(Top Banner Ad)
black-and-white fallacy
C1
noun C1 Logic học, Ngôn ngữ học, Tranh luận

black-and-white fallacy

UK: /ˌblækənˈwaɪt ˈfæləsi/ • US: /ˌblækənˈhwaɪt ˈfæləsi/

Nghĩa tiếng Việt

ngụy biện đen trắng ngụy biện lưỡng phân sai tư duy nhị nguyên sai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of logical fallacy that occurs when someone presents a situation as having only two possible options, when in reality there are more options available.

Vietnamese Meaning

Một loại ngụy biện logic xảy ra khi ai đó trình bày một tình huống chỉ có hai lựa chọn khả thi, trong khi thực tế có nhiều lựa chọn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used the black-and-white fallacy to simplify the complex issue of healthcare reform."

    "Chính trị gia đã sử dụng ngụy biện đen trắng để đơn giản hóa vấn đề phức tạp về cải cách chăm sóc sức khỏe."

  • ""You are either with God or against Him.""

    ""Bạn hoặc là theo Chúa, hoặc là chống lại Ngài.""

  • ""If you're not part of the solution, you're part of the problem.""

    ""Nếu bạn không phải là một phần của giải pháp, bạn là một phần của vấn đề.""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fallacy Lỗi ngụy biện, ý kiến sai lầm
Adjective fallacious Sai lầm, mang tính ngụy biện
Adverb fallaciously Một cách sai lầm, ngụy biện
Noun Phrase binary thinking Tư duy nhị nguyên (chỉ nghĩ theo hai thái cực)
Noun dichotomy Sự lưỡng phân, sự phân đôi (thường là sai lầm trong ngữ cảnh này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Logic học, Ngôn ngữ học, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fallacia (deceit, trick)
Old French
fallace
Late Middle English
fallacy
Modern English
black-and-white fallacy (a compound phrase combining 'black', 'white', and 'fallacy')

Nguồn Gốc Hình Ảnh 'Đen và Trắng'

Thuật ngữ này bắt nguồn từ hình ảnh tương phản rõ rệt nhất trong tự nhiên: màu đen và màu trắng. Giống như việc chỉ có hai màu này mà không có sắc thái xám ở giữa, lỗi ngụy biện này mô tả xu hướng tư duy chỉ nhìn thấy hai lựa chọn đối lập (tốt/xấu, đúng/sai) và bỏ qua tất cả các khả năng, sắc thái hoặc quan điểm trung gian. Nó là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho lối suy nghĩ đơn giản hóa quá mức.

Usage Note

Ngụy biện đen trắng (còn gọi là ngụy biện lưỡng phân sai, ngụy biện hoặc/hoặc) là một kiểu ngụy biện mà một lập luận chỉ đưa ra hai lựa chọn, khi thực tế có nhiều lựa chọn hơn. Nó đơn giản hóa vấn đề một cách quá mức, bỏ qua các sắc thái và các khả năng trung gian. Nó thường được sử dụng để ép buộc một lựa chọn, thường là có lợi cho người đưa ra lập luận. Ví dụ, "Bạn ở với chúng tôi, hoặc chống lại chúng tôi" là một ngụy biện đen trắng, bởi vì nó cho rằng chỉ có hai khả năng, trong khi thực tế có nhiều quan điểm khác nhau.

Prepositions

in of

‘in’ được dùng để chỉ ra sự tồn tại của ngụy biện này trong một lập luận hoặc cuộc tranh luận. ‘of’ được dùng để mô tả bản chất của ngụy biện (ví dụ: ‘a clear example of the black-and-white fallacy’)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + black-and-white fallacy
  • commit the black-and-white fallacy
    (Phạm phải lỗi ngụy biện trắng đen)
  • identify the black-and-white fallacy
    (Nhận ra lỗi ngụy biện trắng đen)
  • avoid the black-and-white fallacy
    (Tránh lỗi ngụy biện trắng đen)
  • fall into the trap of the black-and-white fallacy
    (Rơi vào bẫy của lỗi ngụy biện trắng đen)
Adjective + black-and-white fallacy
  • a common black-and-white fallacy
    (Một lỗi ngụy biện trắng đen phổ biến)
  • a classic example of the black-and-white fallacy
    (Một ví dụ kinh điển của lỗi ngụy biện trắng đen)
Noun + black-and-white fallacy
  • the danger of the black-and-white fallacy
    (Sự nguy hiểm của lỗi ngụy biện trắng đen)
  • an instance of the black-and-white fallacy
    (Một trường hợp của lỗi ngụy biện trắng đen)

Idioms

  • to see things in black and white

    Nhìn nhận mọi việc một cách phiến diện, chỉ có đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu.

    "Children often see things in black and white, but as they grow up, they learn that the world is full of complexity."

    (Trẻ em thường nhìn nhận mọi việc một cách phiến diện, nhưng khi lớn lên, chúng học được rằng thế giới đầy rẫy sự phức tạp.)

  • it's not all black and white

    Mọi chuyện không hề đơn giản, có nhiều khía cạnh phức tạp hơn là chỉ có hai thái cực đối lập.

    "The issue of immigration is complex; it's not all black and white."

    (Vấn đề nhập cư rất phức tạp; mọi chuyện không chỉ có trắng và đen.)

  • a false dichotomy / a false dilemma

    Sự lưỡng phân sai lầm. (Trình bày một tình huống như thể chỉ có hai lựa chọn, trong khi thực tế còn nhiều lựa chọn khác).

    "The argument that you're either with us or against us is a false dichotomy."

    (Lập luận rằng bạn hoặc là theo phe chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi là một sự lưỡng phân sai lầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

black-and-white fallacy

noun
Lật mặt

Một loại ngụy biện logic xảy ra khi ai đó trình bày một tình huống chỉ có hai lựa chọn khả thi, trong khi thực tế có nhiều lựa chọn hơn.

"The politician used the black-and-white fallacy to simplify the complex issue of healthcare reform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To commit the black-and-white fallacy is to oversimplify a complex issue.
Phạm phải ngụy biện trắng đen là đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp.
Phủ định
It is important not to present the situation as a black-and-white fallacy.
Điều quan trọng là không trình bày tình huống như một ngụy biện trắng đen.
Nghi vấn
Is it really helpful to view the debate as a black-and-white fallacy, or are there more nuances?
Có thực sự hữu ích khi xem cuộc tranh luận như một ngụy biện trắng đen, hay có nhiều sắc thái hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black-and-white fallacy".

Tư duy Phê phán trong Giáo dục Phương Tây

Trong hệ thống giáo dục ở các nước phương Tây, việc nhận diện các lỗi ngụy biện logic, như 'black-and-white fallacy', là một phần cốt lõi của kỹ năng tư duy phê phán. Học sinh, sinh viên được khuyến khích tìm kiếm sự tinh tế, các sắc thái, bối cảnh và nhiều góc nhìn khác nhau thay vì chấp nhận những câu trả lời đơn giản, nhị nguyên.

Cạm bẫy 'Trắng-Đen' trong Chính trị và Truyền thông

Lỗi ngụy biện này thường được các chính trị gia và giới truyền thông sử dụng một cách có chủ đích để phân cực dư luận. Bằng cách trình bày các vấn đề phức tạp như một lựa chọn đơn giản giữa 'chúng ta với họ' hoặc 'tốt với xấu', họ đơn giản hóa câu chuyện và gây ảnh hưởng đến những người không có thời gian tìm hiểu sâu về vấn đề.