(Top Banner Ad)
bifurcation fallacy
C1
noun C1 Logic học, Triết học

bifurcation fallacy

UK: /ˌbaɪfəˈkeɪʃən ˈfæləsi/ • US: /ˌbaɪfərˈkeɪʃən ˈfæləsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy biện song phân ngụy biện lưỡng phân ngụy biện hai lựa chọn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A logical fallacy that occurs when someone presents a situation as having only two possible options when, in reality, more than two options exist.

Vietnamese Meaning

Một ngụy biện logic xảy ra khi ai đó trình bày một tình huống chỉ có hai lựa chọn khả thi, trong khi trên thực tế, có nhiều hơn hai lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician committed the bifurcation fallacy by suggesting voters must choose between lowering taxes and investing in education."

    "Chính trị gia đã mắc phải ngụy biện song phân bằng cách gợi ý cử tri phải lựa chọn giữa việc giảm thuế và đầu tư vào giáo dục."

  • ""America: Love It or Leave It" is an example of the bifurcation fallacy because there are many other options."

    ""Nước Mỹ: Yêu nó hoặc rời bỏ nó" là một ví dụ về ngụy biện song phân bởi vì có nhiều lựa chọn khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bifurcation Sự chia đôi, sự phân nhánh
Verb bifurcate Chia làm hai nhánh, rẽ đôi
Noun fallacy Ngụy biện, luận điểm sai lầm
Adjective fallacious Sai lầm, có tính ngụy biện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logic học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi-
Latin
furca
Latin
fallacia
English (17th Century)
bifurcation
English (Modern Logic)
bifurcation fallacy

Nguồn gốc 'Chia Hai' và 'Lừa Dối'

Từ 'bifurcation' (sự chia đôi) được ghép từ tiền tố Latin 'bi-' (hai) và 'furca' (cái nĩa hoặc sự phân nhánh). 'Fallacy' (ngụy biện) đến từ từ Latin 'fallacia' nghĩa là lừa dối hoặc mánh khóe. Do đó, 'bifurcation fallacy' theo nghĩa đen là 'mánh khóe chia vấn đề thành hai nhánh' nhằm đánh lừa người nghe rằng không còn lựa chọn nào khác.

Ngụy Biện Song Đề Giả

Trong triết học, ngụy biện này còn được gọi là 'False Dilemma' (Song đề giả) hay 'Black-or-White Fallacy' (Ngụy biện đen hoặc trắng), ám chỉ việc cố tình bỏ qua các màu sắc xám hoặc các giải pháp trung gian, đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp.

Usage Note

Ngụy biện này thường được sử dụng để đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp, buộc người khác phải lựa chọn giữa hai thái cực. Nó còn được gọi là 'either/or fallacy', 'false dilemma', 'black-and-white thinking'. Sự khác biệt giữa 'false dilemma' và một tình huống thực sự chỉ có hai lựa chọn nằm ở việc có các lựa chọn khác bị bỏ qua hay không. Ví dụ: 'Bạn không ủng hộ chúng tôi, vậy bạn là kẻ thù của chúng tôi' bỏ qua khả năng bạn có thể trung lập hoặc có những quan điểm khác.

Prepositions

between in

‘Between’ thường được dùng để nhấn mạnh sự lựa chọn giữa hai khả năng sai lệch. 'In' thường ít gặp hơn, khi nói về việc mắc phải ngụy biện này trong một tình huống nào đó.
Ví dụ: 'The argument suffers from a bifurcation fallacy between these two alternatives.'
Ví dụ: 'He fell into the bifurcation fallacy in his analysis.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bifurcation fallacy
  • commit commit the bifurcation fallacy
    (Mắc phải ngụy biện lưỡng phân)
  • expose expose the bifurcation fallacy
    (Phơi bày ngụy biện lưỡng phân)
  • avoid avoid the bifurcation fallacy
    (Tránh ngụy biện lưỡng phân)
Adjective + bifurcation fallacy
  • classic a classic bifurcation fallacy
    (Một ngụy biện lưỡng phân kinh điển)
  • dangerous a dangerous bifurcation fallacy
    (Một ngụy biện lưỡng phân nguy hiểm)
  • pervasive the pervasive bifurcation fallacy
    (Ngụy biện lưỡng phân phổ biến)
Noun + of + bifurcation fallacy
  • example an example of the bifurcation fallacy
    (Một ví dụ về ngụy biện lưỡng phân)
  • analysis analysis of the bifurcation fallacy
    (Phân tích ngụy biện lưỡng phân)

Idioms

  • Falling into the black-or-white trap

    Rơi vào bẫy đen-hoặc-trắng (đồng nghĩa với ngụy biện lưỡng phân)

    "You are falling into the black-or-white trap if you think the only options are total regulation or no regulation at all."

    (Bạn đang rơi vào bẫy đen-hoặc-trắng nếu bạn nghĩ các lựa chọn duy nhất là quy định hoàn toàn hoặc không có quy định nào cả.)

  • The tyranny of 'either/or'

    Sự độc đoán của 'hoặc cái này/hoặc cái kia' (ám chỉ việc bị giới hạn bởi hai lựa chọn sai lầm)

    "We must resist the tyranny of 'either/or' and seek compromise."

    (Chúng ta phải chống lại sự độc đoán của 'hoặc cái này/hoặc cái kia' và tìm kiếm sự thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bifurcation fallacy

noun
Lật mặt

Một ngụy biện logic xảy ra khi ai đó trình bày một tình huống chỉ có hai lựa chọn khả thi, trong khi trên thực tế, có nhiều hơn hai lựa chọn.

"The politician committed the bifurcation fallacy by suggesting voters must choose between lowering taxes and investing in education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bifurcation fallacy".

Công cụ chính trị và truyền thông

Ngụy biện lưỡng phân là công cụ hùng biện rất phổ biến trong chính trị và quảng cáo. Các chính trị gia thường sử dụng nó để đơn giản hóa các vấn đề phức tạp, ép buộc cử tri phải chọn giữa hai phe đối lập (ví dụ: 'Bạn ủng hộ cải cách, hoặc bạn ủng hộ thất bại'), dù thực tế có nhiều hướng giải quyết khác.

Nền tảng của Tư Duy Phê Phán

Việc nhận biết 'bifurcation fallacy' là một kỹ năng cơ bản và quan trọng trong Tư Duy Phê Phán (Critical Thinking). Đây là một trong những ngụy biện đầu tiên được dạy trong các khóa học logic và triết học phương Tây, nhằm giúp sinh viên tránh việc chấp nhận các luận điểm bị giới hạn giả tạo.