(Top Banner Ad)
statement cycle
B2
noun B2 Tài chính, Ngân hàng

statement cycle

UK: /ˈsteɪtmənt ˌsaɪkəl/ • US: /ˈsteɪtmənt ˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ sao kê kỳ sao kê chu kỳ báo cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regular period of time at the end of which a financial institution summarizes the transactions of a customer's account and sends a statement.

Vietnamese Meaning

Chu kỳ báo cáo là khoảng thời gian định kỳ mà sau đó một tổ chức tài chính tóm tắt các giao dịch tài khoản của khách hàng và gửi một bản báo cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The payment is due 25 days after the end of the statement cycle."

    "Khoản thanh toán đến hạn 25 ngày sau khi kết thúc chu kỳ báo cáo."

  • "Make sure you pay your balance in full each statement cycle to avoid interest charges."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn thanh toán toàn bộ số dư mỗi chu kỳ báo cáo để tránh bị tính lãi."

  • "The statement cycle for my credit card ends on the 15th of each month."

    "Chu kỳ báo cáo cho thẻ tín dụng của tôi kết thúc vào ngày 15 hàng tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statement bản sao kê, lời tuyên bố, bản báo cáo
Verb state tuyên bố, nêu rõ, phát biểu
Adjective stated đã được tuyên bố, đã được quy định, cố định
Noun cycle chu kỳ, vòng tuần hoàn
Verb cycle đi theo chu kỳ, vận hành theo chu kỳ, đi xe đạp
Adjective cyclic có tính chu kỳ, tuần hoàn
Adverb cyclically theo chu kỳ, định kỳ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Ngân hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
Old French
estatement
Middle English
statement
Ancient Greek
kyklos
Latin
cyclus
Old French
cicle
Middle English
cycle
Modern English
statement cycle

Nguồn gốc 'Statement'

'Statement' (bản sao kê, bản tuyên bố) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' (tình trạng, vị trí) qua tiếng Pháp cổ 'estatement'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của việc trình bày một điều gì đó một cách chính thức hoặc rõ ràng, sau này phát triển thành ý nghĩa tài chính là một bản ghi chép chi tiết các giao dịch.

Nguồn gốc 'Cycle'

'Cycle' (chu kỳ) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'kyklos' (vòng tròn, bánh xe) qua tiếng Latin 'cyclus'. Từ này mô tả một loạt các sự kiện lặp đi lặp lại theo một trình tự nhất định. Trong tài chính, nó thể hiện khoảng thời gian định kỳ mà các giao dịch được ghi lại và tổng hợp trong một bản báo cáo.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và thẻ tín dụng. Nó đề cập đến khoảng thời gian giữa các báo cáo tài chính, thường là hàng tháng. Hiểu chu kỳ báo cáo quan trọng đối với việc quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp vì nó ảnh hưởng đến thời hạn thanh toán và tính lãi.

Prepositions

in during for

Ví dụ: 'in the statement cycle' (trong chu kỳ báo cáo), 'during the statement cycle' (trong suốt chu kỳ báo cáo), 'for the statement cycle' (cho chu kỳ báo cáo). Các giới từ này thường dùng để chỉ thời điểm, khoảng thời gian mà các giao dịch được thực hiện, hoặc báo cáo bao gồm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statement cycle
  • current current statement cycle
    (chu kỳ báo cáo hiện tại)
  • monthly monthly statement cycle
    (chu kỳ báo cáo hàng tháng)
  • next next statement cycle
    (chu kỳ báo cáo tiếp theo)
  • previous previous statement cycle
    (chu kỳ báo cáo trước đó)
Verb + statement cycle
  • start start a statement cycle
    (bắt đầu một chu kỳ báo cáo)
  • end end a statement cycle
    (kết thúc một chu kỳ báo cáo)
  • close close a statement cycle
    (đóng một chu kỳ báo cáo)
  • manage manage your statement cycle
    (quản lý chu kỳ báo cáo của bạn)
Preposition + statement cycle
  • within within the statement cycle
    (trong chu kỳ báo cáo)
  • at the end of at the end of the statement cycle
    (vào cuối chu kỳ báo cáo)
  • during during the statement cycle
    (trong suốt chu kỳ báo cáo)

Idioms

  • at the end of your statement cycle

    vào cuối chu kỳ báo cáo của bạn

    "You will receive your credit card bill at the end of your statement cycle."

    (Bạn sẽ nhận được hóa đơn thẻ tín dụng vào cuối chu kỳ báo cáo của mình.)

  • the beginning of a new statement cycle

    sự khởi đầu của một chu kỳ báo cáo mới

    "Interest charges typically reset at the beginning of a new statement cycle."

    (Các khoản phí lãi suất thường được đặt lại vào đầu một chu kỳ báo cáo mới.)

  • due date falls within the statement cycle

    ngày đến hạn nằm trong chu kỳ báo cáo

    "Ensure your payment is processed before the due date falls within the statement cycle to avoid late fees."

    (Hãy đảm bảo khoản thanh toán của bạn được xử lý trước khi ngày đến hạn nằm trong chu kỳ báo cáo để tránh phí phạt trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statement cycle

noun
Lật mặt

Chu kỳ báo cáo là khoảng thời gian định kỳ mà sau đó một tổ chức tài chính tóm tắt các giao dịch tài khoản của khách hàng và gửi một bản báo cáo.

"The payment is due 25 days after the end of the statement cycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement cycle".

Quản lý tài chính cá nhân và thẻ tín dụng

Việc hiểu rõ 'statement cycle' (chu kỳ báo cáo) là vô cùng quan trọng để quản lý tài chính cá nhân, đặc biệt là đối với người dùng thẻ tín dụng. Người tiêu dùng cần biết khi nào chu kỳ bắt đầu và kết thúc để lập kế hoạch chi tiêu, thanh toán đúng hạn nhằm tránh phát sinh lãi suất và các khoản phí phạt. Việc này giúp duy trì điểm tín dụng tốt và tránh nợ nần không cần thiết, một thói quen tài chính lành mạnh ở các nước phương Tây.

Ảnh hưởng đến điểm tín dụng (Credit Score)

Trong nhiều nền kinh tế phát triển, chẳng hạn như Hoa Kỳ, việc thanh toán đúng hạn các khoản nợ tín dụng trong mỗi 'statement cycle' có ảnh hưởng trực tiếp và đáng kể đến điểm tín dụng của bạn. Một điểm tín dụng tốt là yếu tố then chốt để có thể vay tiền mua nhà, mua xe hoặc thậm chí thuê nhà với lãi suất ưu đãi. Do đó, việc theo dõi và tuân thủ chặt chẽ chu kỳ báo cáo là một phần thiết yếu của sức khỏe tài chính cá nhân và cuộc sống ở những quốc gia này.