biathlon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Môn thể thao mùa đông kết hợp trượt tuyết băng đồng và bắn súng trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The biathlon is a popular event at the Winter Olympics."
"Biathlon là một sự kiện phổ biến tại Thế vận hội Mùa đông."
-
"She won a gold medal in the biathlon."
"Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn biathlon."
-
"Biathlon requires both physical endurance and mental focus."
"Biathlon đòi hỏi cả sức bền thể chất lẫn sự tập trung tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biathlete | Vận động viên tham gia môn ba môn phối hợp mùa đông. |
| Adjective | biathletic | Thuộc về hoặc liên quan đến môn ba môn phối hợp mùa đông. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Biathlon yêu cầu vận động viên có sức bền cao để trượt tuyết đường dài, đồng thời có sự chính xác và tập trung để bắn súng. Sự kết hợp này tạo nên một môn thể thao độc đáo và đầy thử thách.
Prepositions
‘In biathlon’: chỉ sự tham gia vào môn biathlon. Ví dụ: He competes in biathlon.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Winter Winter biathlon (Ba môn phối hợp mùa đông)
-
Individual Individual biathlon race (Cuộc đua ba môn phối hợp cá nhân)
-
Olympic Olympic biathlon events (Các sự kiện ba môn phối hợp tại Olympic)
-
Compete in Compete in the biathlon (Thi đấu môn ba môn phối hợp)
-
Win the Win the biathlon (Giành chiến thắng môn ba môn phối hợp)
-
World Cup Biathlon World Cup (Giải vô địch thế giới Biathlon)
-
Equipment Biathlon equipment (Thiết bị/Dụng cụ thi đấu ba môn phối hợp)
Idioms
-
The biathlon circuit
Chuỗi giải đấu/Hệ thống giải đấu chuyên nghiệp của môn ba môn phối hợp.
"She decided to retire after ten successful years on the biathlon circuit."
(Cô ấy quyết định giải nghệ sau mười năm thành công trong hệ thống giải đấu ba môn phối hợp.)
-
A marriage of speed and precision
Sự kết hợp giữa tốc độ và độ chính xác (một cụm từ báo chí thường dùng để mô tả Biathlon).
"Biathlon is often described as a marriage of speed and precision, testing both endurance and focus."
(Biathlon thường được mô tả là sự kết hợp giữa tốc độ và độ chính xác, kiểm tra cả sức bền và sự tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biathlon
danh từMôn thể thao mùa đông kết hợp trượt tuyết băng đồng và bắn súng trường.
"The biathlon is a popular event at the Winter Olympics."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The national team is currently training for the biathlon. |
Đội tuyển quốc gia hiện đang tập luyện cho môn biathlon. |
| Phủ định | They are not participating in the biathlon this year due to injuries. |
Họ không tham gia biathlon năm nay vì chấn thương. |
| Nghi vấn | Are you thinking about trying biathlon as a winter sport? |
Bạn có đang nghĩ đến việc thử biathlon như một môn thể thao mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biathlon".
