(Top Banner Ad)
two-hundredth anniversary
B2
Noun Phrase B2 Lịch sử, Văn hóa, Sự kiện

two-hundredth anniversary

UK: /ˌtuːˈhʌndrədθ ˌænɪˈvɜːsəri/ • US: /ˌtuːˈhʌndrədθ ˌænɪˈvɜːrsəri/

Nghĩa tiếng Việt

lễ kỷ niệm hai trăm năm kỷ niệm 200 năm lễ bách niên lần thứ hai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day that is exactly 200 years after a particular event.

Vietnamese Meaning

Ngày kỷ niệm đúng 200 năm sau một sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town celebrated the two-hundredth anniversary of its founding with a grand parade."

    "Thị trấn đã tổ chức lễ kỷ niệm 200 năm thành lập bằng một cuộc diễu hành hoành tráng."

  • "The university is planning a series of events to mark its two-hundredth anniversary."

    "Trường đại học đang lên kế hoạch một loạt sự kiện để đánh dấu lễ kỷ niệm 200 năm của mình."

  • "A special stamp was issued to commemorate the two-hundredth anniversary of the composer's birth."

    "Một con tem đặc biệt đã được phát hành để kỷ niệm 200 năm ngày sinh của nhà soạn nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun anniversary Ngày kỷ niệm, lễ kỷ niệm
Adverb annually Hàng năm, mỗi năm một lần
Noun bicentenary Lễ kỷ niệm 200 năm, hai trăm năm (thường dùng thay cho 'two-hundredth anniversary', đặc biệt trong tiếng Anh Anh)

Synonyms

bicentennial (lễ kỷ niệm hai trăm năm)200th anniversary (kỷ niệm lần thứ 200)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
anniversarius
Old French
anniversaire
Middle English
anniversarie
English
anniversary

Nguồn gốc 'anniversary'

Từ 'anniversary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anniversarius', có nghĩa là 'quay trở lại hàng năm'. Nó được ghép từ 'annus' (năm) và 'versus' (quá khứ phân từ của 'vertere' - quay, xoay). Ban đầu, nó dùng để chỉ những sự kiện diễn ra hàng năm. Cụm 'two-hundredth anniversary' đơn giản là ngày kỷ niệm lần thứ 200 của một sự kiện, một cột mốc đáng nhớ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ dịp kỷ niệm 200 năm một sự kiện quan trọng. Số 'two-hundredth' là một số thứ tự (ordinal number), biểu thị vị trí thứ 200. Cần phân biệt với 'bicentennial', một từ đồng nghĩa nhưng có thể được sử dụng rộng rãi hơn, không nhất thiết phải là 'ngày' mà có thể là 'năm'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ sự kiện mà ngày kỷ niệm đó liên quan đến. Ví dụ: the two-hundredth anniversary of the founding of the city.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + two-hundredth anniversary
  • celebrate celebrate the two-hundredth anniversary
    (tổ chức kỷ niệm 200 năm, ăn mừng kỷ niệm 200 năm)
  • mark mark the two-hundredth anniversary
    (đánh dấu kỷ niệm 200 năm)
  • commemorate commemorate the two-hundredth anniversary
    (tưởng niệm/kỷ niệm 200 năm)
Adjective + two-hundredth anniversary
  • grand a grand two-hundredth anniversary
    (một lễ kỷ niệm 200 năm hoành tráng)
  • historic a historic two-hundredth anniversary
    (một lễ kỷ niệm 200 năm mang tính lịch sử)
  • upcoming the upcoming two-hundredth anniversary
    (lễ kỷ niệm 200 năm sắp tới)
Phrase with two-hundredth anniversary
  • on on the two-hundredth anniversary
    (vào dịp kỷ niệm 200 năm)
  • leading up to events leading up to the two-hundredth anniversary
    (các sự kiện dẫn đến lễ kỷ niệm 200 năm)

Idioms

  • on the occasion of the two-hundredth anniversary

    nhân dịp kỷ niệm 200 năm

    "On the occasion of the two-hundredth anniversary, special festivities were held."

    (Nhân dịp kỷ niệm 200 năm, các lễ hội đặc biệt đã được tổ chức.)

  • a momentous two-hundredth anniversary

    một lễ kỷ niệm 200 năm trọng đại

    "The nation prepared for a momentous two-hundredth anniversary of its independence."

    (Đất nước chuẩn bị cho lễ kỷ niệm 200 năm độc lập trọng đại của mình.)

  • to commemorate its two-hundredth anniversary

    để kỷ niệm 200 năm thành lập/sự kiện của nó

    "The university decided to publish a special history book to commemorate its two-hundredth anniversary."

    (Trường đại học quyết định xuất bản một cuốn sách lịch sử đặc biệt để kỷ niệm 200 năm thành lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

two-hundredth anniversary

Noun Phrase
Lật mặt

Ngày kỷ niệm đúng 200 năm sau một sự kiện cụ thể.

"The town celebrated the two-hundredth anniversary of its founding with a grand parade."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of 2077, the city will have been celebrating its two-hundredth anniversary for a whole year.
Vào cuối năm 2077, thành phố sẽ đã kỷ niệm lễ kỷ niệm hai trăm năm của mình trong cả một năm.
Phủ định
They won't have been planning the two-hundredth anniversary for long when the main sponsor pulls out.
Họ sẽ không lên kế hoạch cho lễ kỷ niệm hai trăm năm trong một thời gian dài khi nhà tài trợ chính rút lui.
Nghi vấn
Will the organization have been preparing events for the two-hundredth anniversary for over a decade by the time it arrives?
Liệu tổ chức có đang chuẩn bị các sự kiện cho lễ kỷ niệm hai trăm năm trong hơn một thập kỷ vào thời điểm nó đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "two-hundredth anniversary".

Kỷ niệm Hai Trăm Năm (Bicentennial)

Trong văn hóa phương Tây, các mốc kỷ niệm 100 năm (centennial) và 200 năm (bicentennial) thường được coi là những sự kiện trọng đại. Kỷ niệm 200 năm, hay Bicentennial, là dịp để các quốc gia, tổ chức hay thậm chí các công ty nhìn lại lịch sử hình thành và phát triển của mình, thường đi kèm với các lễ hội, triển lãm, và các dự án di sản lớn.

Ý nghĩa lịch sử của các mốc lớn

Một lễ kỷ niệm 200 năm không chỉ là một sự kiện ăn mừng mà còn là cơ hội để giáo dục công chúng về quá khứ, vinh danh những người đã đóng góp, và suy ngẫm về những bài học lịch sử. Nó thường là thời điểm để tái khẳng định các giá trị cốt lõi và định hướng cho tương lai của một cộng đồng hoặc tổ chức.