(Top Banner Ad)
bigotry towards jews
C1
noun C1 Xã hội học, Chính trị, Nghiên cứu về tôn giáo

bigotry towards jews

UK: /ˈbɪɡətri/ • US: /ˈbɪɡətri/

Nghĩa tiếng Việt

sự kỳ thị người Do Thái thái độ bài Do Thái sự cố chấp đối với người Do Thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intolerance and prejudice towards those who are different.

Vietnamese Meaning

Sự cố chấp, mù quáng, và thành kiến đối với những người khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His bigotry towards jews was evident in his hateful speeches."

    "Sự cố chấp của anh ta đối với người Do Thái thể hiện rõ trong những bài phát biểu đầy thù hận của anh ta."

  • "The report documented instances of bigotry towards jews in schools."

    "Báo cáo ghi lại các trường hợp cố chấp đối với người Do Thái trong trường học."

  • "We must actively fight against bigotry towards jews and all forms of hate."

    "Chúng ta phải tích cực đấu tranh chống lại sự cố chấp đối với người Do Thái và mọi hình thức thù hận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bigotry Sự cố chấp, sự thành kiến cực đoan
Adjective bigoted Cố chấp, mang nặng thành kiến
Noun (Concept) antisemitism Chủ nghĩa bài Do Thái (thù hận hoặc thành kiến chống lại người Do Thái)
Adjective (Concept) antisemitic Mang tính chất bài Do Thái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Nghiên cứu về tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
bigot
Middle English
bigot
English (17th Century)
bigotry

Nguồn gốc của 'Bigotry'

Từ 'bigotry' (sự cố chấp, thành kiến) bắt nguồn từ từ 'bigot' trong tiếng Pháp cổ, vốn dùng để chỉ người đạo đức giả hoặc người sùng đạo một cách mù quáng, có thể liên quan đến việc họ thường xuyên thốt ra lời thề nguyện với Chúa. Khái niệm này sau đó phát triển để chỉ thái độ khăng khăng bám chặt vào ý kiến của mình và thù ghét những người khác biệt.

Antisemitism: Thuật ngữ chính xác

Mặc dù 'bigotry towards Jews' (thành kiến cực đoan đối với người Do Thái) là cụm từ mô tả, thuật ngữ học thuật và lịch sử chính xác là 'Antisemitism' (Chủ nghĩa bài Do Thái). Thuật ngữ này được nhà báo Đức Wilhelm Marr đặt ra vào cuối thế kỷ 19 để cố gắng tạo ra một vỏ bọc khoa học cho sự thù hận đối với người Do Thái.

Usage Note

Bigotry ám chỉ một sự kiên trì ngoan cố trong những định kiến tiêu cực, thường dựa trên chủng tộc, tôn giáo, giới tính, hoặc khuynh hướng tình dục. Nó mạnh hơn 'prejudice' vì nó bao hàm một sự mù quáng và khó thay đổi. So với 'discrimination' (phân biệt đối xử), bigotry là thái độ, trong khi discrimination là hành động.

Prepositions

towards

Khi sử dụng 'towards', nó chỉ rõ đối tượng mà sự cố chấp hướng đến. Ví dụ: 'Bigotry towards immigrants' (Sự cố chấp đối với người nhập cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bigotry towards Jews
  • blatant blatant bigotry towards Jews
    (Thành kiến trắng trợn đối với người Do Thái)
  • deep-seated deep-seated bigotry towards Jews
    (Thành kiến ăn sâu bén rễ đối với người Do Thái)
  • rising rising bigotry towards Jews
    (Sự gia tăng thành kiến cực đoan đối với người Do Thái)
Verb + bigotry towards Jews
  • condemn condemn bigotry towards Jews
    (Lên án sự cố chấp đối với người Do Thái)
  • confront confront bigotry towards Jews
    (Đối đầu với sự cố chấp đối với người Do Thái)
Noun + bigotry towards Jews
  • institutional institutional bigotry towards Jews
    (Thành kiến cực đoan mang tính thể chế đối với người Do Thái)

Idioms

  • A surge of bigotry towards Jews

    Một làn sóng thành kiến cực đoan chống lại người Do Thái

    "Recent political events have sparked a surge of bigotry towards Jews across the continent."

    (Các sự kiện chính trị gần đây đã làm dấy lên một làn sóng thành kiến cực đoan chống lại người Do Thái trên khắp lục địa.)

  • To combat bigotry towards Jews

    Chống lại sự cố chấp đối với người Do Thái

    "Education is the primary tool needed to combat bigotry towards Jews in schools."

    (Giáo dục là công cụ chính cần thiết để chống lại sự cố chấp đối với người Do Thái trong các trường học.)

  • The normalization of bigotry towards Jews

    Việc bình thường hóa sự cố chấp đối với người Do Thái

    "The media coverage contributed to the normalization of bigotry towards Jews in public discourse."

    (Việc đưa tin của truyền thông đã góp phần vào việc bình thường hóa sự cố chấp đối với người Do Thái trong các cuộc thảo luận công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bigotry towards jews

noun
Lật mặt

Sự cố chấp, mù quáng, và thành kiến đối với những người khác biệt.

"His bigotry towards jews was evident in his hateful speeches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people show bigotry towards Jews because of misinformation.
Nhiều người thể hiện sự kỳ thị đối với người Do Thái vì thông tin sai lệch.
Phủ định
Never have I witnessed such blatant bigotry towards Jews as I did during that rally.
Chưa bao giờ tôi chứng kiến sự kỳ thị trắng trợn đối với người Do Thái như tôi đã thấy trong cuộc biểu tình đó.
Nghi vấn
Should anyone harbor bigotry towards Jews, they should seek education to understand their prejudices.
Nếu ai đó có thành kiến với người Do Thái, họ nên tìm kiếm kiến thức để hiểu rõ những định kiến của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bigotry towards jews".

Holocaust và Hậu quả

Biểu hiện khủng khiếp nhất và cực đoan nhất của 'bigotry towards Jews' chính là Holocaust (Nạn Diệt chủng), trong đó Đức Quốc xã và những kẻ đồng lõa đã sát hại khoảng sáu triệu người Do Thái trong Thế chiến thứ Hai. Sự kiện này là lời nhắc nhở vĩnh viễn về hậu quả tàn khốc của sự thù hận có tổ chức và mang tính thể chế.

Sự nhầm lẫn về từ 'Semitic'

Mặc dù thuật ngữ 'Antisemitism' nghe có vẻ như chống lại tất cả các dân tộc Semitic (bao gồm cả người Ả Rập), trên thực tế, nó được tạo ra để ám chỉ riêng sự thù hận đối với người Do Thái. Đây là một điểm nhầm lẫn phổ biến. Các ngôn ngữ Semitic bao gồm tiếng Hebrew và tiếng Ả Rập, nhưng thuật ngữ 'bài Do Thái' chỉ nhắm vào một nhóm tôn giáo/sắc tộc cụ thể.