(Top Banner Ad)
ditz
B2
Noun B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

ditz

UK: /dɪts/ • US: /dɪts/

Nghĩa tiếng Việt

người đãng trí người ngốc nghếch người hay quên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A silly or scatterbrained person, especially a woman.

Vietnamese Meaning

Một người ngốc nghếch hoặc đãng trí, đặc biệt là phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a bit of a ditz, but she's got a good heart."

    "Cô ấy hơi ngốc nghếch, nhưng cô ấy có một trái tim nhân hậu."

  • "Don't be such a ditz! Remember where you put your keys."

    "Đừng có đãng trí thế! Nhớ xem để chìa khóa ở đâu rồi."

  • "She plays the ditz on TV, but she's actually very intelligent."

    "Cô ấy đóng vai người ngốc nghếch trên TV, nhưng thực ra cô ấy rất thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ditz người ngớ ngẩn, người đãng trí, người hay quên (thường dùng cho nữ giới)
Adjective ditsy ngớ ngẩn, đãng trí, khờ khạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
dizzy
English (slang)
ditsy
English (slang)
ditz

Nguồn gốc của 'ditz'

'Ditz' là một từ lóng hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng những năm 1970. Nó được cho là bắt nguồn từ tính từ 'ditsy', một biến thể của từ 'dizzy' (chóng mặt), nhưng trong ngữ cảnh này lại mang nghĩa 'ngớ ngẩn, khờ khạo'. Do đó, một người 'ditz' là người hay quên, đãng trí hoặc có vẻ ngớ ngẩn một cách đáng yêu.

Usage Note

Từ "ditz" thường mang tính miệt thị hoặc trêu chọc nhẹ nhàng. Nó ám chỉ một người thiếu tập trung, hay quên, và có thể hơi ngớ ngẩn trong hành vi. So với "airhead," "ditz" có thể ít nặng nề hơn và đôi khi được sử dụng một cách hài hước giữa bạn bè. "Scatterbrain" là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng "ditz" có thể gợi ý sự thiếu nghiêm túc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ditz
  • silly silly ditz
    (người ngớ ngẩn, ngốc nghếch)
  • total total ditz
    (người hoàn toàn ngớ ngẩn/đãng trí)
  • dumb dumb ditz
    (người đần độn (thể hiện sự khinh thường hơn))
Verb + ditz (trong cụm từ)
  • act act like a ditz
    (cư xử như một người ngớ ngẩn/đãng trí)
  • call call someone a ditz
    (gọi ai đó là đồ ngớ ngẩn)
  • be be a bit of a ditz
    (hơi ngớ ngẩn/đãng trí một chút)

Idioms

  • ditz around

    lãng phí thời gian, làm những việc vớ vẩn, quanh quẩn không mục đích

    "Stop ditzing around and finish your homework!"

    (Đừng có lãng phí thời gian nữa, hãy hoàn thành bài tập về nhà đi!)

  • ditz out

    trở nên bối rối, mất phương hướng, đầu óc mơ hồ

    "She just kind of ditzed out during the presentation and forgot her lines."

    (Cô ấy bỗng dưng bối rối trong buổi thuyết trình và quên hết lời thoại.)

  • a total ditz

    một người hoàn toàn ngớ ngẩn, đãng trí

    "Sometimes I feel like such a total ditz when I forget where I put my keys."

    (Đôi khi tôi cảm thấy mình thật là ngớ ngẩn khi quên mất mình đã để chìa khóa ở đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ditz

Noun
Lật mặt

Một người ngốc nghếch hoặc đãng trí, đặc biệt là phụ nữ.

"She's a bit of a ditz, but she's got a good heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ditz".

Hình tượng 'Ditz' trong văn hóa đại chúng

Thuật ngữ 'ditz' thường được dùng để chỉ phụ nữ, miêu tả họ là người đãng trí, ngây thơ hoặc hơi ngớ ngẩn một cách đáng yêu. Hình tượng này xuất hiện nhiều trong phim ảnh và chương trình truyền hình, nơi nhân vật nữ 'ditz' thường gây ra những tình huống hài hước hoặc vô tình phá vỡ các quy tắc xã hội, nhưng hiếm khi có ác ý. Họ thường có vẻ ngoài hấp dẫn và tính cách thân thiện, dễ mến.

Ngụ ý và cách dùng của 'Ditz'

'Ditz' là một từ lóng mang tính thân mật và thường có ý nghĩa hơi coi thường, ám chỉ sự thiếu thông minh hoặc kém nhạy bén. Mặc dù không phải là một lời lăng mạ nặng nề, nhưng nó vẫn ngụ ý rằng người đó không nghiêm túc hoặc thiếu khả năng suy nghĩ rõ ràng. Do đó, cần cân nhắc ngữ cảnh khi sử dụng từ này.