(Top Banner Ad)
winter olympics
B2
Danh từ B2 Thể thao

winter olympics

UK: /ˈwɪntər əˈlɪmpɪks/ • US: /ˈwɪntər əˈlɪmpɪks/

Nghĩa tiếng Việt

Thế vận hội Mùa đông Olympic Mùa đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The Winter Olympic Games; a leading international sporting event that occurs once every four years, featuring sports played on snow and ice.

Vietnamese Meaning

Thế vận hội Mùa đông; một sự kiện thể thao quốc tế hàng đầu diễn ra bốn năm một lần, bao gồm các môn thể thao được chơi trên tuyết và băng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Winter Olympics showcase a variety of winter sports."

    "Thế vận hội Mùa đông giới thiệu nhiều môn thể thao mùa đông đa dạng."

  • "Canada has a strong tradition in the Winter Olympics."

    "Canada có một truyền thống mạnh mẽ trong Thế vận hội Mùa đông."

  • "The next Winter Olympics will be held in Italy."

    "Thế vận hội Mùa đông tiếp theo sẽ được tổ chức tại Ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Winter Mùa đông
Adjective wintry Thuộc về mùa đông, có tính chất mùa đông
Adjective Olympic Thuộc về Thế vận hội; vĩ đại, xuất sắc
Noun Olympian Vận động viên Olympic; vị thần cư ngụ trên núi Olympus
Noun Olympiad Kỳ đại hội Olympic (chu kỳ bốn năm giữa các Thế vận hội)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wend-
Ancient Greek
Olympia
Old English
winter
English (1924)
Winter Olympics

Nguồn gốc Thế vận hội Mùa đông

Cụm từ 'Winter Olympics' là sự kết hợp của 'winter' (mùa đông) và 'Olympics' (Thế vận hội). 'Winter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'winter', chỉ mùa lạnh nhất trong năm. 'Olympics' bắt nguồn từ 'Olympia', một địa điểm cổ đại ở Hy Lạp nơi các trò chơi thể thao đầu tiên được tổ chức. Thế vận hội Mùa đông là phiên bản riêng biệt của Thế vận hội, dành riêng cho các môn thể thao trên tuyết và băng, lần đầu tiên được tổ chức chính thức vào năm 1924 tại Chamonix, Pháp, sau nhiều năm tranh luận về việc liệu các môn thể thao mùa đông có nên được coi là một phần của Thế vận hội thông thường hay không.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng như một danh từ số nhiều dù nó ám chỉ một sự kiện duy nhất. Nó luôn được viết hoa vì là tên của một sự kiện cụ thể.

Prepositions

at in

Khi nói về địa điểm tổ chức, ta dùng 'at' hoặc 'in' (ví dụ: 'The Winter Olympics were held at Beijing.' hoặc 'The Winter Olympics were held in Beijing.'). 'In' thường được dùng khi nói về quốc gia hoặc thành phố, 'at' có thể được dùng khi nói về địa điểm cụ thể hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Winter Olympics
  • upcoming upcoming Winter Olympics
    (Thế vận hội Mùa đông sắp tới)
  • previous previous Winter Olympics
    (Thế vận hội Mùa đông trước đó)
  • successful successful Winter Olympics
    (Thế vận hội Mùa đông thành công)
Verb + Winter Olympics
  • host host the Winter Olympics
    (đăng cai Thế vận hội Mùa đông)
  • compete in compete in the Winter Olympics
    (thi đấu tại Thế vận hội Mùa đông)
  • watch watch the Winter Olympics
    (xem Thế vận hội Mùa đông)
Winter Olympics + Noun
  • medals Winter Olympics medals
    (huy chương Thế vận hội Mùa đông)
  • venue Winter Olympics venue
    (địa điểm tổ chức Thế vận hội Mùa đông)

Idioms

  • The spirit of the Winter Olympics

    Tinh thần đoàn kết, cao thượng và thi đấu fair-play của Thế vận hội Mùa đông

    "The athletes truly embodied the spirit of the Winter Olympics, showing great sportsmanship."

    (Các vận động viên thực sự thể hiện tinh thần của Thế vận hội Mùa đông, cho thấy tinh thần thể thao tuyệt vời.)

  • Winter Olympics dream

    Giấc mơ tham dự hoặc giành huy chương tại Thế vận hội Mùa đông

    "For many young athletes, competing in the Winter Olympics is a lifelong dream."

    (Đối với nhiều vận động viên trẻ, việc thi đấu tại Thế vận hội Mùa đông là giấc mơ cả đời.)

  • A Winter Olympics host city

    Thành phố đăng cai Thế vận hội Mùa đông

    "Beijing was a Winter Olympics host city in 2022."

    (Bắc Kinh là thành phố chủ nhà của Thế vận hội Mùa đông vào năm 2022.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winter olympics

Danh từ
Lật mặt

Thế vận hội Mùa đông; một sự kiện thể thao quốc tế hàng đầu diễn ra bốn năm một lần, bao gồm các môn thể thao được chơi trên tuyết và băng.

"The Winter Olympics showcase a variety of winter sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winter olympics".

Sự ra đời và các môn thể thao đặc trưng

Thế vận hội Mùa đông ra đời để vinh danh các môn thể thao trên băng và tuyết, vốn không thể tổ chức cùng với Thế vận hội Mùa hè. Các môn thể thao đặc trưng bao gồm trượt tuyết, trượt băng nghệ thuật, khúc côn cầu trên băng, trượt ván trên tuyết, bi đá trên băng và trượt băng tốc độ. Đây là một sự kiện toàn cầu thu hút hàng tỷ người xem và là sân chơi lớn nhất cho các vận động viên thể thao mùa đông.

Chu kỳ và ý nghĩa biểu tượng

Ban đầu, Thế vận hội Mùa đông được tổ chức cùng năm với Thế vận hội Mùa hè. Tuy nhiên, từ năm 1994, chúng được tách ra và tổ chức xen kẽ mỗi hai năm một lần trong chu kỳ bốn năm (ví dụ: Mùa hè 2020, Mùa đông 2022, Mùa hè 2024, Mùa đông 2026). Giống như Thế vận hội Mùa hè, chúng có các nghi lễ khai mạc và bế mạc hoành tráng, với ngọn đuốc Olympic là biểu tượng của hòa bình và tinh thần thể thao, và các huy chương đại diện cho thành tích cao nhất của vận động viên.