(Top Banner Ad)
bimbo
C2
danh từ C2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

bimbo

UK: /ˈbɪmbəʊ/ • US: /ˈbɪmboʊ/

Nghĩa tiếng Việt

gái hư người đẹp não ngắn bình hoa di động
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young woman perceived as attractive but unintelligent.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ trẻ bị coi là hấp dẫn nhưng kém thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The media often portrays young actresses as bimbos."

    "Giới truyền thông thường miêu tả các nữ diễn viên trẻ như những cô nàng ngờ nghệch."

  • "She was tired of being seen as just a bimbo."

    "Cô ấy mệt mỏi vì bị xem chỉ là một người phụ nữ nông cạn."

  • "The movie reinforces the bimbo stereotype."

    "Bộ phim củng cố khuôn mẫu về những cô nàng ngốc nghếch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun himbo Từ lóng chỉ một người đàn ông hấp dẫn, có thể cơ bắp, tốt bụng nhưng không thông minh lắm. Đây là phiên bản nam của 'bimbo'.
Noun bimbette Một cô gái trẻ xinh đẹp nhưng bị cho là ngốc nghếch, thường được coi là phiên bản nhỏ hoặc trẻ hơn của 'bimbo'.
Noun (Slang) bimbofication Một thuật ngữ mạng xã hội mô tả quá trình một người thay đổi ngoại hình và hành vi để trở nên nữ tính, hấp dẫn hơn theo khuôn mẫu 'bimbo'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
bambino
Italian
bimbo
American English
bimbo

Từ Em Bé Ý đến Cô Nàng Ngốc Nghếch

Từ 'bimbo' có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Ý 'bimbo', có nghĩa là 'em bé trai'. Khi vào tiếng Anh Mỹ khoảng năm 1920, nó được dùng để chỉ một người đàn ông cục cằn, thô lỗ. Nhưng đến những năm 1940, ý nghĩa của từ này đã hoàn toàn thay đổi, chuyển sang chỉ một người phụ nữ hấp dẫn nhưng không thông minh. Sự thay đổi về giới tính và ý nghĩa này làm cho 'bimbo' trở thành một từ độc đáo.

Usage Note

Từ "bimbo" mang nghĩa miệt thị, thường dùng để hạ thấp phụ nữ dựa trên ngoại hình và giả định về trí tuệ. Nó gợi ý rằng giá trị của người phụ nữ chủ yếu dựa vào sự hấp dẫn về mặt thể xác, trong khi coi thường khả năng trí tuệ hoặc kiến thức của họ. Sắc thái của từ mang tính phân biệt giới tính và xúc phạm. So với các từ như "airhead" hoặc "ditzy", "bimbo" mạnh hơn và tập trung nhiều hơn vào cả ngoại hình lẫn sự thiếu thông minh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bimbo
  • blonde blonde bimbo
    (cô nàng tóc vàng hoe ngốc nghếch (một khuôn mẫu rất phổ biến))
  • dumb dumb bimbo
    (cô nàng ngốc nghếch, ngu ngơ)
  • airheaded airheaded bimbo
    (cô nàng đầu óc rỗng tuếch)
  • stereotypical stereotypical bimbo
    (cô nàng ngốc nghếch theo đúng khuôn mẫu)
Verb + bimbo
  • call someone a call someone a bimbo
    (gọi ai đó là một cô nàng ngốc)
  • act like a act like a bimbo
    (hành động như một cô nàng ngốc nghếch)
  • be labeled a be labeled a bimbo
    (bị gán mác là một cô nàng ngốc)

Idioms

  • the token bimbo

    Nhân vật nữ khuôn mẫu trong một nhóm (trong phim, truyện,...), thường chỉ có vai trò là xinh đẹp nhưng ngốc nghếch để làm cảnh.

    "The actress was tired of always being cast as the token bimbo in action movies."

    (Nữ diễn viên đã mệt mỏi vì luôn được chọn vào vai cô nàng ngốc nghếch làm cảnh trong các bộ phim hành động.)

  • bimbo eruption

    Một thuật ngữ (thường trong chính trị) chỉ sự xuất hiện đột ngột của nhiều phụ nữ công khai cáo buộc một nhân vật của công chúng (thường là nam chính trị gia) có quan hệ tình ái ngoài luồng với họ.

    "The presidential candidate's campaign was seriously damaged by a bimbo eruption just weeks before the election."

    (Chiến dịch của ứng cử viên tổng thống đã bị tổn hại nghiêm trọng bởi một 'cơn bão tình ái' chỉ vài tuần trước cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bimbo

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ trẻ bị coi là hấp dẫn nhưng kém thông minh.

"The media often portrays young actresses as bimbos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bimbo".

Khuôn Mẫu 'Tóc Vàng Hoe Ngốc Nghếch'

Trong văn hóa phương Tây, 'bimbo' gắn liền với định kiến 'dumb blonde' (tóc vàng hoe ngốc nghếch). Đây là một khuôn mẫu xã hội cho rằng phụ nữ tóc vàng, đặc biệt là những người có ngoại hình hấp dẫn, thường kém thông minh. Nhiều nhân vật trong phim ảnh, như do Marilyn Monroe thủ vai, đã củng cố hình ảnh này, mặc dù ngoài đời họ là những người rất thông minh.

Sự 'Cải Chính' Của Từ Bimbo Hiện Đại

Gần đây, trên các nền tảng như TikTok, một thế hệ phụ nữ trẻ đang 'cải chính' (reclaiming) lại từ 'bimbo'. Đối với họ, 'bimbo' mới là người chấp nhận sự nữ tính, xinh đẹp và gợi cảm của mình nhưng đồng thời cũng thông minh, tự tin và có quan điểm chính trị tiến bộ. Họ thách thức ý kiến cho rằng ngoại hình và trí tuệ không thể song hành.