(Top Banner Ad)
non-bijective function
C1
Danh từ C1 Toán học

non-bijective function

UK: nɒn bɪˈdʒɛktɪv ˈfʌŋkʃən • US: nɑːn bɪˈdʒɛktɪv ˈfʌŋkʃən

Nghĩa tiếng Việt

hàm không song ánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A function that is not bijective, meaning it is either not injective (not one-to-one) or not surjective (not onto), or both.

Vietnamese Meaning

Một hàm không song ánh, nghĩa là nó không đơn ánh (không một-một) hoặc không toàn ánh (không lên), hoặc cả hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The function f(x) = x^2 from R to R is a non-bijective function because it is neither injective nor surjective."

    "Hàm f(x) = x^2 từ R đến R là một hàm không song ánh vì nó không đơn ánh cũng không toàn ánh."

  • "Identifying whether a function is a non-bijective function is crucial in determining its properties."

    "Xác định xem một hàm có phải là hàm không song ánh hay không là rất quan trọng trong việc xác định các thuộc tính của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function hàm số, chức năng
Verb function hoạt động, thực hiện chức năng
Adjective functional có chức năng, hữu dụng
Adverb functionally về mặt chức năng
Noun malfunction sự cố, trục trặc
Verb malfunction bị trục trặc
Adjective bijective song ánh
Noun bijection phép song ánh
Adjective injective đơn ánh
Noun injection phép đơn ánh
Adjective surjective toàn ánh
Noun surjection phép toàn ánh

Synonyms

non-injective function (hàm không đơn ánh)non-surjective function (hàm không toàn ánh)

Antonyms

Related Words

injective function (hàm đơn ánh)surjective function (hàm toàn ánh)domain (tập nguồn)codomain (tập đích)range (tập giá trị)

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non
Latin
functio
Old French
fonction
English
function
Latin
bis
Latin
jacere
French
bijection
English
bijective
English
non-bijective function

Nguồn gốc 'Non-bijective function'

Cụm từ 'non-bijective function' là một thuật ngữ toán học hiện đại, ghép từ ba phần: 'non-', 'bijective' và 'function'. 'Non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'non', nghĩa là 'không'. 'Function' (hàm) cũng có gốc Latin từ 'functio' (sự thực hiện, sự thi hành). Phần 'bijective' (song ánh) được nhóm nhà toán học Pháp Bourbaki đưa ra vào giữa thế kỷ 20, ghép từ tiền tố 'bi-' (hai) và gốc Latin '-ject-' (ném, phóng), ý chỉ một phép ánh xạ 'hai chiều', tức là vừa đơn ánh vừa toàn ánh. Khi kết hợp lại, 'non-bijective function' mô tả một hàm số không phải là song ánh.

Usage Note

Hàm song ánh (bijective function) là hàm vừa đơn ánh (injective) vừa toàn ánh (surjective). Do đó, một hàm không song ánh sẽ vi phạm ít nhất một trong hai điều kiện này. Việc một hàm không đơn ánh có nghĩa là có ít nhất hai phần tử khác nhau trong tập nguồn (domain) được ánh xạ tới cùng một phần tử trong tập đích (codomain). Việc một hàm không toàn ánh có nghĩa là tồn tại ít nhất một phần tử trong tập đích mà không có phần tử nào trong tập nguồn được ánh xạ tới nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + non-bijective function
  • define define a non-bijective function
    (định nghĩa một hàm số không song ánh)
  • analyze analyze a non-bijective function
    (phân tích một hàm số không song ánh)
  • apply apply a non-bijective function
    (áp dụng một hàm số không song ánh)
Adjective + non-bijective function
  • simple simple non-bijective function
    (hàm số không song ánh đơn giản)
  • complex complex non-bijective function
    (hàm số không song ánh phức tạp)
  • many-to-one many-to-one non-bijective function
    (hàm số không song ánh nhiều-một)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-bijective function

Danh từ
Lật mặt

Một hàm không song ánh, nghĩa là nó không đơn ánh (không một-một) hoặc không toàn ánh (không lên), hoặc cả hai.

"The function f(x) = x^2 from R to R is a non-bijective function because it is neither injective nor surjective."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-bijective function".

Tầm quan trọng trong Khoa học Máy tính

Trong khoa học máy tính, các hàm không song ánh (non-bijective functions) đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ, hàm băm (hash functions) thường là không song ánh vì nhiều đầu vào khác nhau có thể tạo ra cùng một giá trị băm. Việc hiểu rõ tính chất này là cần thiết để thiết kế hệ thống dữ liệu hiệu quả và an toàn, cũng như trong mật mã học và nén dữ liệu.

Mô hình hóa các mối quan hệ thực tế

Trong thế giới thực, nhiều mối quan hệ không phải là song ánh hoàn hảo. Chẳng hạn, nhiều người có thể chia sẻ cùng một mã bưu chính (quan hệ nhiều-một, non-injective), hoặc một số người có thể không có tài khoản ngân hàng nào (quan hệ không toàn ánh, non-surjective). Khái niệm về hàm không song ánh giúp chúng ta mô hình hóa và hiểu rõ hơn về những tương tác phức tạp và không hoàn hảo này trong các hệ thống xã hội, kinh tế hoặc tự nhiên.