unbiased reasoning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Thinking or making judgments without allowing your personal opinions or feelings to influence you; reasoning based on objective evidence and logical principles, free from prejudice or favoritism.
Vietnamese Meaning
Suy nghĩ hoặc đưa ra đánh giá mà không để ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến bạn; lập luận dựa trên bằng chứng khách quan và các nguyên tắc logic, không thiên vị hoặc ưu ái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist conducted the experiment with unbiased reasoning to ensure the results were accurate."
"Nhà khoa học tiến hành thí nghiệm với lập luận khách quan để đảm bảo kết quả chính xác."
-
"The judge used unbiased reasoning to reach a verdict."
"Thẩm phán đã sử dụng lập luận khách quan để đưa ra phán quyết."
-
"Unbiased reasoning is essential for making sound decisions."
"Lập luận khách quan là điều cần thiết để đưa ra quyết định đúng đắn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bias | sự thiên vị, thành kiến |
| Verb | bias | làm cho thiên vị, gây thành kiến |
| Adjective | biased | thiên vị, có thành kiến |
| Noun | reason | lý do, lý trí |
| Verb | reason | lập luận, suy luận |
| Adjective | reasonable | hợp lý, phải chăng |
| Adverb | reasonably | một cách hợp lý, khá |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận vấn đề một cách công bằng và khách quan. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính công bằng và chính xác là rất quan trọng, chẳng hạn như khoa học, pháp luật và báo chí. Khác với 'objective reasoning' (lập luận khách quan) ở chỗ 'unbiased' nhấn mạnh sự vắng mặt của thành kiến cá nhân, trong khi 'objective' nhấn mạnh việc dựa trên thực tế hơn là cảm xúc.
Prepositions
Ví dụ:
- reasoning *in* an unbiased manner (lập luận một cách khách quan)
- displaying unbiased reasoning *towards* all viewpoints (thể hiện lập luận khách quan đối với tất cả các quan điểm)
- evidence provided *for* unbiased reasoning (bằng chứng được cung cấp để lập luận khách quan)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound sound unbiased reasoning (lý luận không thiên vị vững chắc)
-
clear clear unbiased reasoning (lý luận không thiên vị rõ ràng)
-
objective objective unbiased reasoning (lý luận không thiên vị khách quan)
-
rigorous rigorous unbiased reasoning (lý luận không thiên vị chặt chẽ)
-
apply apply unbiased reasoning (áp dụng lý luận không thiên vị)
-
employ employ unbiased reasoning (sử dụng lý luận không thiên vị)
-
exercise exercise unbiased reasoning (thực hiện lý luận không thiên vị)
-
require require unbiased reasoning (yêu cầu lý luận không thiên vị)
-
promote promote unbiased reasoning (thúc đẩy lý luận không thiên vị)
Idioms
-
apply unbiased reasoning to something
áp dụng lý luận không thiên vị vào việc gì đó
"It's crucial to apply unbiased reasoning to complex problems to find fair solutions."
(Điều quan trọng là phải áp dụng lý luận không thiên vị vào các vấn đề phức tạp để tìm ra giải pháp công bằng.)
-
the importance of unbiased reasoning
tầm quan trọng của lý luận không thiên vị
"Educators emphasize the importance of unbiased reasoning in critical thinking."
(Các nhà giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của lý luận không thiên vị trong tư duy phản biện.)
-
foster unbiased reasoning
nuôi dưỡng/phát triển lý luận không thiên vị
"A good educational system aims to foster unbiased reasoning in students."
(Một hệ thống giáo dục tốt hướng tới việc nuôi dưỡng lý luận không thiên vị ở học sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbiased reasoning
Cụm danh từSuy nghĩ hoặc đưa ra đánh giá mà không để ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến bạn; lập luận dựa trên bằng chứng khách quan và các nguyên tắc logic, không thiên vị hoặc ưu ái.
"The scientist conducted the experiment with unbiased reasoning to ensure the results were accurate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiased reasoning".
