(Top Banner Ad)
impartial writing
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Báo chí, Luật pháp

impartial writing

UK: /ɪmˈpɑːʃəl ˈraɪtɪŋ/ • US: /ɪmˈpɑːrʃəl ˈraɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

văn viết khách quan văn bản trung lập cách viết công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Writing that is unbiased and fair, presenting information without prejudice or favoritism.

Vietnamese Meaning

Văn bản được viết một cách khách quan và công bằng, trình bày thông tin không có thành kiến hoặc thiên vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Impartial writing is crucial for journalists to maintain their credibility."

    "Văn viết khách quan là rất quan trọng để các nhà báo duy trì sự tín nhiệm của họ."

  • "The report was praised for its impartial writing and thorough analysis."

    "Bản báo cáo được khen ngợi vì văn viết khách quan và phân tích kỹ lưỡng."

  • "Judges must ensure impartial writing in their rulings to avoid appeals."

    "Các thẩm phán phải đảm bảo văn viết khách quan trong các phán quyết của họ để tránh kháng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj impartial không thiên vị, công bằng
Adv impartially một cách không thiên vị, công bằng
N impartiality sự không thiên vị, tính công bằng
V write viết
N writer nhà văn, người viết
N writing việc viết, bài viết, văn bản

Synonyms

unbiased writing (văn viết không thiên vị)objective writing (văn viết khách quan)fair writing (văn viết công bằng)

Antonyms

Related Words

journalism ethics (đạo đức báo chí)legal writing (văn bản pháp lý)neutral reporting (báo cáo trung lập)

Subject Area

Ngôn ngữ học, Báo chí, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
pars
Latin
partialis
Old French
partial
English
impartial

Nguồn gốc của 'Impartial'

Từ 'impartial' xuất phát từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' và 'pars' có nghĩa là 'phần' hoặc 'phe'. Khi kết hợp với 'partialis' (có liên quan đến một phần), nó tạo thành 'impartialis', tức là 'không thiên vị', 'không đứng về phe nào'. Về sau, từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa là công bằng, không thành kiến.

Về 'Writing'

Từ 'writing' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'writan', mang nghĩa 'cào, khắc, vẽ', sau đó phát triển thành 'viết'. Khi 'impartial' kết hợp với 'writing', nó mô tả một hình thức viết không thiên vị, khách quan, dựa trên sự thật và công bằng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính trung lập trong cách trình bày thông tin. Nó khác với 'biased writing' (văn viết thiên vị) hoặc 'subjective writing' (văn viết chủ quan). 'Impartial writing' đòi hỏi người viết phải trình bày các sự kiện và quan điểm một cách cân bằng, không nghiêng về bất kỳ bên nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impartial writing
  • objective objective impartial writing
    (bài viết khách quan và không thiên vị)
  • fair fair impartial writing
    (bài viết công bằng, không thiên vị)
  • balanced balanced impartial writing
    (bài viết cân bằng, không thiên vị)
  • unbiased unbiased impartial writing
    (bài viết không thành kiến và khách quan)
Verb + impartial writing
  • ensure ensure impartial writing
    (đảm bảo lối viết khách quan)
  • maintain maintain impartial writing
    (duy trì lối viết không thiên vị)
  • strive for strive for impartial writing
    (phấn đấu vì lối viết khách quan)
  • promote promote impartial writing
    (thúc đẩy lối viết không thiên vị)
Noun + of impartial writing
  • principles principles of impartial writing
    (những nguyên tắc của lối viết khách quan)
  • standard a standard of impartial writing
    (một tiêu chuẩn của lối viết không thiên vị)

Idioms

  • The hallmark of impartial writing

    Dấu hiệu đặc trưng (hoặc đặc điểm nổi bật) của lối viết khách quan

    "Presenting both sides of an argument fairly is the hallmark of impartial writing."

    (Trình bày công bằng cả hai mặt của một luận điểm là dấu hiệu đặc trưng của lối viết khách quan.)

  • A commitment to impartial writing

    Cam kết với lối viết không thiên vị

    "Journalists should demonstrate a commitment to impartial writing in all their reports."

    (Các nhà báo nên thể hiện sự cam kết với lối viết không thiên vị trong tất cả các bài báo của họ.)

  • Setting the standard for impartial writing

    Thiết lập tiêu chuẩn cho lối viết khách quan

    "Her detailed and unbiased reports are setting the standard for impartial writing in investigative journalism."

    (Những báo cáo chi tiết và không thiên vị của cô ấy đang thiết lập tiêu chuẩn cho lối viết khách quan trong báo chí điều tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impartial writing

Cụm danh từ
Lật mặt

Văn bản được viết một cách khách quan và công bằng, trình bày thông tin không có thành kiến hoặc thiên vị.

"Impartial writing is crucial for journalists to maintain their credibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impartial writing".

Tính khách quan trong Báo chí

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và truyền thông, 'impartial writing' (lối viết khách quan) là một nguyên tắc đạo đức cốt lõi. Các nhà báo được kỳ vọng phải trình bày sự thật một cách công bằng, không thiên vị, không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân, chính trị hoặc lợi ích thương mại. Điều này nhằm đảm bảo công chúng nhận được thông tin đáng tin cậy để tự đưa ra phán đoán.

Tính trung lập trong Học thuật và Nghiên cứu

Trong môi trường học thuật và nghiên cứu khoa học, 'impartial writing' là vô cùng quan trọng. Các nhà nghiên cứu và học giả phải trình bày kết quả, phân tích và lập luận của mình một cách trung lập, dựa trên bằng chứng và dữ liệu, tránh thành kiến cá nhân. Điều này không chỉ đảm bảo tính xác thực của nghiên cứu mà còn góp phần vào sự phát triển tri thức một cách công bằng và minh bạch.