perennially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that continues for a long time; constantly recurring.
Vietnamese Meaning
Một cách kéo dài trong một thời gian dài; liên tục tái diễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The issue of funding for education is perennially debated."
"Vấn đề tài trợ cho giáo dục là một vấn đề tranh cãi dai dẳng."
-
"This region is perennially affected by drought."
"Khu vực này luôn bị ảnh hưởng bởi hạn hán."
-
"She is perennially optimistic, even in difficult situations."
"Cô ấy luôn lạc quan, ngay cả trong những tình huống khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perennial | kéo dài quanh năm; vĩnh cửu; lâu năm (thực vật) |
| Noun | perennial | cây lâu năm |
| Adverb | perennially | quanh năm; vĩnh viễn; trường kỳ; liên tục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'perennially' thường được dùng để miêu tả những sự việc hoặc trạng thái lặp đi lặp lại một cách thường xuyên và liên tục, đôi khi có tính chất vĩnh cửu hoặc lâu dài. Nó nhấn mạnh tính chất liên tục của hành động hoặc trạng thái được mô tả. Khác với 'annually' (hàng năm) chỉ sự lặp lại theo chu kỳ năm, 'perennially' mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải theo chu kỳ thời gian cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular perennially popular (luôn được yêu thích/phổ biến)
-
relevant perennially relevant (luôn phù hợp; không bao giờ lỗi thời)
-
difficult perennially difficult (luôn khó khăn; khó giải quyết)
-
green perennially green (xanh tốt quanh năm (thực vật); luôn tươi mới)
-
debated perennially debated (luôn là chủ đề tranh luận)
-
short of perennially short of [something] (luôn thiếu hụt [cái gì])
-
in bloom perennially in bloom (nở hoa quanh năm)
Idioms
-
perennially popular
luôn phổ biến; được yêu thích trường kỳ
"The classic novel remains perennially popular among readers of all ages."
(Cuốn tiểu thuyết kinh điển vẫn luôn được độc giả mọi lứa tuổi yêu thích.)
-
perennially relevant
luôn phù hợp; không bao giờ lỗi thời
"The author's ideas on human nature are perennially relevant."
(Những ý tưởng của tác giả về bản chất con người luôn phù hợp với mọi thời đại.)
-
perennially short of
luôn thiếu hụt; luôn ở trong tình trạng thiếu thốn
"The charity is perennially short of volunteers and donations."
(Tổ chức từ thiện này luôn thiếu tình nguyện viên và các khoản đóng góp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perennially
Trạng từMột cách kéo dài trong một thời gian dài; liên tục tái diễn.
"The issue of funding for education is perennially debated."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The debate about that topic perennially resurfaces. |
Cuộc tranh luận về chủ đề đó tái xuất hiện vĩnh viễn. |
| Phủ định | That rumor does not perennially circulate around here. |
Tin đồn đó không lan truyền vĩnh viễn quanh đây. |
| Nghi vấn | Does the river perennially flood during the rainy season? |
Con sông có bị ngập lụt vĩnh viễn vào mùa mưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perennially".
