black-and-white fallacy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of logical fallacy that occurs when someone presents a situation as having only two possible options, when in reality there are more options available.
Vietnamese Meaning
Một loại ngụy biện logic xảy ra khi ai đó trình bày một tình huống chỉ có hai lựa chọn khả thi, trong khi thực tế có nhiều lựa chọn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician used the black-and-white fallacy to simplify the complex issue of healthcare reform."
"Chính trị gia đã sử dụng ngụy biện đen trắng để đơn giản hóa vấn đề phức tạp về cải cách chăm sóc sức khỏe."
-
""You are either with God or against Him.""
""Bạn hoặc là theo Chúa, hoặc là chống lại Ngài.""
-
""If you're not part of the solution, you're part of the problem.""
""Nếu bạn không phải là một phần của giải pháp, bạn là một phần của vấn đề.""
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fallacy | Lỗi ngụy biện, ý kiến sai lầm |
| Adjective | fallacious | Sai lầm, mang tính ngụy biện |
| Adverb | fallaciously | Một cách sai lầm, ngụy biện |
| Noun Phrase | binary thinking | Tư duy nhị nguyên (chỉ nghĩ theo hai thái cực) |
| Noun | dichotomy | Sự lưỡng phân, sự phân đôi (thường là sai lầm trong ngữ cảnh này) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngụy biện đen trắng (còn gọi là ngụy biện lưỡng phân sai, ngụy biện hoặc/hoặc) là một kiểu ngụy biện mà một lập luận chỉ đưa ra hai lựa chọn, khi thực tế có nhiều lựa chọn hơn. Nó đơn giản hóa vấn đề một cách quá mức, bỏ qua các sắc thái và các khả năng trung gian. Nó thường được sử dụng để ép buộc một lựa chọn, thường là có lợi cho người đưa ra lập luận. Ví dụ, "Bạn ở với chúng tôi, hoặc chống lại chúng tôi" là một ngụy biện đen trắng, bởi vì nó cho rằng chỉ có hai khả năng, trong khi thực tế có nhiều quan điểm khác nhau.
Prepositions
‘in’ được dùng để chỉ ra sự tồn tại của ngụy biện này trong một lập luận hoặc cuộc tranh luận. ‘of’ được dùng để mô tả bản chất của ngụy biện (ví dụ: ‘a clear example of the black-and-white fallacy’)
Collocations (Từ đi kèm)
-
commit the black-and-white fallacy (Phạm phải lỗi ngụy biện trắng đen)
-
identify the black-and-white fallacy (Nhận ra lỗi ngụy biện trắng đen)
-
avoid the black-and-white fallacy (Tránh lỗi ngụy biện trắng đen)
-
fall into the trap of the black-and-white fallacy (Rơi vào bẫy của lỗi ngụy biện trắng đen)
-
a common black-and-white fallacy (Một lỗi ngụy biện trắng đen phổ biến)
-
a classic example of the black-and-white fallacy (Một ví dụ kinh điển của lỗi ngụy biện trắng đen)
-
the danger of the black-and-white fallacy (Sự nguy hiểm của lỗi ngụy biện trắng đen)
-
an instance of the black-and-white fallacy (Một trường hợp của lỗi ngụy biện trắng đen)
Idioms
-
to see things in black and white
Nhìn nhận mọi việc một cách phiến diện, chỉ có đúng hoặc sai, tốt hoặc xấu.
"Children often see things in black and white, but as they grow up, they learn that the world is full of complexity."
(Trẻ em thường nhìn nhận mọi việc một cách phiến diện, nhưng khi lớn lên, chúng học được rằng thế giới đầy rẫy sự phức tạp.)
-
it's not all black and white
Mọi chuyện không hề đơn giản, có nhiều khía cạnh phức tạp hơn là chỉ có hai thái cực đối lập.
"The issue of immigration is complex; it's not all black and white."
(Vấn đề nhập cư rất phức tạp; mọi chuyện không chỉ có trắng và đen.)
-
a false dichotomy / a false dilemma
Sự lưỡng phân sai lầm. (Trình bày một tình huống như thể chỉ có hai lựa chọn, trong khi thực tế còn nhiều lựa chọn khác).
"The argument that you're either with us or against us is a false dichotomy."
(Lập luận rằng bạn hoặc là theo phe chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi là một sự lưỡng phân sai lầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
black-and-white fallacy
nounMột loại ngụy biện logic xảy ra khi ai đó trình bày một tình huống chỉ có hai lựa chọn khả thi, trong khi thực tế có nhiều lựa chọn hơn.
"The politician used the black-and-white fallacy to simplify the complex issue of healthcare reform."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To commit the black-and-white fallacy is to oversimplify a complex issue. |
Phạm phải ngụy biện trắng đen là đơn giản hóa quá mức một vấn đề phức tạp. |
| Phủ định | It is important not to present the situation as a black-and-white fallacy. |
Điều quan trọng là không trình bày tình huống như một ngụy biện trắng đen. |
| Nghi vấn | Is it really helpful to view the debate as a black-and-white fallacy, or are there more nuances? |
Có thực sự hữu ích khi xem cuộc tranh luận như một ngụy biện trắng đen, hay có nhiều sắc thái hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "black-and-white fallacy".
