(Top Banner Ad)
objective reasoning
C1
noun phrase C1 Logic, Philosophy, Critical Thinking

objective reasoning

UK: /əbˈdʒektɪv ˈriːzənɪŋ/ • US: /əbˈdʒektɪv ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lý luận khách quan suy luận khách quan lập luận khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reasoning based on facts and evidence, without personal feelings, opinions, or biases influencing the conclusions.

Vietnamese Meaning

Lý luận dựa trên các sự kiện và bằng chứng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, ý kiến hoặc thành kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Objective reasoning is essential for scientists to draw accurate conclusions from their experiments."

    "Lý luận khách quan là điều cần thiết để các nhà khoa học đưa ra những kết luận chính xác từ các thí nghiệm của họ."

  • "The judge used objective reasoning to assess the evidence presented in court."

    "Thẩm phán đã sử dụng lý luận khách quan để đánh giá bằng chứng được trình bày tại tòa."

  • "In science, objective reasoning is crucial for forming accurate hypotheses."

    "Trong khoa học, lý luận khách quan là rất quan trọng để hình thành các giả thuyết chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun object Vật thể, đối tượng
Adj objective Khách quan, mục tiêu
Adv objectively Một cách khách quan
Noun objectivity Tính khách quan
Verb objectify Khách thể hóa, biến thành vật
Noun objection Sự phản đối
Verb reason Suy luận, lý luận
Noun reason Lý do, lẽ phải
Adj reasonable Hợp lý, có lý
Adv reasonably Một cách hợp lý
Noun reasoner Người suy luận

Synonyms

impartial reasoning (lý luận vô tư)unbiased reasoning (lý luận không thiên vị)factual reasoning (lý luận dựa trên sự thật)

Antonyms

subjective reasoning (lý luận chủ quan)biased reasoning (lý luận thiên vị)

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Critical Thinking

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
objectum
Late Latin
objectivus
Latin
ratio
Old French
raisoner
English
objective reasoning

Nguồn gốc của 'Objective'

Từ 'objective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'objectum', xuất phát từ 'ob-' (trước) và 'jacere' (ném). Ban đầu, nó có nghĩa là 'vật được ném ra trước mắt' hoặc 'đặt trước tâm trí'. Điều này làm nổi bật ý tưởng về sự vật tồn tại độc lập, bên ngoài nhận thức cá nhân, đặt nền móng cho ý nghĩa 'khách quan' như ngày nay.

Sức mạnh của 'Reasoning'

Từ 'reasoning' (lý luận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'tính toán', 'lý trí' hoặc 'sự sắp xếp'. Qua tiếng Pháp cổ 'raisoner', nó phát triển thành khái niệm về việc sử dụng logic và suy nghĩ có hệ thống để hiểu hoặc giải quyết vấn đề. Khi kết hợp với 'objective', nó tạo nên 'suy luận khách quan' - một quá trình tư duy dựa trên sự thật thay vì cảm xúc.

Usage Note

Objective reasoning emphasizes impartiality and relies on verifiable data to reach conclusions. It contrasts with subjective reasoning, which incorporates personal beliefs and experiences. The focus is on minimizing bias and promoting a neutral perspective. Objective reasoning is critical in fields requiring unbiased analysis, such as science, law, and business.

Prepositions

in for

Objective reasoning *in* decision-making processes ensures fairness. Objective reasoning is crucial *for* reaching unbiased conclusions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + objective reasoning
  • sound sound objective reasoning
    (lý luận khách quan vững chắc/đúng đắn)
  • clear clear objective reasoning
    (lý luận khách quan rõ ràng)
  • impartial impartial objective reasoning
    (lý luận khách quan công tâm)
  • critical critical objective reasoning
    (lý luận khách quan phản biện)
  • logical logical objective reasoning
    (lý luận khách quan logic)
Verb + objective reasoning
  • apply apply objective reasoning
    (áp dụng lý luận khách quan)
  • employ employ objective reasoning
    (sử dụng lý luận khách quan)
  • exercise exercise objective reasoning
    (thực hành/vận dụng lý luận khách quan)
  • foster foster objective reasoning
    (nuôi dưỡng lý luận khách quan)
  • lack lack objective reasoning
    (thiếu lý luận khách quan)

Idioms

  • the cornerstone of objective reasoning

    nền tảng/yếu tố cốt lõi của suy luận khách quan

    "Critical thinking is often considered the cornerstone of objective reasoning."

    (Tư duy phản biện thường được coi là nền tảng của suy luận khách quan.)

  • to cultivate objective reasoning

    trau dồi/phát triển suy luận khách quan

    "Educators aim to help students cultivate objective reasoning skills."

    (Các nhà giáo dục hướng tới giúp học sinh trau dồi kỹ năng suy luận khách quan.)

  • based on objective reasoning

    dựa trên suy luận khách quan

    "The court's decision must be based on objective reasoning and evidence."

    (Quyết định của tòa án phải dựa trên suy luận và bằng chứng khách quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

objective reasoning

noun phrase
Lật mặt

Lý luận dựa trên các sự kiện và bằng chứng, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, ý kiến hoặc thành kiến.

"Objective reasoning is essential for scientists to draw accurate conclusions from their experiments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "objective reasoning".

Tư duy Khách quan trong Thời kỳ Khai sáng và Khoa học

Khái niệm suy luận khách quan phát triển mạnh mẽ trong Thời kỳ Khai sáng ở Châu Âu (thế kỷ 17-18). Các nhà tư tưởng như Immanuel Kant nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí và khả năng suy nghĩ độc lập, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến hay cảm xúc. Đây cũng là nền tảng của phương pháp khoa học hiện đại, nơi các nhà khoa học phải loại bỏ định kiến cá nhân để quan sát và phân tích dữ liệu một cách trung thực, chính xác.

Tầm quan trọng trong Tư duy Phản biện và Đời sống Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự bùng nổ của thông tin và tin tức giả mạo, khả năng áp dụng suy luận khách quan ngày càng trở nên thiết yếu. Nó giúp cá nhân đánh giá thông tin một cách có phê phán, nhận diện và vượt qua các thiên kiến cá nhân (cognitive biases), từ đó đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong mọi lĩnh vực, từ chính trị, kinh doanh đến đời sống cá nhân.