ditz
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A silly or scatterbrained person, especially a woman.
Vietnamese Meaning
Một người ngốc nghếch hoặc đãng trí, đặc biệt là phụ nữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a bit of a ditz, but she's got a good heart."
"Cô ấy hơi ngốc nghếch, nhưng cô ấy có một trái tim nhân hậu."
-
"Don't be such a ditz! Remember where you put your keys."
"Đừng có đãng trí thế! Nhớ xem để chìa khóa ở đâu rồi."
-
"She plays the ditz on TV, but she's actually very intelligent."
"Cô ấy đóng vai người ngốc nghếch trên TV, nhưng thực ra cô ấy rất thông minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ditz | người ngớ ngẩn, người đãng trí, người hay quên (thường dùng cho nữ giới) |
| Adjective | ditsy | ngớ ngẩn, đãng trí, khờ khạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "ditz" thường mang tính miệt thị hoặc trêu chọc nhẹ nhàng. Nó ám chỉ một người thiếu tập trung, hay quên, và có thể hơi ngớ ngẩn trong hành vi. So với "airhead," "ditz" có thể ít nặng nề hơn và đôi khi được sử dụng một cách hài hước giữa bạn bè. "Scatterbrain" là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng "ditz" có thể gợi ý sự thiếu nghiêm túc hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
silly silly ditz (người ngớ ngẩn, ngốc nghếch)
-
total total ditz (người hoàn toàn ngớ ngẩn/đãng trí)
-
dumb dumb ditz (người đần độn (thể hiện sự khinh thường hơn))
-
act act like a ditz (cư xử như một người ngớ ngẩn/đãng trí)
-
call call someone a ditz (gọi ai đó là đồ ngớ ngẩn)
-
be be a bit of a ditz (hơi ngớ ngẩn/đãng trí một chút)
Idioms
-
ditz around
lãng phí thời gian, làm những việc vớ vẩn, quanh quẩn không mục đích
"Stop ditzing around and finish your homework!"
(Đừng có lãng phí thời gian nữa, hãy hoàn thành bài tập về nhà đi!)
-
ditz out
trở nên bối rối, mất phương hướng, đầu óc mơ hồ
"She just kind of ditzed out during the presentation and forgot her lines."
(Cô ấy bỗng dưng bối rối trong buổi thuyết trình và quên hết lời thoại.)
-
a total ditz
một người hoàn toàn ngớ ngẩn, đãng trí
"Sometimes I feel like such a total ditz when I forget where I put my keys."
(Đôi khi tôi cảm thấy mình thật là ngớ ngẩn khi quên mất mình đã để chìa khóa ở đâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ditz
NounMột người ngốc nghếch hoặc đãng trí, đặc biệt là phụ nữ.
"She's a bit of a ditz, but she's got a good heart."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ditz".
