(Top Banner Ad)
airhead
B2
noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học (mang tính miệt thị)

airhead

UK: /ˈeəˌhed/ • US: /ˈerˌhed/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngốc người đầu óc trên mây đồ ngớ ngẩn đồ óc bã đậu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stupid or frivolous person, especially a girl or young woman.

Vietnamese Meaning

Một người ngu ngốc hoặc phù phiếm, đặc biệt là một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's such an airhead; she forgot her keys again."

    "Cô ta đúng là đồ ngốc; cô ta lại quên chìa khóa nữa rồi."

  • "Don't be such an airhead, think before you speak."

    "Đừng ngốc nghếch thế, hãy suy nghĩ trước khi nói."

  • "He called her an airhead after she made a silly mistake."

    "Anh ta gọi cô ấy là đồ ngốc sau khi cô ấy mắc một lỗi ngớ ngẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airhead người ngớ ngẩn, người khờ khạo (thường mang tính miệt thị và hay dùng để chỉ phụ nữ)
Adjective airheaded ngớ ngẩn, đãng trí, khờ khạo
Noun airheadedness sự ngớ ngẩn, tính đãng trí, sự khờ khạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học (mang tính miệt thị)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod (head)
Middle English
air
Modern English (c. 1970s)
air + head = airhead

Cái Đầu Chứa Đầy Không Khí

Từ 'airhead' là sự kết hợp của 'air' (không khí) và 'head' (cái đầu). Nó gợi lên hình ảnh một người có cái đầu trống rỗng, chỉ chứa đầy không khí thay vì bộ não. Do đó, từ này được dùng để chỉ một người ngớ ngẩn, khờ khạo. 'Airhead' trở nên phổ biến trong tiếng lóng của người Mỹ vào những năm 1970 và 1980.

Usage Note

Từ 'airhead' mang tính miệt thị và xúc phạm. Nó thường được dùng để chỉ những người thiếu thông minh, suy nghĩ nông cạn, hoặc có hành vi ngớ ngẩn. So với các từ đồng nghĩa như 'idiot' (thằng ngốc), 'fool' (kẻ ngốc), 'airhead' thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, nhưng vẫn rất tiêu cực. Nó thường ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc vô tư hơn là sự ngu ngốc bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airhead
  • a complete airhead
    (một kẻ ngốc hoàn toàn)
  • a total airhead
    (một kẻ ngốc toàn tập)
  • a stereotypical airhead
    (một kiểu người ngốc điển hình)
  • a dizzy airhead
    (một cô nàng ngốc nghếch, đãng trí)
Verb + airhead
  • be such an airhead
    (đúng là một kẻ ngốc/đãng trí)
  • call someone an airhead
    (gọi ai đó là đồ ngốc)
  • act like an airhead
    (hành động như một kẻ ngốc)

Idioms

  • have an airhead moment

    có một khoảnh khắc ngớ ngẩn, lơ đãng

    "I put my car keys in the fridge. I must be having an airhead moment."

    (Tôi đã để chìa khóa xe trong tủ lạnh. Chắc tôi vừa bị lơ đãng một lúc.)

  • be a bit of an airhead

    hơi ngốc nghếch, hơi đãng trí một chút

    "He's a nice guy, but he can be a bit of an airhead when it comes to directions."

    (Anh ấy là người tốt, nhưng đôi khi hơi đãng trí một chút về chuyện đường sá.)

  • not just another airhead

    không chỉ là một kẻ ngốc (đẹp mã) thông thường

    "With her PhD in astrophysics, she proved to everyone she was not just another airhead."

    (Với tấm bằng tiến sĩ vật lý thiên văn, cô ấy đã chứng minh cho mọi người thấy mình không phải chỉ là một cô nàng ngốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airhead

noun
Lật mặt

Một người ngu ngốc hoặc phù phiếm, đặc biệt là một cô gái hoặc phụ nữ trẻ.

"She's such an airhead; she forgot her keys again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airhead".

Định kiến 'Tóc Vàng Hoe Ngốc Nghếch' (The 'Dumb Blonde' Stereotype)

Từ 'airhead' có liên quan chặt chẽ đến định kiến 'tóc vàng hoe ngốc nghếch' trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh Mỹ. Định kiến này khắc họa những người phụ nữ tóc vàng, hấp dẫn là những người kém thông minh, chỉ quan tâm đến vẻ bề ngoài. Dù đây là một định kiến có hại, nó là một bối cảnh văn hóa quan trọng giúp hiểu rõ hơn về cách dùng của từ này.

Lưu Ý Khi Sử Dụng: Từ Lóng Mang Tính Xúc Phạm

'Airhead' là một từ lóng và thường được coi là mang tính xúc phạm hoặc miệt thị. Gọi ai đó là 'airhead' có thể khiến họ bị tổn thương. Người học tiếng Anh cần nhận thức được sắc thái tiêu cực của từ này và nên hết sức cẩn thận, hoặc tránh dùng trực tiếp để mô tả người khác.