Top dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or organization that is the most powerful or successful.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc tổ chức quyền lực nhất hoặc thành công nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the software industry, that company is the top dog."
"Trong ngành công nghiệp phần mềm, công ty đó là kẻ thống trị."
-
"He's always trying to be the top dog in the office."
"Anh ta luôn cố gắng trở thành người có quyền lực nhất trong văn phòng."
-
"After years of hard work, she finally became the top dog in her field."
"Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Topdog | Người đứng đầu, người có địa vị cao nhất (người hoặc tổ chức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường dùng để chỉ người đứng đầu, người chiến thắng, hoặc công ty dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó. Mang sắc thái không trang trọng, đôi khi hơi mỉa mai hoặc thể hiện sự ghen tị. Khác với 'leader' mang nghĩa lãnh đạo tích cực, 'top dog' nhấn mạnh vị thế thống trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Undisputed Undisputed top dog (Người đứng đầu không thể tranh cãi)
-
Reigning Reigning top dog (Người đứng đầu đương nhiệm)
-
Become Become the top dog (Trở thành người đứng đầu)
-
Remain Remain the top dog (Vẫn là người đứng đầu)
-
Challenge Challenge the top dog (Thách thức người đứng đầu)
Idioms
-
Be the top dog
Là người đứng đầu, người có quyền lực và ảnh hưởng lớn nhất.
"In this company, he's the top dog; everyone listens to him."
(Trong công ty này, anh ta là người đứng đầu; mọi người đều nghe theo anh ta.)
-
From top dog to underdog
Từ vị thế người đứng đầu trở thành kẻ yếu thế, bị lép vế.
"After the scandal, he went from top dog to underdog overnight."
(Sau vụ bê bối, anh ta từ người đứng đầu trở thành kẻ yếu thế chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Top dog
Danh từMột người hoặc tổ chức quyền lực nhất hoặc thành công nhất.
"In the software industry, that company is the top dog."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's the top dog in the company now. |
Bây giờ anh ấy là người đứng đầu công ty. |
| Phủ định | She isn't the top dog anymore after the merger. |
Cô ấy không còn là người đứng đầu nữa sau vụ sáp nhập. |
| Nghi vấn | Is he the top dog of the team? |
Anh ấy có phải là người đứng đầu nhóm không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were the top dog at the company, I would implement more flexible working hours. |
Nếu tôi là người đứng đầu công ty, tôi sẽ áp dụng giờ làm việc linh hoạt hơn. |
| Phủ định | If he weren't the top dog, he wouldn't have the power to make such decisions. |
Nếu anh ấy không phải là người đứng đầu, anh ấy sẽ không có quyền đưa ra những quyết định như vậy. |
| Nghi vấn | Would she still be so demanding if she weren't the top dog? |
Cô ấy có còn khắt khe như vậy nếu cô ấy không phải là người đứng đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Top dog".
