(Top Banner Ad)
one-to-one correspondence
C1
Danh từ C1 Toán học, Logic, Khoa học máy tính

one-to-one correspondence

UK: /ˌwʌn tə ˈwʌn ˌkɒrɪˈspɒndəns/ • US: /ˌwʌn tə ˈwʌn ˌkɔːrɪˈspɑːndəns/

Nghĩa tiếng Việt

tương ứng một-một song ánh (khi nói về hàm số) ánh xạ một-một và toàn ánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relation between two sets in which each element of the first set is paired with exactly one element of the second set, and each element of the second set is paired with exactly one element of the first set.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ giữa hai tập hợp, trong đó mỗi phần tử của tập hợp thứ nhất được ghép cặp với đúng một phần tử của tập hợp thứ hai, và mỗi phần tử của tập hợp thứ hai được ghép cặp với đúng một phần tử của tập hợp thứ nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The function f(x) = x + 1 establishes a one-to-one correspondence between the set of real numbers and itself."

    "Hàm số f(x) = x + 1 thiết lập một sự tương ứng một-một giữa tập hợp các số thực và chính nó."

  • "This cipher utilizes a one-to-one correspondence between letters and symbols."

    "Mật mã này sử dụng sự tương ứng một-một giữa các chữ cái và các ký hiệu."

  • "In graph theory, a perfect matching represents a one-to-one correspondence between nodes."

    "Trong lý thuyết đồ thị, một ghép cặp hoàn hảo đại diện cho một sự tương ứng một-một giữa các nút."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun correspondence Sự tương ứng, thư từ
Verb correspond Tương ứng, phù hợp; trao đổi thư từ
Adjective corresponding Tương ứng, phù hợp
Adverb correspondingly Một cách tương ứng
Noun correspondent Người viết thư; phóng viên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*óynos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān
Modern English
one
Latin
com- + respondere
Old French
correspondre
Medieval Latin
correspondentia
Modern English
correspondence

Nguồn gốc của 'one-to-one correspondence'

Cụm từ 'one-to-one correspondence' (tương ứng một-một) không có một lịch sử từ nguyên cổ đại mà là một thuật ngữ mô tả, đặc biệt được phát triển trong toán học và logic từ thế kỷ 19-20. Nó kết hợp số đếm 'one' (một) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'correspondence' (sự tương ứng) có gốc từ tiếng Latin. Thuật ngữ này được dùng để chỉ mối quan hệ mà mỗi phần tử của một tập hợp được ghép chính xác với một phần tử duy nhất của tập hợp khác, không thừa không thiếu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong toán học để mô tả một hàm song ánh (bijective function) hoặc một sự tương ứng duy nhất giữa các phần tử của hai tập hợp. Sự tương ứng một-một đảm bảo rằng không có hai phần tử khác nhau từ tập hợp thứ nhất được ánh xạ tới cùng một phần tử trong tập hợp thứ hai, và ngược lại. Nó khác với một hàm chỉ đơn ánh (injective function) ở chỗ song ánh còn phải toàn ánh (surjective function).

Prepositions

between with to

* **between:** Thể hiện sự tương ứng giữa hai tập hợp khác nhau. Ví dụ: "There is a one-to-one correspondence between the set of students and the set of desks."
* **with:** Thể hiện sự kết nối hoặc ghép cặp với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: "Each student is in one-to-one correspondence with a specific desk."
* **to:** Thể hiện sự ánh xạ từ tập hợp thứ nhất sang tập hợp thứ hai. Ví dụ: "Each element in set A has a one-to-one correspondence to an element in set B."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-to-one correspondence
  • establish establish a one-to-one correspondence
    (thiết lập sự tương ứng một-một)
  • create create a one-to-one correspondence
    (tạo ra sự tương ứng một-một)
  • show show a one-to-one correspondence
    (chỉ ra sự tương ứng một-một)
  • have have a one-to-one correspondence
    (có sự tương ứng một-một)
  • maintain maintain a one-to-one correspondence
    (duy trì sự tương ứng một-một)
Adjective + one-to-one correspondence
  • direct a direct one-to-one correspondence
    (sự tương ứng một-một trực tiếp)
  • perfect a perfect one-to-one correspondence
    (sự tương ứng một-một hoàn hảo)
  • clear a clear one-to-one correspondence
    (sự tương ứng một-một rõ ràng)
  • strict a strict one-to-one correspondence
    (sự tương ứng một-một chặt chẽ)
Other Structures (Prepositional/Absence)
  • between X and Y a one-to-one correspondence between X and Y
    (sự tương ứng một-một giữa X và Y)
  • lack lack a one-to-one correspondence
    (thiếu sự tương ứng một-một)

Idioms

  • establish a one-to-one correspondence between A and B

    Thiết lập một sự tương ứng một-một giữa A và B

    "In mathematics, we can establish a one-to-one correspondence between the set of natural numbers and the set of even numbers."

    (Trong toán học, chúng ta có thể thiết lập một sự tương ứng một-một giữa tập hợp các số tự nhiên và tập hợp các số chẵn.)

  • there is a one-to-one correspondence

    Có một sự tương ứng một-một

    "For every student, there is a one-to-one correspondence with their unique ID number."

    (Đối với mỗi học sinh, có một sự tương ứng một-một với số ID duy nhất của họ.)

  • map X to Y with a one-to-one correspondence

    Ánh xạ X sang Y với sự tương ứng một-một

    "The system needs to map each user's profile to a unique database record with a one-to-one correspondence."

    (Hệ thống cần ánh xạ hồ sơ của mỗi người dùng tới một bản ghi cơ sở dữ liệu duy nhất với sự tương ứng một-một.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-to-one correspondence

Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ giữa hai tập hợp, trong đó mỗi phần tử của tập hợp thứ nhất được ghép cặp với đúng một phần tử của tập hợp thứ hai, và mỗi phần tử của tập hợp thứ hai được ghép cặp với đúng một phần tử của tập hợp thứ nhất.

"The function f(x) = x + 1 establishes a one-to-one correspondence between the set of real numbers and itself."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-to-one correspondence".

Nền tảng của tư duy toán học

Khái niệm 'tương ứng một-một' là một trong những nền tảng cơ bản nhất trong toán học, đặc biệt trong lý thuyết tập hợp và việc học đếm. Trẻ em học đếm thông qua việc thiết lập sự tương ứng một-một giữa các đồ vật và các con số, ví dụ như ghép một ngón tay với một quả táo.

Tính duy nhất trong công nghệ và logic

Trong khoa học máy tính và logic, sự tương ứng một-một cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính duy nhất và không trùng lặp. Ví dụ, mỗi tài khoản người dùng trên một hệ thống phải có một ID duy nhất, tạo ra một sự tương ứng một-một giữa người dùng và ID của họ, giúp hệ thống quản lý dữ liệu chính xác và hiệu quả.