(Top Banner Ad)
billing cycle
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

billing cycle

UK: /ˈbɪlɪŋ ˌsaɪkl/ • US: /ˈbɪlɪŋ ˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ thanh toán kỳ thanh toán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interval of time between billing statements.

Vietnamese Meaning

Khoảng thời gian giữa các kỳ thanh toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Payment is due within the billing cycle."

    "Thanh toán phải được thực hiện trong chu kỳ thanh toán."

  • "Your next billing cycle begins on the 15th of the month."

    "Chu kỳ thanh toán tiếp theo của bạn bắt đầu vào ngày 15 hàng tháng."

  • "We will send you an email at the end of each billing cycle."

    "Chúng tôi sẽ gửi email cho bạn vào cuối mỗi chu kỳ thanh toán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun billing việc lập hóa đơn, việc tính tiền
Verb bill gửi hóa đơn, tính tiền cho ai đó
Adjective billable có thể tính phí, cần phải thanh toán
Noun biller người/công ty lập hóa đơn
Adjective cyclical / cyclic có tính chu kỳ, tuần hoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bulla ('sealed document')
Anglo-Norman
bille ('a writing, a list')
Middle English
bill ('written statement of charges')
Greek
kyklos ('circle, wheel')
Late Latin
cyclus ('cycle')
Modern English
billing cycle

Từ 'Bulla' đến 'Bill' (Hóa đơn)

Từ 'bill' (hóa đơn) bắt nguồn từ chữ 'bulla' trong tiếng Latin thời Trung cổ, có nghĩa là một 'văn kiện có đóng dấu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các tài liệu chính thức của Giáo hoàng. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ tài liệu giấy tờ nào, và cuối cùng là một danh sách các khoản phí cần thanh toán.

Vòng tròn 'Kyklos' của người Hy Lạp

Từ 'cycle' (chu kỳ) có nguồn gốc từ 'kyklos' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Điều này phản ánh hoàn hảo ý nghĩa của 'billing cycle' là một khoảng thời gian lặp đi lặp lại, giống như một bánh xe quay đều đặn mỗi tháng hoặc mỗi quý.

Usage Note

Billing cycle thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một công ty hoặc nhà cung cấp dịch vụ sử dụng để tính toán và phát hành hóa đơn cho khách hàng. Chu kỳ này thường là hàng tháng (ví dụ: từ ngày 1 đến ngày 30 hoặc 31), nhưng cũng có thể là hàng quý hoặc hàng năm, tùy thuộc vào thỏa thuận và loại dịch vụ.

Prepositions

during within

‘During the billing cycle’ ám chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian chu kỳ thanh toán. ‘Within the billing cycle’ cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện phải diễn ra trước khi chu kỳ kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + billing cycle
  • monthly billing cycle
    (chu kỳ thanh toán hàng tháng)
  • quarterly billing cycle
    (chu kỳ thanh toán hàng quý)
  • annual billing cycle
    (chu kỳ thanh toán hàng năm)
  • current billing cycle
    (chu kỳ thanh toán hiện tại)
  • previous billing cycle
    (chu kỳ thanh toán trước)
Verb + billing cycle
  • start a new billing cycle
    (bắt đầu một chu kỳ thanh toán mới)
  • end the billing cycle
    (kết thúc chu kỳ thanh toán)
  • change your billing cycle
    (thay đổi chu kỳ thanh toán của bạn)
  • check the billing cycle
    (kiểm tra chu kỳ thanh toán)
Noun + billing cycle
  • credit card billing cycle
    (chu kỳ thanh toán thẻ tín dụng)
  • utility billing cycle
    (chu kỳ thanh toán điện nước)
  • subscription billing cycle
    (chu kỳ thanh toán gói đăng ký (Netflix, Spotify...))

Idioms

  • be stuck in a billing cycle

    Bị mắc kẹt trong vòng lặp trả nợ/thanh toán, đặc biệt khi nợ nần chồng chất và khó thoát ra.

    "With his high credit card debt, he felt like he was stuck in an endless billing cycle."

    (Với khoản nợ thẻ tín dụng cao, anh ấy cảm thấy mình như bị kẹt trong một chu kỳ thanh toán không hồi kết.)

  • a fresh billing cycle

    Sự khởi đầu của một chu kỳ mới, thường được xem là cơ hội để bắt đầu lại việc quản lý tài chính tốt hơn.

    "I can't wait for a fresh billing cycle to start so I can manage my expenses better."

    (Tôi nóng lòng chờ đợi một chu kỳ thanh toán mới bắt đầu để có thể quản lý chi tiêu của mình tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billing cycle

Danh từ
Lật mặt

Khoảng thời gian giữa các kỳ thanh toán.

"Payment is due within the billing cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billing cycle".

Khái niệm 'Grace Period' (Thời gian Ân hạn)

Ở nhiều nước phương Tây, đối với thẻ tín dụng, có một khái niệm gọi là 'grace period'. Đây là khoảng thời gian (thường là 21-25 ngày) sau khi chu kỳ thanh toán kết thúc, trong đó bạn có thể trả toàn bộ số dư nợ mà không bị tính lãi. Hiểu rõ điều này giúp người dùng tiết kiệm được rất nhiều tiền.

Chu kỳ thanh toán và Điểm tín dụng (Credit Score)

Tại các quốc gia như Mỹ, Canada và Anh, việc thanh toán hóa đơn đúng hạn trong mỗi chu kỳ thanh toán có ảnh hưởng rất lớn đến 'credit score' (điểm tín dụng) của một cá nhân. Điểm tín dụng cao là yếu tố cực kỳ quan trọng để được duyệt vay mua nhà, mua xe hay thậm chí là thuê nhà.