(Top Banner Ad)
cross-country skiing
B1
Noun B1 Thể thao

cross-country skiing

UK: /ˌkrɒs ˈkʌntriː ˈskiːɪŋ/ • US: /ˌkrɔːs ˈkʌntriː ˈskiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt tuyết băng đồng trượt tuyết việt dã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of skiing across country, rather than downhill.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao trượt tuyết băng đồng, tức là trượt tuyết trên địa hình bằng phẳng hoặc gợn sóng thay vì trượt xuống dốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cross-country skiing is a great way to explore the winter landscape."

    "Trượt tuyết băng đồng là một cách tuyệt vời để khám phá cảnh quan mùa đông."

  • "She goes cross-country skiing every weekend."

    "Cô ấy đi trượt tuyết băng đồng vào mỗi cuối tuần."

  • "Cross-country skiing requires both endurance and technique."

    "Trượt tuyết băng đồng đòi hỏi cả sức bền và kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ski ván trượt tuyết
Verb ski trượt tuyết
Adjective cross-country băng đồng, đường dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Nguồn gốc của 'cross-country skiing'

Trượt tuyết băng đồng (cross-country skiing) có nguồn gốc từ các nước Bắc Âu, nơi nó từng là một phương tiện di chuyển thiết yếu trong mùa đông. Ban đầu, nó không phải là một môn thể thao giải trí mà là một cách để đi săn, thu thập củi và di chuyển giữa các ngôi làng khi tuyết rơi dày. Sau này, nó phát triển thành một môn thể thao cạnh tranh và giải trí phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Cross-country skiing nhấn mạnh vào việc di chuyển trên địa hình đa dạng, bao gồm cả leo dốc, xuống dốc nhẹ và địa hình bằng phẳng. Nó khác với downhill skiing (trượt tuyết đổ đèo) vốn tập trung vào tốc độ và kỹ thuật trượt xuống dốc.

Prepositions

in for

"In" được dùng để chỉ địa điểm (e.g., skiing in the mountains). "For" được dùng để chỉ mục đích hoặc thời gian (e.g., skiing for exercise, skiing for two hours).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cross-country skiing
  • challenging cross-country skiing
    (trượt tuyết băng đồng đầy thử thách)
  • classic cross-country skiing
    (trượt tuyết băng đồng cổ điển)
  • Nordic cross-country skiing
    (trượt tuyết băng đồng Bắc Âu)
Verb + cross-country skiing
  • go cross-country skiing
    (đi trượt tuyết băng đồng)
  • try cross-country skiing
    (thử trượt tuyết băng đồng)
  • enjoy cross-country skiing
    (thích trượt tuyết băng đồng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cross-country skiing

Noun
Lật mặt

Môn thể thao trượt tuyết băng đồng, tức là trượt tuyết trên địa hình bằng phẳng hoặc gợn sóng thay vì trượt xuống dốc.

"Cross-country skiing is a great way to explore the winter landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cross-country skiing, which requires significant endurance, is a popular winter sport in Scandinavia.
Trượt tuyết băng đồng, môn thể thao đòi hỏi sức bền đáng kể, là một môn thể thao mùa đông phổ biến ở Scandinavia.
Phủ định
The athlete, who doesn't enjoy cross-country skiing, prefers downhill skiing.
Vận động viên, người không thích trượt tuyết băng đồng, thích trượt tuyết đổ đèo hơn.
Nghi vấn
Is cross-country skiing, which many find challenging, a good way to improve cardiovascular health?
Trượt tuyết băng đồng, môn thể thao mà nhiều người thấy khó khăn, có phải là một cách tốt để cải thiện sức khỏe tim mạch không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys cross-country skiing in the winter.
Cô ấy thích trượt tuyết băng đồng vào mùa đông.
Phủ định
I don't mind cross-country skiing, but I prefer downhill.
Tôi không ngại trượt tuyết băng đồng, nhưng tôi thích trượt tuyết đổ đèo hơn.
Nghi vấn
Is cross-country skiing a good way to exercise?
Trượt tuyết băng đồng có phải là một cách tốt để tập thể dục không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cross-country skiing".

Vasaloppet

Vasaloppet là cuộc đua trượt tuyết băng đồng dài nhất và lâu đời nhất trên thế giới, diễn ra hàng năm tại Thụy Điển. Nó là một phần quan trọng của văn hóa Thụy Điển và thu hút hàng ngàn người tham gia từ khắp nơi trên thế giới. Người tham gia thường coi nó như một thử thách sức bền cá nhân và một cách để kết nối với lịch sử và truyền thống của đất nước.