shooting range
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people can practice shooting guns.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spends his weekends at the shooting range."
"Anh ấy dành những ngày cuối tuần của mình ở trường bắn."
-
"The shooting range is open from 9 AM to 5 PM."
"Trường bắn mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."
-
"Safety is the top priority at the shooting range."
"An toàn là ưu tiên hàng đầu tại trường bắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một khu vực cụ thể được thiết kế để bắn súng, có thể là trong nhà hoặc ngoài trời. Thường có các biện pháp an toàn để đảm bảo không ai bị thương.
Prepositions
Sử dụng 'at' để chỉ mục tiêu hoặc hoạt động diễn ra tại trường bắn. Ví dụ: He is good at shooting at the shooting range.
Collocations (Từ đi kèm)
-
indoor indoor shooting range (trường bắn trong nhà)
-
outdoor outdoor shooting range (trường bắn ngoài trời)
-
public public shooting range (trường bắn công cộng)
-
go to go to a shooting range (đi đến trường bắn)
-
visit visit a shooting range (ghé thăm trường bắn)
-
practice at practice at the shooting range (luyện tập tại trường bắn)
Idioms
-
go to the shooting range
đi đến trường bắn
"We decided to go to the shooting range this weekend."
(Chúng tôi quyết định đi trường bắn cuối tuần này.)
-
practice at the shooting range
luyện tập tại trường bắn
"He spends hours practicing at the shooting range."
(Anh ấy dành hàng giờ luyện tập tại trường bắn.)
-
join a shooting range
tham gia (làm thành viên của) một trường bắn
"Many enthusiasts join a shooting range for regular practice."
(Nhiều người đam mê tham gia một trường bắn để luyện tập thường xuyên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shooting range
nounMột địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.
"He spends his weekends at the shooting range."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To visit the shooting range is my favorite weekend activity. |
Đi thăm trường bắn là hoạt động cuối tuần yêu thích của tôi. |
| Phủ định | I decided not to go to the shooting range today because of the bad weather. |
Tôi quyết định không đi trường bắn hôm nay vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Why do you want to go to the shooting range so early? |
Tại sao bạn muốn đến trường bắn sớm như vậy? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived closer to a shooting range, I would practice my marksmanship more often. |
Nếu tôi sống gần trường bắn hơn, tôi sẽ luyện tập kỹ năng bắn súng của mình thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If the shooting range weren't so expensive, I wouldn't hesitate to go every week. |
Nếu trường bắn không quá đắt đỏ, tôi sẽ không ngần ngại đến đó mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if there weren't a shooting range in our town? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu không có trường bắn nào trong thị trấn của chúng ta? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to build a new shooting range in our town. |
Họ sẽ xây dựng một trường bắn mới ở thị trấn của chúng ta. |
| Phủ định | I am not going to visit the shooting range this weekend. |
Tôi sẽ không đến thăm trường bắn vào cuối tuần này. |
| Nghi vấn | Are you going to practice at the shooting range tomorrow? |
Bạn có định tập luyện ở trường bắn vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shooting range".
