(Top Banner Ad)
emotional reasoning
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

emotional reasoning

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈriːzənɪŋ/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lý lẽ cảm xúc suy luận cảm tính biện luận dựa trên cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cognitive distortion where a person assumes that their emotions reflect the way things actually are. In other words, believing that if you feel something, it must be true.

Vietnamese Meaning

Một sự bóp méo nhận thức, trong đó một người cho rằng cảm xúc của họ phản ánh cách mọi thứ thực sự diễn ra. Nói cách khác, tin rằng nếu bạn cảm thấy điều gì đó, thì điều đó phải đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Emotional reasoning led her to believe that she was worthless because she felt sad."

    "Lý lẽ cảm xúc khiến cô ấy tin rằng mình vô giá trị vì cô ấy cảm thấy buồn."

  • "Emotional reasoning can severely impact decision-making in relationships."

    "Lý lẽ cảm xúc có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc ra quyết định trong các mối quan hệ."

  • "Therapy can help individuals identify and challenge emotional reasoning."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân xác định và thách thức lý lẽ cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc, về mặt cảm xúc
Verb reason lý luận, suy luận
Noun reason lý do, lý lẽ
Adjective reasonable có lý, hợp lý
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là
Noun reasoner người lý luận, người suy luận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
emovere
Old French
emocion
English
emotion
Latin
ratio
Old French
raison
English
reason

Nguồn gốc của 'Emotional Reasoning'

Cụm từ 'emotional reasoning' (suy luận cảm tính) không có một lịch sử hình thành lâu đời như một từ đơn lẻ, mà nó là sự kết hợp của hai từ 'emotional' (thuộc về cảm xúc) và 'reasoning' (lý luận, suy luận). Từ 'emotion' bắt nguồn từ tiếng Latin 'emovere' có nghĩa là 'khuấy động, chuyển động ra ngoài', chỉ sự xáo trộn bên trong. Còn 'reasoning' có gốc từ tiếng Latin 'ratio' nghĩa là 'tính toán, lý trí'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một dạng 'sai lệch tư duy' trong tâm lý học, nơi cảm xúc chi phối cách chúng ta suy nghĩ và đưa ra kết luận, thường dẫn đến những phán đoán không chính xác.

Usage Note

Emotional reasoning là một dạng ngụy biện trong suy nghĩ, khi một người dựa vào cảm xúc của mình để đánh giá sự thật khách quan. Nó khác với trực giác ở chỗ trực giác dựa trên kinh nghiệm và kiến thức tiềm ẩn, trong khi emotional reasoning chỉ dựa trên cảm xúc chủ quan. Ví dụ: 'Tôi cảm thấy sợ khi bay, do đó bay là nguy hiểm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + emotional reasoning
  • flawed flawed emotional reasoning
    (suy luận cảm tính có sai sót)
  • faulty faulty emotional reasoning
    (suy luận cảm tính sai lầm)
  • distorted distorted emotional reasoning
    (suy luận cảm tính bị bóp méo)
  • illogical illogical emotional reasoning
    (suy luận cảm tính phi logic)
  • irrational irrational emotional reasoning
    (suy luận cảm tính phi lý trí)
Verb + emotional reasoning
  • engage in engage in emotional reasoning
    (tham gia vào/thực hiện suy luận cảm tính)
  • fall prey to fall prey to emotional reasoning
    (mắc bẫy suy luận cảm tính)
  • recognize recognize emotional reasoning
    (nhận diện suy luận cảm tính)
  • challenge challenge emotional reasoning
    (thách thức/phản bác suy luận cảm tính)
  • overcome overcome emotional reasoning
    (vượt qua suy luận cảm tính)
Noun + emotional reasoning
  • trap of the trap of emotional reasoning
    (cái bẫy của suy luận cảm tính)
  • impact of the impact of emotional reasoning
    (tác động của suy luận cảm tính)
  • cycle of the cycle of emotional reasoning
    (chu trình của suy luận cảm tính)

Idioms

  • fall prey to emotional reasoning

    Mắc bẫy suy luận cảm tính; bị suy nghĩ dựa trên cảm xúc chi phối

    "It's easy to fall prey to emotional reasoning when you're stressed."

    (Rất dễ mắc bẫy suy luận cảm tính khi bạn căng thẳng.)

  • challenge emotional reasoning

    Thách thức suy luận cảm tính; đặt câu hỏi hoặc phản bác các suy nghĩ dựa trên cảm xúc

    "Therapy helps people challenge emotional reasoning by examining the evidence."

    (Liệu pháp giúp mọi người thách thức suy luận cảm tính bằng cách xem xét bằng chứng.)

  • overcome emotional reasoning

    Vượt qua suy luận cảm tính; học cách suy nghĩ một cách khách quan hơn

    "Learning to distinguish between facts and feelings is key to overcoming emotional reasoning."

    (Học cách phân biệt giữa sự thật và cảm xúc là chìa khóa để vượt qua suy luận cảm tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional reasoning

Danh từ
Lật mặt

Một sự bóp méo nhận thức, trong đó một người cho rằng cảm xúc của họ phản ánh cách mọi thứ thực sự diễn ra. Nói cách khác, tin rằng nếu bạn cảm thấy điều gì đó, thì điều đó phải đúng.

"Emotional reasoning led her to believe that she was worthless because she felt sad."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Emotional reasoning often leads to inaccurate conclusions.
Lý luận cảm xúc thường dẫn đến những kết luận không chính xác.
Phủ định
We do not use emotional reasoning when making important decisions.
Chúng tôi không sử dụng lý luận cảm xúc khi đưa ra các quyết định quan trọng.
Nghi vấn
Does emotional reasoning influence your judgment?
Lý luận cảm xúc có ảnh hưởng đến phán đoán của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional reasoning".

Suy luận cảm tính trong Tâm lý học

Trong tâm lý học phương Tây, đặc biệt là trong Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT), 'emotional reasoning' (suy luận cảm tính) được xem là một trong những 'biến dạng nhận thức' (cognitive distortions). Đây là xu hướng tin rằng cảm xúc của chúng ta phản ánh sự thật khách quan (ví dụ: 'Tôi cảm thấy vô vọng, vậy tức là tình hình thực sự vô vọng'). Nhận diện và thay đổi kiểu suy nghĩ này là một phần quan trọng của quá trình trị liệu để cải thiện sức khỏe tinh thần.

Tư duy phản biện và Lý trí

Văn hóa phương Tây thường đề cao tư duy phản biện và lý trí trong việc đưa ra quyết định. 'Emotional reasoning' bị coi là một rào cản đối với tư duy khách quan, vì nó dẫn đến các quyết định hoặc niềm tin không dựa trên bằng chứng mà dựa trên cảm xúc nhất thời. Việc khuyến khích phân tích logic và tách biệt cảm xúc khỏi các sự kiện khách quan là một phần quan trọng trong giáo dục và phát triển cá nhân ở nhiều xã hội phương Tây.