(Top Banner Ad)
every two years
B1
Cụm trạng từ B1 Tổng quát

every two years

Nghĩa tiếng Việt

hai năm một lần cứ hai năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Occurring once every two years; biennially.

Vietnamese Meaning

Xảy ra một lần mỗi hai năm; hai năm một lần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conference is held every two years."

    "Hội nghị được tổ chức hai năm một lần."

  • "The art exhibition takes place every two years."

    "Triển lãm nghệ thuật diễn ra hai năm một lần."

  • "We hold elections every two years."

    "Chúng tôi tổ chức bầu cử hai năm một lần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biennial Xảy ra hai năm một lần, hai năm một kỳ
Adverb biennially Hai năm một lần, cứ hai năm một lần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
Modern descriptive phrase (formed from common English words)

Nguồn gốc đơn giản của tần suất

'Every two years' là một cụm từ mô tả tần suất rất trực tiếp và rõ ràng trong tiếng Anh hiện đại. Nó được tạo thành từ các từ thông dụng: 'every' (mỗi), 'two' (hai), và 'years' (năm). Cụm từ này không có lịch sử phức tạp hay nguồn gốc ẩn dụ; nó đơn giản có nghĩa là "mỗi hai năm một lần" và được dùng để chỉ các sự kiện hoặc hành động lặp lại theo chu kỳ hai năm.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ tần suất một sự kiện diễn ra cứ hai năm một lần. Nó tương đương với 'biennially'. Cần phân biệt với 'every year' (hàng năm) và 'every three years' (ba năm một lần).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + every two years
  • hold hold elections every two years
    (tổ chức bầu cử cứ hai năm một lần)
  • take place take place every two years
    (diễn ra hai năm một lần)
  • renew renew the contract every two years
    (gia hạn hợp đồng cứ hai năm một lần)
Danh từ + every two years (mô tả sự kiện)
  • an event an event every two years
    (một sự kiện diễn ra hai năm một lần)
  • a review a review every two years
    (một đợt xem xét/đánh giá cứ hai năm một lần)
Các cấu trúc khác
  • on a on a every-two-year basis
    (trên cơ sở hai năm một lần)
  • scheduled scheduled every two years
    (được lên lịch hai năm một lần)

Idioms

  • Elections for the House of Representatives are held every two years.

    Các cuộc bầu cử Hạ viện được tổ chức hai năm một lần.

    "In the United States, elections for the House of Representatives are held every two years."

    (Ở Hoa Kỳ, các cuộc bầu cử Hạ viện được tổ chức cứ hai năm một lần.)

  • The report is updated every two years.

    Báo cáo được cập nhật hai năm một lần.

    "Our company policy states that the annual safety report is updated every two years."

    (Chính sách của công ty chúng tôi quy định rằng báo cáo an toàn hàng năm được cập nhật cứ hai năm một lần.)

  • They usually convene every two years for a summit.

    Họ thường triệu tập hai năm một lần để họp thượng đỉnh.

    "The leaders of the member states usually convene every two years for a summit."

    (Các nhà lãnh đạo của các quốc gia thành viên thường triệu tập cứ hai năm một lần để tổ chức hội nghị thượng đỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

every two years

Cụm trạng từ
Lật mặt

Xảy ra một lần mỗi hai năm; hai năm một lần.

"The conference is held every two years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "every two years".

Bầu cử Hạ viện Hoa Kỳ

Tại Hoa Kỳ, các cuộc bầu cử cho Hạ viện (House of Representatives) được tổ chức cứ hai năm một lần. Đây là một ví dụ nổi bật về việc sử dụng cụm từ 'every two years' trong bối cảnh chính trị và xã hội phương Tây, đảm bảo sự luân phiên và trách nhiệm giải trình thường xuyên của các đại biểu.

Sự kiện hai năm một lần (Biennial Events)

Nhiều sự kiện nghệ thuật, thể thao và văn hóa quốc tế lớn được tổ chức theo chu kỳ hai năm một lần (biennial). Ví dụ điển hình là Venice Biennale (Ý) cho nghệ thuật và kiến trúc, hoặc nhiều giải vô địch thể thao châu Âu được lên lịch cứ hai năm một lần. Điều này tạo ra một nhịp điệu đặc biệt cho lịch trình toàn cầu.