dumb blonde
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stereotypical and often derogatory term for a blonde woman, implying that she is unintelligent.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ mang tính rập khuôn và thường miệt thị để chỉ một phụ nữ tóc vàng, ngụ ý rằng cô ta không thông minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie perpetuates the stereotype of the dumb blonde."
"Bộ phim củng cố định kiến về cô nàng tóc vàng ngốc nghếch."
-
"She played the role of a dumb blonde in the comedy."
"Cô ấy đóng vai một cô nàng tóc vàng ngốc nghếch trong bộ phim hài."
-
"It's unfair to assume someone is unintelligent based on their hair color; the 'dumb blonde' stereotype is harmful."
"Thật không công bằng khi cho rằng ai đó không thông minh chỉ dựa trên màu tóc của họ; định kiến 'cô nàng tóc vàng ngốc nghếch' là có hại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính xúc phạm cao và dựa trên định kiến giới. Nó kết hợp phẩm chất (thường là bị coi là tiêu cực) 'dumb' (ngu ngốc) với màu tóc 'blonde' (vàng), gán ghép sự thiếu thông minh cho phụ nữ tóc vàng. Cần tránh sử dụng cụm từ này trong giao tiếp lịch sự và tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic dumb blonde (cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch kinh điển/điển hình)
-
stereotypical stereotypical dumb blonde (cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch theo định kiến)
-
play play the dumb blonde (giả vờ ngốc nghếch (để được chú ý hoặc lợi dụng))
-
portray portray a dumb blonde (miêu tả một cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch)
-
be be a dumb blonde (là một cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch (thường mang ý khinh thường))
-
the dumb blonde the dumb blonde trope (khuôn mẫu/định kiến về cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch)
Idioms
-
Playing the dumb blonde
Giả vờ ngây thơ hoặc ngu ngốc để đạt được mục đích nào đó, thường là để tránh trách nhiệm, thu hút sự chú ý hoặc lợi dụng người khác.
"She often plays the dumb blonde to get help with her assignments, even though she's quite intelligent."
(Cô ấy thường giả vờ ngốc nghếch để được giúp đỡ làm bài tập, mặc dù cô ấy khá thông minh.)
-
Falling for the dumb blonde stereotype
Tin vào định kiến rằng những cô gái tóc vàng thường thiếu thông minh hoặc dễ bị lừa.
"It's easy to fall for the dumb blonde stereotype, but many successful women break that mold."
(Rất dễ mắc phải định kiến cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch, nhưng nhiều phụ nữ thành công đã phá vỡ khuôn mẫu đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dumb blonde
Danh từMột thuật ngữ mang tính rập khuôn và thường miệt thị để chỉ một phụ nữ tóc vàng, ngụ ý rằng cô ta không thông minh.
"The movie perpetuates the stereotype of the dumb blonde."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumb blonde".
