(Top Banner Ad)
dumb blonde
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa đại chúng, Định kiến giới

dumb blonde

UK: /ˈdʌm ˈblɒnd/ • US: /ˈdʌm ˈblɑnd/

Nghĩa tiếng Việt

gái tóc vàng hoe kiểu tóc vàng óc bã đậu tóc vàng hoe não ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A stereotypical and often derogatory term for a blonde woman, implying that she is unintelligent.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ mang tính rập khuôn và thường miệt thị để chỉ một phụ nữ tóc vàng, ngụ ý rằng cô ta không thông minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie perpetuates the stereotype of the dumb blonde."

    "Bộ phim củng cố định kiến về cô nàng tóc vàng ngốc nghếch."

  • "She played the role of a dumb blonde in the comedy."

    "Cô ấy đóng vai một cô nàng tóc vàng ngốc nghếch trong bộ phim hài."

  • "It's unfair to assume someone is unintelligent based on their hair color; the 'dumb blonde' stereotype is harmful."

    "Thật không công bằng khi cho rằng ai đó không thông minh chỉ dựa trên màu tóc của họ; định kiến 'cô nàng tóc vàng ngốc nghếch' là có hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective blond tóc vàng (dùng cho nam hoặc chung chung)
Noun blond người tóc vàng (nam)
Adjective blondish hơi vàng hoe
Noun blondeness tình trạng tóc vàng, sắc tóc vàng
Noun dumbness sự ngu ngốc, sự câm lặng
Adverb dumbly một cách ngu ngốc, một cách câm lặng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa đại chúng, Định kiến giới

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dumb
Old French
blund
English (19th Century)
dumb (foolish)
English (Mid-20th Century)
dumb blonde (stereotype)

Nguồn Gốc Định Kiến

Khái niệm 'dumb blonde' (cô gái tóc vàng ngốc nghếch) bắt đầu trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong văn hóa đại chúng và Hollywood. Ban đầu, từ 'dumb' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'câm', nhưng sau này đã phát triển thêm nghĩa 'ngu ngốc'. Cùng với hình ảnh những phụ nữ tóc vàng thường được miêu tả là ngây thơ, hấp dẫn nhưng thiếu trí tuệ trong phim ảnh và hài kịch, sự kết hợp này đã tạo ra một định kiến tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ này mang tính xúc phạm cao và dựa trên định kiến giới. Nó kết hợp phẩm chất (thường là bị coi là tiêu cực) 'dumb' (ngu ngốc) với màu tóc 'blonde' (vàng), gán ghép sự thiếu thông minh cho phụ nữ tóc vàng. Cần tránh sử dụng cụm từ này trong giao tiếp lịch sự và tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dumb blonde
  • classic classic dumb blonde
    (cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch kinh điển/điển hình)
  • stereotypical stereotypical dumb blonde
    (cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch theo định kiến)
Verb + dumb blonde
  • play play the dumb blonde
    (giả vờ ngốc nghếch (để được chú ý hoặc lợi dụng))
  • portray portray a dumb blonde
    (miêu tả một cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch)
  • be be a dumb blonde
    (là một cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch (thường mang ý khinh thường))
Noun + dumb blonde
  • the dumb blonde the dumb blonde trope
    (khuôn mẫu/định kiến về cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch)

Idioms

  • Playing the dumb blonde

    Giả vờ ngây thơ hoặc ngu ngốc để đạt được mục đích nào đó, thường là để tránh trách nhiệm, thu hút sự chú ý hoặc lợi dụng người khác.

    "She often plays the dumb blonde to get help with her assignments, even though she's quite intelligent."

    (Cô ấy thường giả vờ ngốc nghếch để được giúp đỡ làm bài tập, mặc dù cô ấy khá thông minh.)

  • Falling for the dumb blonde stereotype

    Tin vào định kiến rằng những cô gái tóc vàng thường thiếu thông minh hoặc dễ bị lừa.

    "It's easy to fall for the dumb blonde stereotype, but many successful women break that mold."

    (Rất dễ mắc phải định kiến cô gái tóc vàng hoe ngốc nghếch, nhưng nhiều phụ nữ thành công đã phá vỡ khuôn mẫu đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dumb blonde

Danh từ
Lật mặt

Một thuật ngữ mang tính rập khuôn và thường miệt thị để chỉ một phụ nữ tóc vàng, ngụ ý rằng cô ta không thông minh.

"The movie perpetuates the stereotype of the dumb blonde."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dumb blonde".

Nguồn Gốc trong Văn hóa Đại chúng

Định kiến về 'dumb blonde' bắt nguồn mạnh mẽ từ Hollywood và ngành giải trí. Những nữ diễn viên như Marilyn Monroe (mặc dù rất thông minh trong đời thực) thường được giao các vai diễn có vẻ ngoài quyến rũ nhưng ngây thơ, thiếu óc phán đoán, góp phần củng cố hình ảnh này trong tâm trí công chúng Mỹ và phương Tây.

Định kiến Giới tính Tiêu cực

Khuôn mẫu 'dumb blonde' là một định kiến giới tính tiêu cực, gán ghép sự thiếu thông minh cho phụ nữ dựa trên màu tóc. Nó coi thường trí tuệ của phụ nữ và thường được dùng để hạ thấp hoặc châm biếm họ, đặc biệt là những người có vẻ ngoài hấp dẫn. Ngày nay, nhiều người lên án và cố gắng phá bỏ định kiến này để thúc đẩy sự bình đẳng giới.