bimbo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young woman perceived as attractive but unintelligent.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ trẻ bị coi là hấp dẫn nhưng kém thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The media often portrays young actresses as bimbos."
"Giới truyền thông thường miêu tả các nữ diễn viên trẻ như những cô nàng ngờ nghệch."
-
"She was tired of being seen as just a bimbo."
"Cô ấy mệt mỏi vì bị xem chỉ là một người phụ nữ nông cạn."
-
"The movie reinforces the bimbo stereotype."
"Bộ phim củng cố khuôn mẫu về những cô nàng ngốc nghếch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | himbo | Từ lóng chỉ một người đàn ông hấp dẫn, có thể cơ bắp, tốt bụng nhưng không thông minh lắm. Đây là phiên bản nam của 'bimbo'. |
| Noun | bimbette | Một cô gái trẻ xinh đẹp nhưng bị cho là ngốc nghếch, thường được coi là phiên bản nhỏ hoặc trẻ hơn của 'bimbo'. |
| Noun (Slang) | bimbofication | Một thuật ngữ mạng xã hội mô tả quá trình một người thay đổi ngoại hình và hành vi để trở nên nữ tính, hấp dẫn hơn theo khuôn mẫu 'bimbo'. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "bimbo" mang nghĩa miệt thị, thường dùng để hạ thấp phụ nữ dựa trên ngoại hình và giả định về trí tuệ. Nó gợi ý rằng giá trị của người phụ nữ chủ yếu dựa vào sự hấp dẫn về mặt thể xác, trong khi coi thường khả năng trí tuệ hoặc kiến thức của họ. Sắc thái của từ mang tính phân biệt giới tính và xúc phạm. So với các từ như "airhead" hoặc "ditzy", "bimbo" mạnh hơn và tập trung nhiều hơn vào cả ngoại hình lẫn sự thiếu thông minh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blonde blonde bimbo (cô nàng tóc vàng hoe ngốc nghếch (một khuôn mẫu rất phổ biến))
-
dumb dumb bimbo (cô nàng ngốc nghếch, ngu ngơ)
-
airheaded airheaded bimbo (cô nàng đầu óc rỗng tuếch)
-
stereotypical stereotypical bimbo (cô nàng ngốc nghếch theo đúng khuôn mẫu)
-
call someone a call someone a bimbo (gọi ai đó là một cô nàng ngốc)
-
act like a act like a bimbo (hành động như một cô nàng ngốc nghếch)
-
be labeled a be labeled a bimbo (bị gán mác là một cô nàng ngốc)
Idioms
-
the token bimbo
Nhân vật nữ khuôn mẫu trong một nhóm (trong phim, truyện,...), thường chỉ có vai trò là xinh đẹp nhưng ngốc nghếch để làm cảnh.
"The actress was tired of always being cast as the token bimbo in action movies."
(Nữ diễn viên đã mệt mỏi vì luôn được chọn vào vai cô nàng ngốc nghếch làm cảnh trong các bộ phim hành động.)
-
bimbo eruption
Một thuật ngữ (thường trong chính trị) chỉ sự xuất hiện đột ngột của nhiều phụ nữ công khai cáo buộc một nhân vật của công chúng (thường là nam chính trị gia) có quan hệ tình ái ngoài luồng với họ.
"The presidential candidate's campaign was seriously damaged by a bimbo eruption just weeks before the election."
(Chiến dịch của ứng cử viên tổng thống đã bị tổn hại nghiêm trọng bởi một 'cơn bão tình ái' chỉ vài tuần trước cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bimbo
danh từMột người phụ nữ trẻ bị coi là hấp dẫn nhưng kém thông minh.
"The media often portrays young actresses as bimbos."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bimbo".
