác nhận trong Truyền thông và Khoa học

Trong văn hóa phương Tây, 'thiên kiến xác nhận' (confirmation bias) là một khái niệm được thảo luận rộng rãi. Đây là xu hướng con người chỉ tìm kiếm và tin vào những thông tin xác nhận niềm tin sẵn có của họ. Để chống lại điều này, truyền thống khoa học phương Tây nhấn mạnh vào 'bình duyệt' (peer review). Tuy nhiên, trong thời đại kỹ thuật số, các 'buồng vang thông tin' (echo chambers) trên mạng xã hội lại làm trầm trọng thêm thiên kiến này, tạo ra sự phân cực xã hội.

Kiểm tra Liên kết Ngầm (Implicit Association Test - IAT)

IAT là một bài kiểm tra tâm lý được phát triển tại Đại học Harvard để đo lường các thành kiến vô thức. Nó đã trở thành một công cụ có ảnh hưởng lớn trong các cuộc thảo luận xã hội ở phương Tây về công bằng, bình đẳng, đặc biệt là trong các lĩnh vực như tuyển dụng, thực thi pháp luật và giáo dục, nhằm nâng cao nhận thức về những thiên vị mà chính chúng ta không nhận ra.