(Top Banner Ad)
perennially
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

perennially

UK: /pəˈreniəli/ • US: /pəˈreniəli/

Nghĩa tiếng Việt

dai dẳng luôn luôn thường xuyên liên tục không ngừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that continues for a long time; constantly recurring.

Vietnamese Meaning

Một cách kéo dài trong một thời gian dài; liên tục tái diễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue of funding for education is perennially debated."

    "Vấn đề tài trợ cho giáo dục là một vấn đề tranh cãi dai dẳng."

  • "This region is perennially affected by drought."

    "Khu vực này luôn bị ảnh hưởng bởi hạn hán."

  • "She is perennially optimistic, even in difficult situations."

    "Cô ấy luôn lạc quan, ngay cả trong những tình huống khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perennial kéo dài quanh năm; vĩnh cửu; lâu năm (thực vật)
Noun perennial cây lâu năm
Adverb perennially quanh năm; vĩnh viễn; trường kỳ; liên tục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perennis
English
perennial
English
perennially

Từ 'Cả Năm' Đến 'Vĩnh Cửu'

'Perennially' bắt nguồn từ tiếng Latin 'perennis', có nghĩa là 'xuyên suốt cả năm' ('per-' là 'thông qua', 'annus' là 'năm'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những loài thực vật sống qua nhiều mùa. Sau đó, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì kéo dài, lặp lại hoặc tồn tại vĩnh viễn, như một vấn đề, một xu hướng, hoặc một vẻ đẹp.

Usage Note

Từ 'perennially' thường được dùng để miêu tả những sự việc hoặc trạng thái lặp đi lặp lại một cách thường xuyên và liên tục, đôi khi có tính chất vĩnh cửu hoặc lâu dài. Nó nhấn mạnh tính chất liên tục của hành động hoặc trạng thái được mô tả. Khác với 'annually' (hàng năm) chỉ sự lặp lại theo chu kỳ năm, 'perennially' mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải theo chu kỳ thời gian cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Perennially + Adjective
  • popular perennially popular
    (luôn được yêu thích/phổ biến)
  • relevant perennially relevant
    (luôn phù hợp; không bao giờ lỗi thời)
  • difficult perennially difficult
    (luôn khó khăn; khó giải quyết)
  • green perennially green
    (xanh tốt quanh năm (thực vật); luôn tươi mới)
Perennially + Verb (participle/phrase)
  • debated perennially debated
    (luôn là chủ đề tranh luận)
  • short of perennially short of [something]
    (luôn thiếu hụt [cái gì])
  • in bloom perennially in bloom
    (nở hoa quanh năm)

Idioms

  • perennially popular

    luôn phổ biến; được yêu thích trường kỳ

    "The classic novel remains perennially popular among readers of all ages."

    (Cuốn tiểu thuyết kinh điển vẫn luôn được độc giả mọi lứa tuổi yêu thích.)

  • perennially relevant

    luôn phù hợp; không bao giờ lỗi thời

    "The author's ideas on human nature are perennially relevant."

    (Những ý tưởng của tác giả về bản chất con người luôn phù hợp với mọi thời đại.)

  • perennially short of

    luôn thiếu hụt; luôn ở trong tình trạng thiếu thốn

    "The charity is perennially short of volunteers and donations."

    (Tổ chức từ thiện này luôn thiếu tình nguyện viên và các khoản đóng góp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perennially

Trạng từ
Lật mặt

Một cách kéo dài trong một thời gian dài; liên tục tái diễn.

"The issue of funding for education is perennially debated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The debate about that topic perennially resurfaces.
Cuộc tranh luận về chủ đề đó tái xuất hiện vĩnh viễn.
Phủ định
That rumor does not perennially circulate around here.
Tin đồn đó không lan truyền vĩnh viễn quanh đây.
Nghi vấn
Does the river perennially flood during the rainy season?
Con sông có bị ngập lụt vĩnh viễn vào mùa mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perennially".

Cây Lâu Năm: Biểu Tượng Của Sự Bền Vững

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực làm vườn, khái niệm 'perennial' (cây lâu năm) rất quan trọng. Nó đối lập với 'annual' (cây hàng năm) và 'biennial' (cây hai năm). Cây lâu năm được coi là biểu tượng của sự bền bỉ, khả năng tái sinh và tính bền vững, vì chúng sống qua nhiều mùa đông và lại xanh tốt vào mùa xuân mà không cần trồng lại.

Vấn Đề Trường Kỳ: Những Thử Thách Vượt Thời Gian

Thuật ngữ 'perennially' cũng thường được dùng để mô tả những vấn đề, chủ đề hoặc thử thách mà xã hội phải đối mặt liên tục, hết năm này qua năm khác, hoặc qua nhiều thế hệ. Ví dụ như 'perennially debated issues' (những vấn đề luôn được tranh luận) hoặc 'perennial challenges' (những thách thức trường kỳ). Điều này phản ánh nhận thức rằng một số khía cạnh của cuộc sống và xã hội có tính chu kỳ hoặc không ngừng nghỉ.