Bigwig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An important person, often in business or politics.
Vietnamese Meaning
Một người quan trọng, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị; nhân vật tai to mặt lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a bigwig in the company, so he has a lot of influence."
"Ông ấy là một nhân vật tai to mặt lớn trong công ty, vì vậy ông ấy có rất nhiều ảnh hưởng."
-
"The bigwigs of the industry gathered for the conference."
"Những nhân vật tai to mặt lớn trong ngành đã tụ tập cho hội nghị."
-
"He became a bigwig in the government after years of service."
"Ông ấy đã trở thành một nhân vật quan trọng trong chính phủ sau nhiều năm phục vụ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bigwig | Người quan trọng, chức sắc, tai to mặt lớn (thường dùng không trang trọng) |
| Noun (Less Common) | Bigwiggery | Thái độ hoặc hành vi phô trương quyền lực, sự quan trọng của chức sắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "bigwig" mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi mỉa mai. Nó thường được dùng để chỉ những người có quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn, thường là trong các tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể. Khác với 'executive' (nhà điều hành), 'official' (quan chức) hay 'leader' (lãnh đạo) là những từ mang tính trang trọng và trung lập hơn, 'bigwig' nhấn mạnh đến vị thế và tầm ảnh hưởng của người đó trong một cộng đồng nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Senior Senior bigwig (Chức sắc cấp cao, người có địa vị lâu năm)
-
Corporate Corporate bigwigs (Các lãnh đạo cấp cao trong tập đoàn/doanh nghiệp)
-
Political Political bigwigs (Các nhân vật quan trọng trong giới chính trị)
-
Meet Meet the bigwigs (Gặp gỡ các nhân vật quan trọng)
-
Impress Impress the bigwigs (Gây ấn tượng với giới chức sắc)
-
Consult Consult the bigwigs (Tham khảo ý kiến của những người đứng đầu)
Idioms
-
The bigwigs (often plural)
Giới chức sắc, những người có quyền lực cao nhất (ám chỉ một nhóm người)
"The bigwigs decided to cut the budget."
(Giới chức sắc đã quyết định cắt giảm ngân sách.)
-
Rubbing shoulders with the bigwigs
Giao thiệp/tiếp xúc với những người nổi tiếng, quan trọng
"She enjoys rubbing shoulders with the bigwigs at these industry events."
(Cô ấy thích tiếp xúc với những nhân vật tai to mặt lớn tại các sự kiện ngành này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Bigwig
nounMột người quan trọng, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị; nhân vật tai to mặt lớn.
"He's a bigwig in the company, so he has a lot of influence."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO is a bigwig in the tech industry. |
CEO là một nhân vật quan trọng trong ngành công nghệ. |
| Phủ định | He isn't a bigwig at all; he's just starting out. |
Anh ấy hoàn toàn không phải là một nhân vật quan trọng; anh ấy chỉ mới bắt đầu. |
| Nghi vấn | Is she a bigwig in the company? |
Cô ấy có phải là một nhân vật quan trọng trong công ty không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a bigwig in the company. |
Anh ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty. |
| Phủ định | Seldom had such a bigwig been treated with such disrespect. |
Hiếm khi một nhân vật quan trọng như vậy bị đối xử thiếu tôn trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Were he a bigwig, would he act this way? |
Nếu anh ta là một nhân vật quan trọng, liệu anh ta có hành động như thế này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bigwig".
