(Top Banner Ad)
bijection
C1
noun C1 Toán học

bijection

UK: /baɪˈdʒekʃən/ • US: /baɪˈdʒekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

song ánh ánh xạ song ánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function that is both injective (one-to-one) and surjective (onto). In other words, a function where each element of the range corresponds to exactly one element of the domain, and every element of the range is mapped to by some element of the domain.

Vietnamese Meaning

Một hàm vừa đơn ánh (injective) vừa toàn ánh (surjective). Nói cách khác, một hàm mà mỗi phần tử của tập đích tương ứng với duy nhất một phần tử của tập nguồn, và mọi phần tử của tập đích đều được ánh xạ đến bởi một phần tử nào đó của tập nguồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A bijective function establishes a one-to-one correspondence between two sets."

    "Một hàm song ánh thiết lập một sự tương ứng một-một giữa hai tập hợp."

  • "The function f(x) = x + 1 is a bijection from the set of integers to itself."

    "Hàm số f(x) = x + 1 là một song ánh từ tập hợp các số nguyên vào chính nó."

  • "Finding a bijection between two sets proves that they have the same cardinality."

    "Việc tìm ra một song ánh giữa hai tập hợp chứng minh rằng chúng có cùng lực lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bijective có tính song ánh, là một song ánh
Noun injection phép đơn ánh
Adjective injective có tính đơn ánh
Noun surjection phép toàn ánh
Adjective surjective có tính toàn ánh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- (two)
Latin
iniectio (a throwing in)
French
injection (injection, mapping)
French (coined)
bijection
Modern English
bijection

Tên gọi từ một nhóm toán học gia bí ẩn

Từ 'bijection' được tạo ra vào giữa thế kỷ 20 bởi một nhóm các nhà toán học người Pháp viết dưới bút danh 'Nicolas Bourbaki'. Họ kết hợp tiền tố Latin 'bi-' (nghĩa là 'hai') với 'injection' (phép đơn ánh) để mô tả một ánh xạ 'hai chiều' hoàn hảo, nơi mỗi phần tử ở tập hợp này tương ứng với duy nhất một phần tử ở tập hợp kia và ngược lại. Bourbaki muốn chuẩn hóa ngôn ngữ toán học, và 'bijection' là một trong những thuật ngữ thành công của họ.

Usage Note

Bijection là một khái niệm quan trọng trong toán học, đặc biệt là trong lý thuyết tập hợp, đại số và giải tích. Nó thường được sử dụng để chứng minh hai tập hợp có cùng lực lượng (cardinality). Không nên nhầm lẫn với injection (đơn ánh) hoặc surjection (toàn ánh) một cách riêng lẻ. Một bijection đảm bảo một sự tương ứng 'một-một' hoàn hảo giữa hai tập hợp.

Prepositions

between from to

'Bijection between A and B' chỉ ra một sự tương ứng 'một-một' giữa tập A và tập B. 'Bijection from A to B' chỉ ra một hàm ánh xạ từ A sang B, vừa đơn ánh vừa toàn ánh. Ví dụ: "There exists a bijection between the set of natural numbers and the set of even numbers."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bijection
  • establish a bijection between A and B
    (thiết lập một song ánh giữa A và B)
  • construct a bijection
    (xây dựng một song ánh)
  • define a bijection from X to Y
    (định nghĩa một song ánh từ X đến Y)
  • find a bijection
    (tìm một song ánh)
Adjective + bijection
  • natural bijection
    (song ánh tự nhiên)
  • canonical bijection
    (song ánh chính tắc)
  • explicit bijection
    (song ánh tường minh (rõ ràng))
bijection + Preposition
  • bijection from A to B
    (song ánh từ A đến B)
  • bijection between A and B
    (song ánh giữa A và B)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bijection

noun
Lật mặt

Một hàm vừa đơn ánh (injective) vừa toàn ánh (surjective). Nói cách khác, một hàm mà mỗi phần tử của tập đích tương ứng với duy nhất một phần tử của tập nguồn, và mọi phần tử của tập đích đều được ánh xạ đến bởi một phần tử nào đó của tập nguồn.

"A bijective function establishes a one-to-one correspondence between two sets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mathematician had already proven the function to be bijective before the conference started.
Nhà toán học đã chứng minh hàm đó là song ánh trước khi hội nghị bắt đầu.
Phủ định
I had not realized that the mapping was a bijection until I reviewed the proof carefully.
Tôi đã không nhận ra rằng phép ánh xạ là một song ánh cho đến khi tôi xem xét kỹ lưỡng chứng minh.
Nghi vấn
Had they established a bijection between the two sets before presenting their findings?
Họ đã thiết lập một song ánh giữa hai tập hợp trước khi trình bày những phát hiện của họ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bijection".

Nền tảng của việc đếm và khái niệm vô hạn

Về cơ bản, hành động đếm các vật thể chính là việc chúng ta tạo ra một song ánh (bijection) giữa tập hợp các vật thể đó và một tập hợp các số {1, 2, 3, ...}. Ý tưởng này, khi được chính thức hóa, đã giúp nhà toán học Georg Cantor cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vô hạn. Ông đã chứng minh rằng có nhiều 'loại' vô hạn khác nhau bằng cách chỉ ra rằng không thể tồn tại một song ánh giữa tập hợp các số tự nhiên và tập hợp các số thực.

Trái tim của Mật mã học

Nhiều hệ thống mật mã cổ điển và hiện đại dựa trên nguyên tắc của song ánh. Để một thông điệp có thể được mã hóa và sau đó giải mã trở lại dạng ban đầu một cách hoàn hảo, phép biến đổi phải là một song ánh. Ví dụ, trong mật mã thay thế đơn giản, mỗi chữ cái của bảng chữ cái được ánh xạ tới một chữ cái duy nhất khác. Đây là một song ánh để đảm bảo không có thông tin nào bị mất hoặc trở nên mơ hồ.