(Top Banner Ad)
european blueberry
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Thực phẩm

european blueberry

UK: /ˌjʊərəˈpiːən ˈbluːˌbɛri/ • US: /ˌjʊrəˈpiːən ˈbluːˌbɛri/

Nghĩa tiếng Việt

Việt quất châu Âu Việt quất đen Bilberry (tên gọi khác)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of blueberry native to Europe, typically smaller and more flavorful than North American blueberries.

Vietnamese Meaning

Một loại quả việt quất có nguồn gốc từ châu Âu, thường nhỏ hơn và có hương vị đậm đà hơn so với việt quất Bắc Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pie was filled with delicious European blueberries."

    "Chiếc bánh được làm đầy với những quả việt quất châu Âu thơm ngon."

  • "European blueberries are often used in jams and desserts."

    "Việt quất châu Âu thường được sử dụng trong mứt và món tráng miệng."

  • "The forest floor was covered in European blueberry bushes."

    "Sàn rừng được bao phủ bởi những bụi việt quất châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blueberry quả việt quất (loại chung)
Adjective blue màu xanh dương
Noun berry quả mọng
Noun Europe châu Âu
Adjective European thuộc châu Âu

Synonyms

Related Words

blueberry (Việt quất)Vaccinium myrtillus (Tên khoa học của việt quất đen)antioxidant (Chất chống oxy hóa)superfood (Siêu thực phẩm)

Subject Area

Thực vật học, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Εὐρώπη (Eurṓpē)
Latin
Europa
Old French
Europien
English
European
Proto-Germanic
*blēwaz (source of 'blue')
Old English
blæw ('blue')
English
blue
Proto-Germanic
*basja- (source of 'berry')
Old English
berie ('berry')
English
berry

Nguồn gốc tên gọi 'Việt quất châu Âu'

Cụm từ 'european blueberry' là sự kết hợp của tính từ 'European' (thuộc châu Âu) và danh từ 'blueberry' (quả việt quất). Từ 'European' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Europa', tên của một nữ thần và cũng là tên gọi địa lý của châu lục này, sau đó qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ mà thành tiếng Anh. Từ 'blueberry' được hình thành từ hai từ tiếng Anh cổ: 'blæw' (màu xanh) và 'berie' (quả mọng), mô tả đặc điểm màu sắc và hình dạng của quả. 'European blueberry' được dùng để chỉ loại việt quất đặc trưng mọc dại ở châu Âu, phân biệt với các loại việt quất khác ở Bắc Mỹ.

Usage Note

European blueberry, còn được gọi là bilberry, whortleberry hoặc huckleberry (tùy vùng), có hương vị chua ngọt đặc trưng. Cần phân biệt với các loại blueberry khác, đặc biệt là North American blueberry (Vaccinium corymbosum) thường được trồng phổ biến hơn. European blueberry có màu sẫm hơn, gần như đen, và thịt quả có màu tím đậm.

Prepositions

of with

'of' dùng để chỉ nguồn gốc, ví dụ 'a species of european blueberry'. 'with' dùng để miêu tả thành phần, ví dụ 'a pie filled with european blueberries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + european blueberry
  • wild wild european blueberries
    (quả việt quất châu Âu mọc dại)
  • fresh fresh european blueberries
    (quả việt quất châu Âu tươi)
  • ripe ripe european blueberries
    (quả việt quất châu Âu chín)
  • sweet sweet european blueberries
    (quả việt quất châu Âu ngọt)
Verb + european blueberry
  • pick pick european blueberries
    (hái quả việt quất châu Âu)
  • eat eat european blueberries
    (ăn quả việt quất châu Âu)
  • grow grow european blueberries
    (trồng quả việt quất châu Âu)
Noun + european blueberry
  • european blueberry european blueberry jam
    (mứt việt quất châu Âu)
  • european blueberry european blueberry pie
    (bánh việt quất châu Âu)
  • european blueberry european blueberry season
    (mùa việt quất châu Âu)

Idioms

  • wild European blueberries

    việt quất châu Âu mọc dại (thường được hái trong rừng)

    "She loves to forage for wild European blueberries in the forest."

    (Cô ấy thích đi hái việt quất châu Âu mọc dại trong rừng.)

  • the European blueberry season

    mùa việt quất châu Âu (thời điểm chúng chín và được thu hoạch)

    "During the European blueberry season, our desserts are full of them."

    (Trong mùa việt quất châu Âu, các món tráng miệng của chúng tôi đều đầy việt quất.)

  • European blueberry jam/pie

    mứt/bánh việt quất châu Âu (chỉ sản phẩm làm từ loại quả này)

    "Grandma makes the best European blueberry jam every summer."

    (Bà tôi làm mứt việt quất châu Âu ngon nhất mỗi mùa hè.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

european blueberry

Danh từ
Lật mặt

Một loại quả việt quất có nguồn gốc từ châu Âu, thường nhỏ hơn và có hương vị đậm đà hơn so với việt quất Bắc Mỹ.

"The pie was filled with delicious European blueberries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known those berries were European blueberries, I would have picked them.
Nếu tôi biết những quả mọng đó là việt quất châu Âu, tôi đã hái chúng.
Phủ định
If the store had not been out of European blueberries, I would not have bought regular blueberries.
Nếu cửa hàng không hết việt quất châu Âu, tôi đã không mua việt quất thường.
Nghi vấn
Would you have made a pie if you had found some fresh European blueberries?
Bạn có làm bánh nếu bạn tìm thấy một ít việt quất châu Âu tươi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "european blueberry".

Thực phẩm hoang dã và truyền thống hái lượm

Ở nhiều vùng châu Âu, việc hái lượm (foraging) việt quất châu Âu mọc dại là một truyền thống lâu đời, đặc biệt vào mùa hè. Đây không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là cách người dân thu hoạch loại quả giàu dinh dưỡng này để làm mứt, bánh hoặc ăn tươi. Chúng được coi là một phần quý giá của hệ sinh thái rừng.

Lợi ích sức khỏe và ẩm thực

Việt quất châu Âu, giống như các loại việt quất khác, nổi tiếng với hàm lượng chất chống oxy hóa cao, đặc biệt là anthocyanins, mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như cải thiện thị lực và giảm viêm. Chúng là nguyên liệu phổ biến trong nhiều món tráng miệng truyền thống của châu Âu như bánh pie, bánh tart, mứt và nước sốt.