(Top Banner Ad)
unbiased reasoning
C1
Cụm danh từ C1 Triết học, Khoa học, Tư duy phản biện

unbiased reasoning

UK: /ˌʌnˈbaɪəst ˈriːzənɪŋ/ • US: /ˌʌnˈbaɪəst ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lập luận khách quan suy luận không thiên vị lý luận công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Thinking or making judgments without allowing your personal opinions or feelings to influence you; reasoning based on objective evidence and logical principles, free from prejudice or favoritism.

Vietnamese Meaning

Suy nghĩ hoặc đưa ra đánh giá mà không để ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến bạn; lập luận dựa trên bằng chứng khách quan và các nguyên tắc logic, không thiên vị hoặc ưu ái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist conducted the experiment with unbiased reasoning to ensure the results were accurate."

    "Nhà khoa học tiến hành thí nghiệm với lập luận khách quan để đảm bảo kết quả chính xác."

  • "The judge used unbiased reasoning to reach a verdict."

    "Thẩm phán đã sử dụng lập luận khách quan để đưa ra phán quyết."

  • "Unbiased reasoning is essential for making sound decisions."

    "Lập luận khách quan là điều cần thiết để đưa ra quyết định đúng đắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb bias làm cho thiên vị, gây thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Noun reason lý do, lý trí
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá

Synonyms

objective reasoning (lập luận khách quan)fair reasoning (lập luận công bằng)impartial reasoning (lập luận vô tư)

Antonyms

biased reasoning (lập luận thiên vị)subjective reasoning (lập luận chủ quan)prejudiced reasoning (lập luận thành kiến)

Related Words

Subject Area

Triết học, Khoa học, Tư duy phản biện

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
biais
Old French
raison

Nguồn gốc 'unbiased'

Từ 'unbiased' (không thiên vị) được tạo thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', và từ 'bias' (thiên vị). 'Bias' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'biais', có nghĩa là 'nghiêng', 'chéo', hoặc 'một góc xiên'. Ý tưởng là không có sự nghiêng về một phía, giữ lập trường trung lập.

Nguồn gốc 'reasoning'

Từ 'reasoning' (lý luận) có gốc từ 'reason' (lý do, lập luận). 'Reason' đến từ tiếng Pháp cổ 'raison', và xa hơn là từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'tính toán', 'lý trí', hoặc 'sự suy xét'. Nó mô tả quá trình tư duy logic để đưa ra kết luận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiếp cận vấn đề một cách công bằng và khách quan. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh mà tính công bằng và chính xác là rất quan trọng, chẳng hạn như khoa học, pháp luật và báo chí. Khác với 'objective reasoning' (lập luận khách quan) ở chỗ 'unbiased' nhấn mạnh sự vắng mặt của thành kiến cá nhân, trong khi 'objective' nhấn mạnh việc dựa trên thực tế hơn là cảm xúc.

Prepositions

in towards for

Ví dụ:
- reasoning *in* an unbiased manner (lập luận một cách khách quan)
- displaying unbiased reasoning *towards* all viewpoints (thể hiện lập luận khách quan đối với tất cả các quan điểm)
- evidence provided *for* unbiased reasoning (bằng chứng được cung cấp để lập luận khách quan)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbiased reasoning
  • sound sound unbiased reasoning
    (lý luận không thiên vị vững chắc)
  • clear clear unbiased reasoning
    (lý luận không thiên vị rõ ràng)
  • objective objective unbiased reasoning
    (lý luận không thiên vị khách quan)
  • rigorous rigorous unbiased reasoning
    (lý luận không thiên vị chặt chẽ)
Verb + unbiased reasoning
  • apply apply unbiased reasoning
    (áp dụng lý luận không thiên vị)
  • employ employ unbiased reasoning
    (sử dụng lý luận không thiên vị)
  • exercise exercise unbiased reasoning
    (thực hiện lý luận không thiên vị)
  • require require unbiased reasoning
    (yêu cầu lý luận không thiên vị)
  • promote promote unbiased reasoning
    (thúc đẩy lý luận không thiên vị)

Idioms

  • apply unbiased reasoning to something

    áp dụng lý luận không thiên vị vào việc gì đó

    "It's crucial to apply unbiased reasoning to complex problems to find fair solutions."

    (Điều quan trọng là phải áp dụng lý luận không thiên vị vào các vấn đề phức tạp để tìm ra giải pháp công bằng.)

  • the importance of unbiased reasoning

    tầm quan trọng của lý luận không thiên vị

    "Educators emphasize the importance of unbiased reasoning in critical thinking."

    (Các nhà giáo dục nhấn mạnh tầm quan trọng của lý luận không thiên vị trong tư duy phản biện.)

  • foster unbiased reasoning

    nuôi dưỡng/phát triển lý luận không thiên vị

    "A good educational system aims to foster unbiased reasoning in students."

    (Một hệ thống giáo dục tốt hướng tới việc nuôi dưỡng lý luận không thiên vị ở học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbiased reasoning

Cụm danh từ
Lật mặt

Suy nghĩ hoặc đưa ra đánh giá mà không để ý kiến hoặc cảm xúc cá nhân ảnh hưởng đến bạn; lập luận dựa trên bằng chứng khách quan và các nguyên tắc logic, không thiên vị hoặc ưu ái.

"The scientist conducted the experiment with unbiased reasoning to ensure the results were accurate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiased reasoning".

Phương pháp Khoa học

Phương pháp khoa học trong văn hóa phương Tây rất coi trọng 'unbiased reasoning'. Các nhà khoa học phải thu thập và phân tích dữ liệu một cách khách quan, không để định kiến cá nhân ảnh hưởng đến kết quả, nhằm đảm bảo tính chính xác và tin cậy của các phát hiện và lý thuyết khoa học.

Hệ thống Tư pháp

Trong hệ thống tư pháp phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia như Mỹ và Anh, sự 'unbiased reasoning' là yếu tố cốt lõi. Thẩm phán và bồi thẩm đoàn được yêu cầu phải đưa ra phán quyết dựa trên bằng chứng và luật pháp, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, định kiến cá nhân, hay áp lực bên ngoài, để đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng.