(Top Banner Ad)
Top dog
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Kinh doanh, Thể thao

Top dog

UK: /ˈtɒp dɒɡ/ • US: /ˈtɑːp dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

Kẻ thống trị Người đứng đầu Trùm Sếp lớn Người có thế lực nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that is the most powerful or successful.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức quyền lực nhất hoặc thành công nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the software industry, that company is the top dog."

    "Trong ngành công nghiệp phần mềm, công ty đó là kẻ thống trị."

  • "He's always trying to be the top dog in the office."

    "Anh ta luôn cố gắng trở thành người có quyền lực nhất trong văn phòng."

  • "After years of hard work, she finally became the top dog in her field."

    "Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã trở thành người đứng đầu trong lĩnh vực của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Topdog Người đứng đầu, người có địa vị cao nhất (người hoặc tổ chức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh doanh, Thể thao

Nguồn gốc 'Top dog'

Cụm từ 'top dog' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 tại Mỹ. Nó dùng để chỉ người chiến thắng, người có vị trí cao nhất, hoặc người có quyền lực lớn nhất trong một nhóm hoặc tình huống nào đó. Ban đầu, nó có thể liên quan đến các cuộc thi chó, nơi 'chú chó hàng đầu' là con chó chiến thắng. Giờ đây, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau để mô tả người giỏi nhất hoặc quan trọng nhất.

Usage Note

Thường dùng để chỉ người đứng đầu, người chiến thắng, hoặc công ty dẫn đầu trong một lĩnh vực nào đó. Mang sắc thái không trang trọng, đôi khi hơi mỉa mai hoặc thể hiện sự ghen tị. Khác với 'leader' mang nghĩa lãnh đạo tích cực, 'top dog' nhấn mạnh vị thế thống trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Top dog
  • Undisputed Undisputed top dog
    (Người đứng đầu không thể tranh cãi)
  • Reigning Reigning top dog
    (Người đứng đầu đương nhiệm)
Verb + Top dog
  • Become Become the top dog
    (Trở thành người đứng đầu)
  • Remain Remain the top dog
    (Vẫn là người đứng đầu)
  • Challenge Challenge the top dog
    (Thách thức người đứng đầu)

Idioms

  • Be the top dog

    Là người đứng đầu, người có quyền lực và ảnh hưởng lớn nhất.

    "In this company, he's the top dog; everyone listens to him."

    (Trong công ty này, anh ta là người đứng đầu; mọi người đều nghe theo anh ta.)

  • From top dog to underdog

    Từ vị thế người đứng đầu trở thành kẻ yếu thế, bị lép vế.

    "After the scandal, he went from top dog to underdog overnight."

    (Sau vụ bê bối, anh ta từ người đứng đầu trở thành kẻ yếu thế chỉ sau một đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Top dog

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức quyền lực nhất hoặc thành công nhất.

"In the software industry, that company is the top dog."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's the top dog in the company now.
Bây giờ anh ấy là người đứng đầu công ty.
Phủ định
She isn't the top dog anymore after the merger.
Cô ấy không còn là người đứng đầu nữa sau vụ sáp nhập.
Nghi vấn
Is he the top dog of the team?
Anh ấy có phải là người đứng đầu nhóm không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the top dog at the company, I would implement more flexible working hours.
Nếu tôi là người đứng đầu công ty, tôi sẽ áp dụng giờ làm việc linh hoạt hơn.
Phủ định
If he weren't the top dog, he wouldn't have the power to make such decisions.
Nếu anh ấy không phải là người đứng đầu, anh ấy sẽ không có quyền đưa ra những quyết định như vậy.
Nghi vấn
Would she still be so demanding if she weren't the top dog?
Cô ấy có còn khắt khe như vậy nếu cô ấy không phải là người đứng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Top dog".

Cạnh tranh và Địa vị

Khái niệm 'top dog' thường liên quan đến văn hóa cạnh tranh trong xã hội phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và thể thao. Nó phản ánh sự khao khát đạt được vị trí cao nhất và duy trì quyền lực. Điều này có thể dẫn đến cả thành công lớn và áp lực đáng kể.