(Top Banner Ad)
biathlon
B2
danh từ B2 Thể thao

biathlon

UK: /baɪˈæθlɒn/ • US: /baɪˈæθlɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hai môn phối hợp (trượt tuyết và bắn súng) biathlon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A winter sport combining cross-country skiing and rifle shooting.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao mùa đông kết hợp trượt tuyết băng đồng và bắn súng trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biathlon is a popular event at the Winter Olympics."

    "Biathlon là một sự kiện phổ biến tại Thế vận hội Mùa đông."

  • "She won a gold medal in the biathlon."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn biathlon."

  • "Biathlon requires both physical endurance and mental focus."

    "Biathlon đòi hỏi cả sức bền thể chất lẫn sự tập trung tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biathlete Vận động viên tham gia môn ba môn phối hợp mùa đông.
Adjective biathletic Thuộc về hoặc liên quan đến môn ba môn phối hợp mùa đông.

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βί- (bi-)
Ancient Greek
ἆθλον (athlon)
Modern English (coined 20th Century)
Biathlon

Nguồn Gốc Ghép Đôi

Từ 'biathlon' được tạo ra bằng cách ghép hai thành tố Hy Lạp cổ đại: 'bi-' có nghĩa là 'hai' và 'athlon' có nghĩa là 'cuộc thi' hoặc 'giải thưởng'. Sự kết hợp này mô tả hoàn hảo môn thể thao bao gồm hai kỹ năng riêng biệt: trượt tuyết băng đồng và bắn súng trường.

Usage Note

Biathlon yêu cầu vận động viên có sức bền cao để trượt tuyết đường dài, đồng thời có sự chính xác và tập trung để bắn súng. Sự kết hợp này tạo nên một môn thể thao độc đáo và đầy thử thách.

Prepositions

in

‘In biathlon’: chỉ sự tham gia vào môn biathlon. Ví dụ: He competes in biathlon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Biathlon
  • Winter Winter biathlon
    (Ba môn phối hợp mùa đông)
  • Individual Individual biathlon race
    (Cuộc đua ba môn phối hợp cá nhân)
  • Olympic Olympic biathlon events
    (Các sự kiện ba môn phối hợp tại Olympic)
Verb + Biathlon
  • Compete in Compete in the biathlon
    (Thi đấu môn ba môn phối hợp)
  • Win the Win the biathlon
    (Giành chiến thắng môn ba môn phối hợp)
Noun + Biathlon
  • World Cup Biathlon World Cup
    (Giải vô địch thế giới Biathlon)
  • Equipment Biathlon equipment
    (Thiết bị/Dụng cụ thi đấu ba môn phối hợp)

Idioms

  • The biathlon circuit

    Chuỗi giải đấu/Hệ thống giải đấu chuyên nghiệp của môn ba môn phối hợp.

    "She decided to retire after ten successful years on the biathlon circuit."

    (Cô ấy quyết định giải nghệ sau mười năm thành công trong hệ thống giải đấu ba môn phối hợp.)

  • A marriage of speed and precision

    Sự kết hợp giữa tốc độ và độ chính xác (một cụm từ báo chí thường dùng để mô tả Biathlon).

    "Biathlon is often described as a marriage of speed and precision, testing both endurance and focus."

    (Biathlon thường được mô tả là sự kết hợp giữa tốc độ và độ chính xác, kiểm tra cả sức bền và sự tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biathlon

danh từ
Lật mặt

Môn thể thao mùa đông kết hợp trượt tuyết băng đồng và bắn súng trường.

"The biathlon is a popular event at the Winter Olympics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The national team is currently training for the biathlon.
Đội tuyển quốc gia hiện đang tập luyện cho môn biathlon.
Phủ định
They are not participating in the biathlon this year due to injuries.
Họ không tham gia biathlon năm nay vì chấn thương.
Nghi vấn
Are you thinking about trying biathlon as a winter sport?
Bạn có đang nghĩ đến việc thử biathlon như một môn thể thao mùa đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biathlon".

Nguồn Gốc Quân Sự Bắc Âu

Biathlon có nguồn gốc từ các bài tập huấn luyện quân sự ở Scandinavia (Na Uy, Thụy Điển) vào thế kỷ 18. Binh lính thường trượt tuyết với súng trường và phải bắn trúng mục tiêu trong điều kiện khắc nghiệt. Ngày nay, môn thể thao này vẫn đòi hỏi sự kỷ luật và chính xác cao tương tự như trong quân đội.

Sự Phổ Biến Lớn ở Châu Âu

Mặc dù ít được biết đến ở các nước nhiệt đới, Biathlon là một trong những môn thể thao mùa đông được xem nhiều nhất ở Trung và Bắc Âu, đặc biệt là Đức và Na Uy. Các sự kiện World Cup Biathlon thường thu hút lượng khán giả truyền hình khổng lồ, cạnh tranh với các môn thể thao lớn khác về mặt xếp hạng.