airhead
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stupid or frivolous person, especially a girl or young woman.
Vietnamese Meaning
Một người ngu ngốc hoặc phù phiếm, đặc biệt là một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's such an airhead; she forgot her keys again."
"Cô ta đúng là đồ ngốc; cô ta lại quên chìa khóa nữa rồi."
-
"Don't be such an airhead, think before you speak."
"Đừng ngốc nghếch thế, hãy suy nghĩ trước khi nói."
-
"He called her an airhead after she made a silly mistake."
"Anh ta gọi cô ấy là đồ ngốc sau khi cô ấy mắc một lỗi ngớ ngẩn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'airhead' mang tính miệt thị và xúc phạm. Nó thường được dùng để chỉ những người thiếu thông minh, suy nghĩ nông cạn, hoặc có hành vi ngớ ngẩn. So với các từ đồng nghĩa như 'idiot' (thằng ngốc), 'fool' (kẻ ngốc), 'airhead' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn rất tiêu cực. Nó thường ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc vô tư hơn là sự ngu ngốc bẩm sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a complete airhead (một kẻ ngốc hoàn toàn)
-
a total airhead (một kẻ ngốc toàn tập)
-
a stereotypical airhead (một kiểu người ngốc điển hình)
-
a dizzy airhead (một cô nàng ngốc nghếch, đãng trí)
-
be such an airhead (đúng là một kẻ ngốc/đãng trí)
-
call someone an airhead (gọi ai đó là đồ ngốc)
-
act like an airhead (hành động như một kẻ ngốc)
Idioms
-
have an airhead moment
có một khoảnh khắc ngớ ngẩn, lơ đãng
"I put my car keys in the fridge. I must be having an airhead moment."
(Tôi đã để chìa khóa xe trong tủ lạnh. Chắc tôi vừa bị lơ đãng một lúc.)
-
be a bit of an airhead
hơi ngốc nghếch, hơi đãng trí một chút
"He's a nice guy, but he can be a bit of an airhead when it comes to directions."
(Anh ấy là người tốt, nhưng đôi khi hơi đãng trí một chút về chuyện đường sá.)
-
not just another airhead
không chỉ là một kẻ ngốc (đẹp mã) thông thường
"With her PhD in astrophysics, she proved to everyone she was not just another airhead."
(Với tấm bằng tiến sĩ vật lý thiên văn, cô ấy đã chứng minh cho mọi người thấy mình không phải chỉ là một cô nàng ngốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airhead
nounMột người ngu ngốc hoặc phù phiếm, đặc biệt là một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.
"She's such an airhead; she forgot her keys again."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airhead".
