(Top Banner Ad)
Head honcho
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý

Head honcho

UK: /ˌhed ˈhɒntʃəʊ/ • US: /ˌhed ˈhɑːntʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Ông trùm Ông chủ Người đứng đầu Sếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The person in charge; the boss; the leader.

Vietnamese Meaning

Người phụ trách; ông chủ; người lãnh đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The head honcho made the final decision on the project."

    "Ông chủ là người đưa ra quyết định cuối cùng về dự án."

  • "He's the head honcho of this entire operation."

    "Ông ta là người đứng đầu toàn bộ hoạt động này."

  • "The head honcho decided to promote her to a senior position."

    "Ông chủ đã quyết định thăng chức cô ấy lên vị trí cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boss ông chủ, sếp
Noun chief trưởng, thủ trưởng
Noun leader người lãnh đạo, thủ lĩnh
Noun director giám đốc
Noun manager quản lý

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Middle English
heed
Modern English
head
Japanese
班長 (hanchō - leader, squad leader)
American English (WWII slang)
honcho
American English (post-WWII)
Head honcho

Nguồn gốc của 'Honcho'

Từ 'honcho' có nguồn gốc từ tiếng Nhật 'hanchō' (班長), có nghĩa là 'trưởng nhóm' hoặc 'đội trưởng'. Từ này được lính Mỹ học được trong Chiến tranh thế giới thứ hai khi đóng quân ở Nhật Bản. Họ đã sử dụng nó để gọi người chỉ huy hoặc sếp lớn một cách không chính thức.

Sự kết hợp của 'Head' và 'Honcho'

Sau khi 'honcho' du nhập vào tiếng Anh, nó được kết hợp với từ 'head' (người đứng đầu, trưởng) để tạo thành cụm 'head honcho'. Việc thêm 'head' vào nhằm mục đích nhấn mạnh hơn nữa vị trí lãnh đạo tối cao, tạo ra một cụm từ mang tính mạnh mẽ và có phần hài hước, dùng để chỉ 'ông trùm', 'sếp lớn' hoặc 'người quyền lực nhất'.

Usage Note

"Head honcho" là một cụm từ lóng, thường được sử dụng một cách thân mật hoặc hài hước để chỉ người có quyền lực cao nhất trong một tổ chức hoặc nhóm. Nó thường mang sắc thái không trang trọng và có thể được sử dụng để giảm bớt sự nghiêm túc của một tình huống. So với các từ như "CEO" hoặc "President," "head honcho" ít trang trọng và mang tính cá nhân hơn. Từ này có thể ngụ ý rằng người được nhắc đến không chỉ là người lãnh đạo mà còn là người có tính cách mạnh mẽ và độc đáo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Head honcho
  • top the top head honcho
    (người đứng đầu tối cao, sếp lớn nhất)
  • main the main head honcho
    (người đứng đầu chính)
Verb + Head honcho
  • consult with consult with the head honcho
    (tham vấn ý kiến của người đứng đầu/sếp lớn)
  • report to report to the head honcho
    (báo cáo cho người đứng đầu/sếp lớn)
  • be He is the head honcho now.
    (Bây giờ anh ấy là sếp lớn/người đứng đầu.)
Head honcho + Verb
  • decides The head honcho decides.
    (Người đứng đầu/Sếp lớn ra quyết định.)
  • approved The head honcho approved the plan.
    (Sếp lớn/Người đứng đầu đã duyệt kế hoạch.)

Idioms

  • the head honcho calls the shots

    người đứng đầu là người có quyền quyết định mọi việc, người có tiếng nói cuối cùng

    "When it comes to big decisions, the CEO is the head honcho who calls the shots."

    (Khi nói đến các quyết định lớn, Giám đốc điều hành là người đứng đầu có quyền quyết định mọi việc.)

  • be the head honcho of something

    là người đứng đầu, người quản lý, thủ lĩnh của một tổ chức/nhóm nào đó

    "She's the head honcho of the marketing department."

    (Cô ấy là người đứng đầu của bộ phận tiếp thị.)

  • play the head honcho

    ra vẻ làm sếp, hành động như người có quyền cao nhất

    "Stop trying to play the head honcho and listen to your team."

    (Đừng cố ra vẻ làm sếp nữa mà hãy lắng nghe đội của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Head honcho

Danh từ
Lật mặt

Người phụ trách; ông chủ; người lãnh đạo.

"The head honcho made the final decision on the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the head honcho approves the budget, we will launch the new marketing campaign.
Nếu người đứng đầu phê duyệt ngân sách, chúng ta sẽ khởi động chiến dịch marketing mới.
Phủ định
If the head honcho doesn't agree with our proposal, we won't be able to implement the new strategies.
Nếu người đứng đầu không đồng ý với đề xuất của chúng ta, chúng ta sẽ không thể thực hiện các chiến lược mới.
Nghi vấn
Will the project be successful if the head honcho provides sufficient resources?
Dự án có thành công không nếu người đứng đầu cung cấp đủ nguồn lực?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the head honcho had approved the budget.
Anh ấy nói rằng người đứng đầu đã phê duyệt ngân sách.
Phủ định
She told me that the head honcho hadn't been informed about the delay.
Cô ấy nói với tôi rằng người đứng đầu chưa được thông báo về sự chậm trễ.
Nghi vấn
They asked if the head honcho was aware of the potential risks.
Họ hỏi liệu người đứng đầu có nhận thức được những rủi ro tiềm ẩn hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Head honcho".

Tính chất không trang trọng

'Head honcho' là một cụm từ không chính thức (informal) thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc thân mật. Nó hiếm khi xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc giao tiếp trang trọng, nơi các chức danh như 'CEO', 'Director' hay 'President' được ưu tiên sử dụng.

Ám chỉ quyền lực và ảnh hưởng

Cụm từ này mang ý nghĩa của một người có quyền lực tối cao và khả năng ra quyết định cuối cùng trong một tổ chức, nhóm hoặc tình huống. Nó thường được dùng để chỉ người mà mọi người phải báo cáo hoặc xin phép. Đôi khi nó có thể mang sắc thái hơi hài hước hoặc châm biếm, nhưng chủ yếu là để chỉ người có vị thế cao nhất.