statement cycle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The regular period of time at the end of which a financial institution summarizes the transactions of a customer's account and sends a statement.
Vietnamese Meaning
Chu kỳ báo cáo là khoảng thời gian định kỳ mà sau đó một tổ chức tài chính tóm tắt các giao dịch tài khoản của khách hàng và gửi một bản báo cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The payment is due 25 days after the end of the statement cycle."
"Khoản thanh toán đến hạn 25 ngày sau khi kết thúc chu kỳ báo cáo."
-
"Make sure you pay your balance in full each statement cycle to avoid interest charges."
"Hãy chắc chắn rằng bạn thanh toán toàn bộ số dư mỗi chu kỳ báo cáo để tránh bị tính lãi."
-
"The statement cycle for my credit card ends on the 15th of each month."
"Chu kỳ báo cáo cho thẻ tín dụng của tôi kết thúc vào ngày 15 hàng tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | statement | bản sao kê, lời tuyên bố, bản báo cáo |
| Verb | state | tuyên bố, nêu rõ, phát biểu |
| Adjective | stated | đã được tuyên bố, đã được quy định, cố định |
| Noun | cycle | chu kỳ, vòng tuần hoàn |
| Verb | cycle | đi theo chu kỳ, vận hành theo chu kỳ, đi xe đạp |
| Adjective | cyclic | có tính chu kỳ, tuần hoàn |
| Adverb | cyclically | theo chu kỳ, định kỳ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng và thẻ tín dụng. Nó đề cập đến khoảng thời gian giữa các báo cáo tài chính, thường là hàng tháng. Hiểu chu kỳ báo cáo quan trọng đối với việc quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp vì nó ảnh hưởng đến thời hạn thanh toán và tính lãi.
Prepositions
Ví dụ: 'in the statement cycle' (trong chu kỳ báo cáo), 'during the statement cycle' (trong suốt chu kỳ báo cáo), 'for the statement cycle' (cho chu kỳ báo cáo). Các giới từ này thường dùng để chỉ thời điểm, khoảng thời gian mà các giao dịch được thực hiện, hoặc báo cáo bao gồm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
current current statement cycle (chu kỳ báo cáo hiện tại)
-
monthly monthly statement cycle (chu kỳ báo cáo hàng tháng)
-
next next statement cycle (chu kỳ báo cáo tiếp theo)
-
previous previous statement cycle (chu kỳ báo cáo trước đó)
-
start start a statement cycle (bắt đầu một chu kỳ báo cáo)
-
end end a statement cycle (kết thúc một chu kỳ báo cáo)
-
close close a statement cycle (đóng một chu kỳ báo cáo)
-
manage manage your statement cycle (quản lý chu kỳ báo cáo của bạn)
-
within within the statement cycle (trong chu kỳ báo cáo)
-
at the end of at the end of the statement cycle (vào cuối chu kỳ báo cáo)
-
during during the statement cycle (trong suốt chu kỳ báo cáo)
Idioms
-
at the end of your statement cycle
vào cuối chu kỳ báo cáo của bạn
"You will receive your credit card bill at the end of your statement cycle."
(Bạn sẽ nhận được hóa đơn thẻ tín dụng vào cuối chu kỳ báo cáo của mình.)
-
the beginning of a new statement cycle
sự khởi đầu của một chu kỳ báo cáo mới
"Interest charges typically reset at the beginning of a new statement cycle."
(Các khoản phí lãi suất thường được đặt lại vào đầu một chu kỳ báo cáo mới.)
-
due date falls within the statement cycle
ngày đến hạn nằm trong chu kỳ báo cáo
"Ensure your payment is processed before the due date falls within the statement cycle to avoid late fees."
(Hãy đảm bảo khoản thanh toán của bạn được xử lý trước khi ngày đến hạn nằm trong chu kỳ báo cáo để tránh phí phạt trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
statement cycle
nounChu kỳ báo cáo là khoảng thời gian định kỳ mà sau đó một tổ chức tài chính tóm tắt các giao dịch tài khoản của khách hàng và gửi một bản báo cáo.
"The payment is due 25 days after the end of the statement cycle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement cycle".
