(Top Banner Ad)
rifle shooting
B1
Danh từ B1 Thể thao, Quân sự

rifle shooting

UK: /ˈraɪfl ˈʃuːtɪŋ/ • US: /ˈraɪfl ˈʃuːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bắn súng trường bắn súng ria
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport or activity of shooting at targets with a rifle.

Vietnamese Meaning

Môn thể thao hoặc hoạt động bắn vào mục tiêu bằng súng trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rifle shooting requires a lot of concentration and precision."

    "Bắn súng trường đòi hỏi rất nhiều sự tập trung và chính xác."

  • "The club offers training in rifle shooting for beginners."

    "Câu lạc bộ cung cấp khóa huấn luyện bắn súng trường cho người mới bắt đầu."

  • "Rifle shooting is a popular sport in many countries."

    "Bắn súng trường là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rifle Súng trường
Verb shoot Bắn
Noun shooter Người bắn súng
Noun shooting Hành động/môn bắn súng
Noun shot Viên đạn, phát bắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic (root)
Riffel
French (verb)
rifler
English (noun)
rifle
Old English (verb)
sceotan
Middle English (verb)
sheten
English (verb)
shoot
English (noun)
shooting

Sự ra đời của 'rifle shooting'

Từ 'rifle' ban đầu có nguồn gốc từ các từ Germanic và tiếng Pháp có nghĩa là 'tạo rãnh'. Vào thế kỷ 17, người ta phát hiện ra việc tạo các rãnh xoắn ốc bên trong nòng súng (gọi là 'rifling') giúp viên đạn bay ổn định và chính xác hơn. Vì vậy, khẩu súng có nòng rãnh được gọi là 'rifle'. 'Shooting' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sceotan', nghĩa là hành động bắn. Khi kết hợp, 'rifle shooting' mô tả hành động sử dụng súng trường để bắn, thường là trong thể thao hoặc huấn luyện, nhấn mạnh tính chính xác và kỹ thuật.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cả hoạt động giải trí và thi đấu chuyên nghiệp liên quan đến việc sử dụng súng trường để bắn trúng mục tiêu. Nó khác với 'target shooting' (bắn mục tiêu) ở chỗ 'rifle shooting' cụ thể đến súng trường, trong khi 'target shooting' có thể bao gồm nhiều loại vũ khí khác nhau.

Prepositions

in at

Khi nói về việc tham gia hoặc giỏi trong môn thể thao này, ta dùng 'in' (e.g., 'He is skilled in rifle shooting.'). Khi đề cập đến việc bắn vào một mục tiêu cụ thể, ta dùng 'at' (e.g., 'They were rifle shooting at targets.').

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả tính chất
  • accurate accurate rifle shooting
    (bắn súng trường chính xác)
  • competitive competitive rifle shooting
    (bắn súng trường thi đấu)
  • target target rifle shooting
    (bắn súng trường mục tiêu)
  • long-range long-range rifle shooting
    (bắn súng trường tầm xa)
Hành động liên quan
  • practice practice rifle shooting
    (tập bắn súng trường)
  • engage in engage in rifle shooting
    (tham gia bắn súng trường)
  • improve improve one's rifle shooting
    (cải thiện kỹ năng bắn súng trường của ai đó)
Cấu trúc ghép
  • rifle shooting rifle shooting competition
    (cuộc thi bắn súng trường)
  • rifle shooting rifle shooting range
    (trường bắn súng trường)

Idioms

  • Target rifle shooting

    Môn bắn súng trường mục tiêu (thường trong thi đấu)

    "She excels at target rifle shooting, consistently hitting the bullseye."

    (Cô ấy xuất sắc trong môn bắn súng trường mục tiêu, liên tục bắn trúng hồng tâm.)

  • Precision rifle shooting

    Bắn súng trường chính xác (chú trọng kỹ thuật và độ tinh vi)

    "Precision rifle shooting requires immense focus and control."

    (Bắn súng trường chính xác đòi hỏi sự tập trung và kiểm soát rất cao.)

  • Competitive rifle shooting

    Bắn súng trường thi đấu (tham gia các giải đấu)

    "Many people join clubs for competitive rifle shooting events."

    (Nhiều người tham gia các câu lạc bộ để thi đấu bắn súng trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rifle shooting

Danh từ
Lật mặt

Môn thể thao hoặc hoạt động bắn vào mục tiêu bằng súng trường.

"Rifle shooting requires a lot of concentration and precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to learn to improve his rifle shooting skills.
Anh ấy muốn học để cải thiện kỹ năng bắn súng trường của mình.
Phủ định
She chose not to participate in rifle shooting because of her eyesight.
Cô ấy chọn không tham gia bắn súng trường vì thị lực của mình.
Nghi vấn
Why did you decide to try to take up rifle shooting as a hobby?
Tại sao bạn quyết định thử tập bắn súng trường như một sở thích?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, rifle shooting is such a thrilling sport!
Wow, bắn súng trường là một môn thể thao thật sự rất thú vị!
Phủ định
Well, rifle shooting isn't for everyone.
Chà, bắn súng trường không dành cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, is rifle shooting something you'd ever be interested in trying?
Này, bắn súng trường có phải là một thứ mà bạn muốn thử không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is good at rifle shooting.
Anh ấy giỏi bắn súng trường.
Phủ định
Is she not interested in rifle shooting?
Cô ấy không hứng thú với bắn súng trường sao?
Nghi vấn
Is rifle shooting a popular sport in your country?
Bắn súng trường có phải là một môn thể thao phổ biến ở đất nước của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rifle shooting".

Môn thể thao Olympic

Bắn súng trường là một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới và là một phần của Thế vận hội (Olympic). Các vận động viên thi đấu cần sự ổn định, tập trung cao độ và kỹ năng bắn chính xác để đạt được điểm số cao nhất, thể hiện tinh thần thể thao và kỹ năng cá nhân.

Di sản lịch sử và mục đích phòng vệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, việc bắn súng trường có mối liên hệ sâu sắc với lịch sử săn bắn, nông nghiệp và phòng vệ bản thân. Nó thường được coi là một kỹ năng truyền thống, một phần của di sản văn hóa và đôi khi là một quyền lợi hiến định của công dân.