billing cycle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The interval of time between billing statements.
Vietnamese Meaning
Khoảng thời gian giữa các kỳ thanh toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Payment is due within the billing cycle."
"Thanh toán phải được thực hiện trong chu kỳ thanh toán."
-
"Your next billing cycle begins on the 15th of the month."
"Chu kỳ thanh toán tiếp theo của bạn bắt đầu vào ngày 15 hàng tháng."
-
"We will send you an email at the end of each billing cycle."
"Chúng tôi sẽ gửi email cho bạn vào cuối mỗi chu kỳ thanh toán."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | billing | việc lập hóa đơn, việc tính tiền |
| Verb | bill | gửi hóa đơn, tính tiền cho ai đó |
| Adjective | billable | có thể tính phí, cần phải thanh toán |
| Noun | biller | người/công ty lập hóa đơn |
| Adjective | cyclical / cyclic | có tính chu kỳ, tuần hoàn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Billing cycle thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian mà một công ty hoặc nhà cung cấp dịch vụ sử dụng để tính toán và phát hành hóa đơn cho khách hàng. Chu kỳ này thường là hàng tháng (ví dụ: từ ngày 1 đến ngày 30 hoặc 31), nhưng cũng có thể là hàng quý hoặc hàng năm, tùy thuộc vào thỏa thuận và loại dịch vụ.
Prepositions
‘During the billing cycle’ ám chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian chu kỳ thanh toán. ‘Within the billing cycle’ cũng tương tự, nhưng nhấn mạnh rằng hành động hoặc sự kiện phải diễn ra trước khi chu kỳ kết thúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
monthly billing cycle (chu kỳ thanh toán hàng tháng)
-
quarterly billing cycle (chu kỳ thanh toán hàng quý)
-
annual billing cycle (chu kỳ thanh toán hàng năm)
-
current billing cycle (chu kỳ thanh toán hiện tại)
-
previous billing cycle (chu kỳ thanh toán trước)
-
start a new billing cycle (bắt đầu một chu kỳ thanh toán mới)
-
end the billing cycle (kết thúc chu kỳ thanh toán)
-
change your billing cycle (thay đổi chu kỳ thanh toán của bạn)
-
check the billing cycle (kiểm tra chu kỳ thanh toán)
-
credit card billing cycle (chu kỳ thanh toán thẻ tín dụng)
-
utility billing cycle (chu kỳ thanh toán điện nước)
-
subscription billing cycle (chu kỳ thanh toán gói đăng ký (Netflix, Spotify...))
Idioms
-
be stuck in a billing cycle
Bị mắc kẹt trong vòng lặp trả nợ/thanh toán, đặc biệt khi nợ nần chồng chất và khó thoát ra.
"With his high credit card debt, he felt like he was stuck in an endless billing cycle."
(Với khoản nợ thẻ tín dụng cao, anh ấy cảm thấy mình như bị kẹt trong một chu kỳ thanh toán không hồi kết.)
-
a fresh billing cycle
Sự khởi đầu của một chu kỳ mới, thường được xem là cơ hội để bắt đầu lại việc quản lý tài chính tốt hơn.
"I can't wait for a fresh billing cycle to start so I can manage my expenses better."
(Tôi nóng lòng chờ đợi một chu kỳ thanh toán mới bắt đầu để có thể quản lý chi tiêu của mình tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
billing cycle
Danh từKhoảng thời gian giữa các kỳ thanh toán.
"Payment is due within the billing cycle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billing cycle".
