(Top Banner Ad)
bill of rights
C1
noun C1 Luật, Chính trị

bill of rights

UK: /ˈbɪl əv ˈraɪts/ • US: /ˈbɪl əv ˈraɪts/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên ngôn nhân quyền tuyên ngôn về quyền hiến chương về quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal declaration of legal and civil rights of the citizens of any state, country, federation, etc.

Vietnamese Meaning

Tuyên ngôn chính thức về các quyền hợp pháp và dân sự của công dân của bất kỳ tiểu bang, quốc gia, liên bang, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States Bill of Rights guarantees freedom of speech."

    "Tuyên ngôn Nhân quyền của Hoa Kỳ đảm bảo quyền tự do ngôn luận."

  • "Many countries have their own bill of rights."

    "Nhiều quốc gia có tuyên ngôn nhân quyền riêng của họ."

  • "The bill of rights protects individuals from government overreach."

    "Tuyên ngôn nhân quyền bảo vệ các cá nhân khỏi sự lạm quyền của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun right Quyền, quyền lợi, lẽ phải
Noun bill Dự luật; Tờ khai
Adjective rightful Chính đáng, hợp pháp
Noun rights holder Người nắm giữ quyền, chủ sở hữu quyền (ví dụ: bản quyền)
Phrase human rights Nhân quyền

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bulla (sealed document)
Anglo-Norman French
bille (document, letter)
Middle English
bille (written document)
Old English
riht (what is just, a right)
17th Century English
Bill of Rights (formal statement of rights)

Nguồn Gốc từ Hoàng gia Anh

Thuật ngữ 'Bill of Rights' lần đầu tiên được sử dụng rộng rãi vào năm 1689 tại Anh. Sau cuộc 'Cách mạng Vinh quang', Quốc hội Anh đã thông qua một đạo luật có tên là Bill of Rights để giới hạn quyền lực của nhà vua và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân, chẳng hạn như quyền có một phiên tòa công bằng và quyền tự do ngôn luận trong Quốc hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ văn bản hiến pháp hoặc luật định liệt kê các quyền cơ bản của công dân, bảo vệ họ khỏi sự can thiệp của chính phủ. Nó nhấn mạnh tính bất khả xâm phạm của các quyền tự do cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bill of rights
  • adopt a bill of rights
    (thông qua một bản tuyên ngôn nhân quyền)
  • draft a bill of rights
    (soạn thảo một bản tuyên ngôn nhân quyền)
  • violate the bill of rights
    (vi phạm tuyên ngôn nhân quyền)
  • guarantee something in the bill of rights
    (đảm bảo điều gì đó trong tuyên ngôn nhân quyền)
Adjective + bill of rights
  • constitutional bill of rights
    (tuyên ngôn nhân quyền hiến định (nằm trong hiến pháp))
  • fundamental bill of rights
    (tuyên ngôn nhân quyền cơ bản)
  • comprehensive bill of rights
    (tuyên ngôn nhân quyền toàn diện)
Preposition + bill of rights
  • rights under the bill of rights
    (các quyền theo tuyên ngôn nhân quyền)
  • protection in the bill of rights
    (sự bảo vệ trong tuyên ngôn nhân quyền)

Idioms

  • a patient's bill of rights

    Danh sách các quyền của bệnh nhân khi nhận dịch vụ chăm sóc y tế.

    "The hospital must clearly display the patient's bill of rights in the waiting area."

    (Bệnh viện phải trưng bày rõ ràng danh sách các quyền của bệnh nhân ở khu vực chờ.)

  • a personal bill of rights

    Một bộ quy tắc hoặc nguyên tắc cá nhân mà một người tự đặt ra và tuân theo trong cuộc sống.

    "My personal bill of rights includes the right to say 'no' without feeling guilty."

    (Bộ quy tắc sống của riêng tôi bao gồm quyền được nói 'không' mà không cảm thấy tội lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bill of rights

noun
Lật mặt

Tuyên ngôn chính thức về các quyền hợp pháp và dân sự của công dân của bất kỳ tiểu bang, quốc gia, liên bang, v.v.

"The United States Bill of Rights guarantees freedom of speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The United States Bill of Rights guarantees fundamental rights and freedoms to its citizens.
Tuyên ngôn Nhân quyền của Hoa Kỳ đảm bảo các quyền và tự do cơ bản cho công dân của mình.
Phủ định
The state government cannot deny citizens their rights protected by the Bill of Rights.
Chính quyền tiểu bang không thể từ chối công dân các quyền của họ được bảo vệ bởi Tuyên ngôn Nhân quyền.
Nghi vấn
What does the Bill of Rights protect citizens from?
Tuyên ngôn Nhân quyền bảo vệ công dân khỏi điều gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bill of rights".

Tuyên ngôn Nhân quyền Hoa Kỳ

Tuyên ngôn Nhân quyền nổi tiếng nhất là 10 tu chính án đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ. Chúng được thông qua vào năm 1791 để đảm bảo các quyền tự do cá nhân cơ bản như tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tôn giáo và quyền được xét xử công bằng.

Quyền Bất khả xâm phạm

Khái niệm 'bill of rights' gắn liền với tư tưởng Khai sáng rằng con người có những 'quyền bất khả xâm phạm' (inalienable rights) mà không chính phủ nào có thể tước đoạt. Một bản tuyên ngôn nhân quyền về cơ bản là một hợp đồng giữa chính phủ và người dân để bảo vệ những quyền đó.