(Top Banner Ad)
biochemical process
C1
danh từ C1 Sinh học, Hóa học

biochemical process

UK: /ˌbaɪ.əʊˈkem.ɪ.kəl ˈprəʊ.ses/ • US: /ˌbaɪ.oʊˈkem.ɪ.kəl ˈprɑː.ses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình sinh hóa tiến trình sinh hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of chemical reactions that occur within a living organism.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các phản ứng hóa học xảy ra bên trong một sinh vật sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photosynthesis is a vital biochemical process for plants."

    "Quang hợp là một quá trình sinh hóa quan trọng đối với thực vật."

  • "The breakdown of glucose is a crucial biochemical process for energy production."

    "Sự phân giải glucose là một quá trình sinh hóa quan trọng để sản xuất năng lượng."

  • "Understanding biochemical processes is essential for developing new drugs."

    "Hiểu rõ các quá trình sinh hóa là điều cần thiết để phát triển các loại thuốc mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biochemistry Hóa sinh học (ngành khoa học nghiên cứu các quá trình hóa học trong cơ thể sống)
Noun biochemist Nhà hóa sinh (người nghiên cứu về hóa sinh học)
Adjective biochemical (thuộc về) hóa sinh
Noun chemistry Hóa học
Verb process Xử lý, chế biến, diễn ra
Noun processing Sự xử lý, sự chế biến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + χημεία (khēmeía, 'alchemy')
Latin
processus ('a going forward')
Modern English
bio- + chemical + process

Nguồn gốc của 'Bio-'

Tiền tố 'bio-' bắt nguồn từ từ 'βίος' (bíos) trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự sống'. Đây là nền tảng cho nhiều thuật ngữ khoa học quan trọng như biology (sinh học) và biography (tiểu sử), nhấn mạnh mối liên hệ với các sinh vật sống.

Từ Giả kim thuật đến 'Hóa học'

Từ 'chemical' (hóa học) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ 'alchemy' (giả kim thuật) – ngành khoa học cổ đại tìm cách biến kim loại thành vàng. Theo thời gian, nó đã phát triển thành ngành hóa học hiện đại, nghiên cứu các chất và các quá trình biến đổi của chúng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các quá trình phức tạp liên quan đến các phân tử sinh học như protein, carbohydrate, lipid và axit nucleic. Nó bao gồm tất cả các phản ứng hóa học cần thiết cho sự sống, từ việc tạo năng lượng đến tổng hợp các phân tử phức tạp.

Prepositions

in of within

* **in:** Đề cập đến môi trường mà quá trình diễn ra (ví dụ: biochemical processes in the liver). * **of:** Liên quan đến thành phần hoặc loại quá trình (ví dụ: a biochemical process of metabolism). * **within:** Nhấn mạnh rằng quá trình xảy ra bên trong một hệ thống cụ thể (ví dụ: biochemical processes within a cell).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biochemical process
  • complex biochemical process
    (quá trình hóa sinh phức tạp)
  • fundamental biochemical process
    (quá trình hóa sinh cơ bản)
  • key biochemical process
    (quá trình hóa sinh chủ chốt)
Verb + biochemical process
  • study a biochemical process
    (nghiên cứu một quá trình hóa sinh)
  • disrupt a biochemical process
    (làm gián đoạn một quá trình hóa sinh)
  • regulate a biochemical process
    (điều chỉnh một quá trình hóa sinh)
Noun + biochemical process
  • a series of biochemical processes
    (một chuỗi các quá trình hóa sinh)
  • an understanding of biochemical processes
    (sự hiểu biết về các quá trình hóa sinh)

Idioms

  • a cascade of biochemical processes

    Một chuỗi phản ứng hóa sinh dây chuyền, trong đó mỗi sự kiện kích hoạt sự kiện tiếp theo.

    "A single hormone signal can trigger a cascade of biochemical processes within the cell."

    (Một tín hiệu hormone duy nhất có thể kích hoạt một chuỗi phản ứng hóa sinh dây chuyền bên trong tế bào.)

  • the intricate dance of biochemical processes

    Cách nói ẩn dụ mô tả sự tương tác cực kỳ phức tạp và phối hợp nhịp nhàng của nhiều quá trình hóa sinh để duy trì sự sống.

    "Life is sustained by the intricate dance of biochemical processes that occur every second in our bodies."

    (Sự sống được duy trì bởi 'vũ điệu' phức tạp của các quá trình hóa sinh diễn ra mỗi giây trong cơ thể chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biochemical process

danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các phản ứng hóa học xảy ra bên trong một sinh vật sống.

"Photosynthesis is a vital biochemical process for plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The complex biochemical process is controlled by specific enzymes.
Quá trình sinh hóa phức tạp được kiểm soát bởi các enzyme đặc hiệu.
Phủ định
That particular biochemical process was not fully understood until recently.
Quá trình sinh hóa cụ thể đó đã không được hiểu đầy đủ cho đến gần đây.
Nghi vấn
Can the entire biochemical process be modeled using computer simulations?
Toàn bộ quá trình sinh hóa có thể được mô hình hóa bằng mô phỏng máy tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biochemical process".

Giải Nobel và việc khám phá các quá trình hóa sinh

Trong văn hóa khoa học phương Tây, việc khám phá ra một quá trình hóa sinh cơ bản thường được coi là một thành tựu đỉnh cao. Rất nhiều Giải Nobel về Hóa học hoặc Y học/Sinh lý học đã được trao cho các nhà khoa học vì đã làm sáng tỏ các quá trình như cấu trúc DNA, quang hợp, hoặc gần đây là công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR.

Trào lưu 'Biohacking'

Ở các nước phương Tây, có một trào lưu đang phát triển gọi là 'biohacking'. Những người theo trào lưu này cố gắng 'hack' hoặc tối ưu hóa các quá trình hóa sinh của cơ thể mình thông qua chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt, thực phẩm bổ sung và công nghệ. Điều này cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của công chúng đối với việc hiểu và kiểm soát sinh học của chính mình.