(Top Banner Ad)
shooting range
B1
noun B1 Thể thao, Quân sự

shooting range

UK: /ˈʃuːtɪŋ reɪndʒ/ • US: /ˈʃuːtɪŋ reɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trường bắn sân tập bắn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people can practice shooting guns.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends his weekends at the shooting range."

    "Anh ấy dành những ngày cuối tuần của mình ở trường bắn."

  • "The shooting range is open from 9 AM to 5 PM."

    "Trường bắn mở cửa từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều."

  • "Safety is the top priority at the shooting range."

    "An toàn là ưu tiên hàng đầu tại trường bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot bắn, săn bắn
Noun shooter xạ thủ, người bắn
Noun shooting môn bắn súng, việc bắn súng
Noun range phạm vi, khu vực (nơi diễn ra hoạt động)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēotan
Old French
range
Modern English
shooting range

Nguồn gốc của 'shooting range'

Cụm từ 'shooting range' là một từ ghép hiện đại. Từ 'shooting' (bắn súng) có nguồn gốc từ từ 'scēotan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là phóng một vật đi. Từ 'range' (phạm vi, khu vực) xuất phát từ 'range' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là một hàng hoặc một khu vực. Khi kết hợp lại, 'shooting range' mô tả một khu vực được chỉ định riêng để thực hành bắn súng, nơi người ta có thể an toàn bắn các mục tiêu.

Usage Note

Chỉ một khu vực cụ thể được thiết kế để bắn súng, có thể là trong nhà hoặc ngoài trời. Thường có các biện pháp an toàn để đảm bảo không ai bị thương.

Prepositions

at

Sử dụng 'at' để chỉ mục tiêu hoặc hoạt động diễn ra tại trường bắn. Ví dụ: He is good at shooting at the shooting range.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shooting range
  • indoor indoor shooting range
    (trường bắn trong nhà)
  • outdoor outdoor shooting range
    (trường bắn ngoài trời)
  • public public shooting range
    (trường bắn công cộng)
Verb + shooting range
  • go to go to a shooting range
    (đi đến trường bắn)
  • visit visit a shooting range
    (ghé thăm trường bắn)
  • practice at practice at the shooting range
    (luyện tập tại trường bắn)

Idioms

  • go to the shooting range

    đi đến trường bắn

    "We decided to go to the shooting range this weekend."

    (Chúng tôi quyết định đi trường bắn cuối tuần này.)

  • practice at the shooting range

    luyện tập tại trường bắn

    "He spends hours practicing at the shooting range."

    (Anh ấy dành hàng giờ luyện tập tại trường bắn.)

  • join a shooting range

    tham gia (làm thành viên của) một trường bắn

    "Many enthusiasts join a shooting range for regular practice."

    (Nhiều người đam mê tham gia một trường bắn để luyện tập thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shooting range

noun
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi người có thể thực hành bắn súng.

"He spends his weekends at the shooting range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To visit the shooting range is my favorite weekend activity.
Đi thăm trường bắn là hoạt động cuối tuần yêu thích của tôi.
Phủ định
I decided not to go to the shooting range today because of the bad weather.
Tôi quyết định không đi trường bắn hôm nay vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Why do you want to go to the shooting range so early?
Tại sao bạn muốn đến trường bắn sớm như vậy?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived closer to a shooting range, I would practice my marksmanship more often.
Nếu tôi sống gần trường bắn hơn, tôi sẽ luyện tập kỹ năng bắn súng của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
If the shooting range weren't so expensive, I wouldn't hesitate to go every week.
Nếu trường bắn không quá đắt đỏ, tôi sẽ không ngần ngại đến đó mỗi tuần.
Nghi vấn
Would you feel safer if there weren't a shooting range in our town?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu không có trường bắn nào trong thị trấn của chúng ta?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to build a new shooting range in our town.
Họ sẽ xây dựng một trường bắn mới ở thị trấn của chúng ta.
Phủ định
I am not going to visit the shooting range this weekend.
Tôi sẽ không đến thăm trường bắn vào cuối tuần này.
Nghi vấn
Are you going to practice at the shooting range tomorrow?
Bạn có định tập luyện ở trường bắn vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shooting range".

Hoạt động giải trí và thể thao

Tại nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc đến trường bắn là một hoạt động giải trí phổ biến hoặc một môn thể thao. Mọi người học cách bắn súng một cách an toàn, rèn luyện kỹ năng và tham gia các cuộc thi. Đây cũng là một phần của nền văn hóa súng đạn, nơi quyền sở hữu súng được bảo vệ và coi trọng.

An toàn là ưu tiên hàng đầu

Trường bắn luôn tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt để ngăn ngừa tai nạn. Người tham gia thường được yêu cầu đội kính bảo vệ mắt và tai, đồng thời phải tuân thủ hướng dẫn của người hướng dẫn có kinh nghiệm. Việc không tuân thủ các quy tắc này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.