(Top Banner Ad)
Big cheese
B2
Danh từ B2 Xã hội

Big cheese

UK: /ˌbɪɡ ˈtʃiːz/ • US: /ˌbɪɡ ˈtʃiːz/

Nghĩa tiếng Việt

tai to mặt lớn nhân vật máu mặt ông trùm sếp sòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An important and influential person.

Vietnamese Meaning

Một người quan trọng và có tầm ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a big cheese in the company."

    "Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty."

  • "The big cheese made the final decision on the project."

    "Người có quyền quyết định cuối cùng về dự án."

  • "Who's the big cheese around here?"

    "Ai là người quan trọng nhất ở đây?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bigwig Một nhân vật quan trọng, người có chức quyền (tương tự 'big cheese').
Noun top dog Người đứng đầu, người thống trị trong một nhóm hoặc lĩnh vực.
Noun head honcho Sếp lớn, người lãnh đạo chính (từ lóng).
Noun kingpin Trùm sò, nhân vật trung tâm trong một tổ chức (thường là bất hợp pháp).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

American English (early 20th c.)
Big cheese

Nguồn Gốc Thú Vị

Cụm từ này được cho là xuất hiện ở Mỹ vào đầu thế kỷ 20. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ việc những tảng phô mai khổng lồ (big wheels of cheese) thường được trưng bày trong các hội chợ như một chiêu trò quảng cáo. Việc một nhân vật quan trọng được mời đến cắt tảng phô mai trong buổi lễ đã khiến 'big cheese' dần mang nghĩa bóng là một người có quyền lực, có tầm ảnh hưởng lớn.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất thân mật, đôi khi có ý mỉa mai nhẹ. Nó thường dùng để chỉ một người có quyền lực, địa vị cao trong một tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng. So sánh với 'VIP' (very important person) thì 'big cheese' mang sắc thái suồng sã, ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Big cheese
  • be the big cheese
    (là sếp lớn, là người quan trọng nhất)
  • act like the big cheese
    (hành động như thể mình là sếp lớn, ra vẻ ta đây)
  • talk to the big cheese
    (nói chuyện với người đứng đầu)
  • impress the big cheese
    (gây ấn tượng với sếp lớn)
Adjective + Big cheese
  • the real big cheese
    (nhân vật quyền lực thực sự, người thực sự điều hành)
  • the main big cheese
    (sếp sòng, người đứng đầu chính)
  • some big cheese from head office
    (một ông lớn nào đó từ trụ sở chính)

Idioms

  • the big cheese

    Nhân vật quan trọng nhất, có ảnh hưởng nhất trong một tổ chức hoặc một nhóm (mang tính không trang trọng).

    "I had to get the approval from the big cheese himself before starting the project."

    (Tôi phải được chính sếp lớn phê duyệt trước khi bắt đầu dự án.)

  • Who's the big cheese around here?

    Một câu hỏi không trang trọng dùng để hỏi ai là người đứng đầu, ai là người có quyền quyết định ở đây.

    "He walked into the new department and asked, 'So, who's the big cheese around here?'"

    (Anh ta bước vào phòng ban mới và hỏi, 'Vậy, ai là sếp ở đây?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Big cheese

Danh từ
Lật mặt

Một người quan trọng và có tầm ảnh hưởng.

"He's a big cheese in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you are the big cheese in the company, you have a lot of responsibilities.
Nếu bạn là người có chức quyền lớn trong công ty, bạn có rất nhiều trách nhiệm.
Phủ định
If you're not the big cheese, you don't make the final decisions.
Nếu bạn không phải là người có chức quyền lớn, bạn không đưa ra quyết định cuối cùng.
Nghi vấn
If someone is the big cheese, do people always listen to them?
Nếu ai đó là người có chức quyền lớn, mọi người có luôn lắng nghe họ không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the big cheese in this company.
Anh ấy là nhân vật quan trọng trong công ty này.
Phủ định
She does not think he is the big cheese anymore.
Cô ấy không nghĩ anh ấy còn là nhân vật quan trọng nữa.
Nghi vấn
Does he really believe he is the big cheese around here?
Anh ta có thực sự tin rằng anh ta là nhân vật quan trọng ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Big cheese".

Sắc Thái Không Trang Trọng (Informal)

Cụm từ 'big cheese' mang sắc thái thân mật, không trang trọng và đôi khi hơi mỉa mai. Trong môi trường công sở, gọi sếp của bạn là 'the big cheese' trước mặt họ có thể bị coi là thiếu tôn trọng, trừ khi bạn có mối quan hệ rất thân thiết. Nó thường được dùng khi nói chuyện với đồng nghiệp hoặc bạn bè.

Hình Tượng Trong Văn Hóa Đại Chúng

Trong phim ảnh và truyện tranh phương Tây, 'the big cheese' thường được khắc họa như một nhân vật sếp lớn, có thể là một doanh nhân quyền lực hoặc một tên trùm tội phạm. Hình ảnh này thường là một người đàn ông trung niên, ngồi sau một chiếc bàn giấy lớn và ra lệnh cho cấp dưới, tạo nên một hình mẫu rập khuôn (stereotype) về quyền lực.