(Top Banner Ad)
Bigwig
B2
noun B2 Xã hội, Chính trị, Kinh doanh

Bigwig

UK: /ˈbɪɡwɪɡ/ • US: /ˈbɪɡwɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

nhân vật tai to mặt lớn ông lớn nhân vật quan trọng người có máu mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An important person, often in business or politics.

Vietnamese Meaning

Một người quan trọng, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị; nhân vật tai to mặt lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bigwig in the company, so he has a lot of influence."

    "Ông ấy là một nhân vật tai to mặt lớn trong công ty, vì vậy ông ấy có rất nhiều ảnh hưởng."

  • "The bigwigs of the industry gathered for the conference."

    "Những nhân vật tai to mặt lớn trong ngành đã tụ tập cho hội nghị."

  • "He became a bigwig in the government after years of service."

    "Ông ấy đã trở thành một nhân vật quan trọng trong chính phủ sau nhiều năm phục vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bigwig Người quan trọng, chức sắc, tai to mặt lớn (thường dùng không trang trọng)
Noun (Less Common) Bigwiggery Thái độ hoặc hành vi phô trương quyền lực, sự quan trọng của chức sắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English Compound (Mid 18th Century)
Big + Wig

Nguồn gốc chiếc tóc giả quyền lực

Vào thế kỷ 17 và 18, những người đàn ông giữ chức vụ quan trọng (như thẩm phán, quý tộc, và chính trị gia) thường đeo những bộ tóc giả lớn, được gọi là 'periwig' hoặc 'peruke'. Kích thước và sự cầu kỳ của bộ tóc giả tượng trưng cho địa vị xã hội cao của họ. Vì thế, thuật ngữ 'big wig' (tóc giả lớn) ra đời để chỉ những người có quyền lực, chức sắc và ảnh hưởng lớn trong xã hội, thường mang hàm ý thân mật hoặc hơi mỉa mai.

Usage Note

Từ "bigwig" mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi mỉa mai. Nó thường được dùng để chỉ những người có quyền lực và tầm ảnh hưởng lớn, thường là trong các tổ chức hoặc lĩnh vực cụ thể. Khác với 'executive' (nhà điều hành), 'official' (quan chức) hay 'leader' (lãnh đạo) là những từ mang tính trang trọng và trung lập hơn, 'bigwig' nhấn mạnh đến vị thế và tầm ảnh hưởng của người đó trong một cộng đồng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Bigwig
  • Senior Senior bigwig
    (Chức sắc cấp cao, người có địa vị lâu năm)
  • Corporate Corporate bigwigs
    (Các lãnh đạo cấp cao trong tập đoàn/doanh nghiệp)
  • Political Political bigwigs
    (Các nhân vật quan trọng trong giới chính trị)
Verb + Bigwig
  • Meet Meet the bigwigs
    (Gặp gỡ các nhân vật quan trọng)
  • Impress Impress the bigwigs
    (Gây ấn tượng với giới chức sắc)
  • Consult Consult the bigwigs
    (Tham khảo ý kiến của những người đứng đầu)

Idioms

  • The bigwigs (often plural)

    Giới chức sắc, những người có quyền lực cao nhất (ám chỉ một nhóm người)

    "The bigwigs decided to cut the budget."

    (Giới chức sắc đã quyết định cắt giảm ngân sách.)

  • Rubbing shoulders with the bigwigs

    Giao thiệp/tiếp xúc với những người nổi tiếng, quan trọng

    "She enjoys rubbing shoulders with the bigwigs at these industry events."

    (Cô ấy thích tiếp xúc với những nhân vật tai to mặt lớn tại các sự kiện ngành này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Bigwig

noun
Lật mặt

Một người quan trọng, thường trong lĩnh vực kinh doanh hoặc chính trị; nhân vật tai to mặt lớn.

"He's a bigwig in the company, so he has a lot of influence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO is a bigwig in the tech industry.
CEO là một nhân vật quan trọng trong ngành công nghệ.
Phủ định
He isn't a bigwig at all; he's just starting out.
Anh ấy hoàn toàn không phải là một nhân vật quan trọng; anh ấy chỉ mới bắt đầu.
Nghi vấn
Is she a bigwig in the company?
Cô ấy có phải là một nhân vật quan trọng trong công ty không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a bigwig in the company.
Anh ấy là một nhân vật quan trọng trong công ty.
Phủ định
Seldom had such a bigwig been treated with such disrespect.
Hiếm khi một nhân vật quan trọng như vậy bị đối xử thiếu tôn trọng như vậy.
Nghi vấn
Were he a bigwig, would he act this way?
Nếu anh ta là một nhân vật quan trọng, liệu anh ta có hành động như thế này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Bigwig".

Sự mỉa mai của ngôn ngữ

Mặc dù 'bigwig' chỉ người quan trọng, nó không phải là một thuật ngữ trang trọng. Nó thường được dùng trong các tình huống không chính thức (informal), đôi khi mang hàm ý châm biếm hoặc mỉa mai nhẹ nhàng, ngụ ý rằng người này có lẽ quan trọng vì chức vụ chứ không hẳn vì tài năng cá nhân.

Liên hệ với trang phục thời xưa

Từ này là một ví dụ điển hình về cách một món đồ thời trang (tóc giả lớn) có thể biến thành biểu tượng của quyền lực. Cho đến ngày nay, ở một số quốc gia khối Thịnh vượng chung (như Anh), các thẩm phán và luật sư vẫn mặc áo choàng và đội tóc giả truyền thống, duy trì mối liên hệ trực quan giữa trang phục và địa vị.