Big shot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An important and influential person.
Vietnamese Meaning
Một người quan trọng và có tầm ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a big shot in the music industry."
"Anh ấy là một nhân vật quan trọng trong ngành công nghiệp âm nhạc."
-
"She became a real big shot after she won the election."
"Cô ấy đã trở thành một nhân vật quan trọng sau khi cô ấy thắng cử."
-
"The CEO is a big shot around here."
"Tổng giám đốc là một nhân vật lớn ở đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những người có địa vị cao trong xã hội, chính trị hoặc kinh doanh. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'VIP'. Khác với 'celebrity' (người nổi tiếng) vì 'big shot' nhấn mạnh vào quyền lực và ảnh hưởng hơn là sự nổi tiếng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Real A real big shot (Một nhân vật thực sự quan trọng/có thế lực)
-
Self-proclaimed A self-proclaimed big shot (Một người tự xưng là nhân vật lớn (thường mang ý châm biếm))
-
Local The local big shots (Những nhân vật có máu mặt/lớn nhất ở địa phương)
-
Act like Act like a big shot (Hành động kiểu như mình là người quan trọng (thường hàm ý tiêu cực))
-
Impress Try to impress the big shots (Cố gắng gây ấn tượng với những nhân vật VIP/sếp lớn)
-
Corporate A corporate big shot (Một nhân vật cấp cao trong tập đoàn/công ty)
-
Political A political big shot (Một nhân vật cộm cán trong chính trị)
Idioms
-
To play the big shot
Thể hiện, khoe khoang quyền lực hoặc tầm quan trọng của mình
"He’s always playing the big shot whenever the manager is around."
(Anh ta luôn thể hiện mình là người quan trọng mỗi khi có mặt quản lý.)
-
Not such a big shot
Không quan trọng/có ảnh hưởng như mọi người nghĩ (dùng để hạ thấp)
"Turns out the director is not such a big shot after all; his power is limited."
(Hóa ra vị giám đốc đó cũng không phải là nhân vật quá quan trọng như người ta nghĩ; quyền lực của ông ấy có giới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Big shot
Danh từMột người quan trọng và có tầm ảnh hưởng.
"He's a big shot in the music industry."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a big shot in the company. |
Anh ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty. |
| Phủ định | She isn't a big shot, despite her high position. |
Cô ấy không phải là một nhân vật quan trọng, mặc dù cô ấy có vị trí cao. |
| Nghi vấn | Is he a big shot around here? |
Anh ta có phải là một nhân vật quan trọng ở đây không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a big shot in the company, isn't he? |
Anh ấy là một nhân vật lớn trong công ty, phải không? |
| Phủ định | She isn't a big shot around here, is she? |
Cô ấy không phải là một nhân vật quan trọng ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | Being a big shot isn't all it's cracked up to be, is it? |
Trở thành một nhân vật lớn không phải lúc nào cũng tuyệt vời như người ta tưởng, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to become a big shot in the company soon. |
Anh ấy sẽ sớm trở thành một nhân vật quan trọng trong công ty. |
| Phủ định | She is not going to be a big shot if she doesn't work harder. |
Cô ấy sẽ không trở thành một nhân vật quan trọng nếu cô ấy không làm việc chăm chỉ hơn. |
| Nghi vấn | Are they going to treat him like a big shot after his promotion? |
Họ có định đối xử với anh ấy như một nhân vật quan trọng sau khi anh ấy được thăng chức không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a big shot in the company back in the 90s. |
Ông ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty vào những năm 90. |
| Phủ định | She wasn't a big shot until she closed that massive deal. |
Cô ấy không phải là một nhân vật quan trọng cho đến khi cô ấy chốt được thỏa thuận lớn đó. |
| Nghi vấn | Was he a big shot even before he became CEO? |
Anh ấy có phải là một nhân vật quan trọng ngay cả trước khi anh ấy trở thành CEO không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Big shot".
