(Top Banner Ad)
biocompatibility
C1
danh từ C1 Y học, Sinh học, Vật liệu học

biocompatibility

UK: /ˌbaɪəʊkəmˌpætəˈbɪləti/ • US: /ˌbaɪoʊkəmˌpætəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tương thích sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a material to be compatible with living tissue or a living system by not being toxic or injurious and not causing immunological rejection.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một vật liệu tương thích với mô sống hoặc hệ thống sống bằng cách không độc hại hoặc gây hại và không gây ra phản ứng đào thải miễn dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biocompatibility of the new implant material is being thoroughly tested."

    "Tính tương thích sinh học của vật liệu cấy ghép mới đang được kiểm tra kỹ lưỡng."

  • "The researchers focused on improving the biocompatibility of the stent."

    "Các nhà nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện tính tương thích sinh học của stent."

  • "High biocompatibility is essential for long-term success of medical devices."

    "Tính tương thích sinh học cao là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài của các thiết bị y tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective biocompatible có tính tương thích sinh học
Adjective incompatible không tương thích (nói chung hoặc trong y học)
Noun compatibility sự tương thích, tính tương hợp
Noun biomaterial vật liệu sinh học
Noun bioengineering kỹ thuật sinh học

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
compatibilis (com- + pati)
Modern English
biocompatibility

Sự Kết Hợp Của Sự Sống và Sự Tương Thích

Từ 'biocompatibility' là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh hiện đại mượn từ các ngôn ngữ cổ. 'Bio-' đến từ tiếng Hy Lạp 'bíos' có nghĩa là 'sự sống'. Phần còn lại, 'compatibility', bắt nguồn từ tiếng Latin 'compatibilis', nghĩa là 'có thể cùng tồn tại'. Khi ghép lại, chúng tạo ra một thuật ngữ khoa học chính xác: khả năng một vật liệu 'cùng tồn tại' một cách hòa hợp với 'sự sống' (mô sinh học).

Từ 'Cùng Chịu Đựng' Đến 'Hòa Hợp'

Gốc Latin của 'compatibility' là 'com-' (cùng nhau) và 'pati' (chịu đựng, trải qua). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'cùng nhau chịu đựng'. Tuy nhiên, trong y học, ý nghĩa này đã phát triển thành một khái niệm tích cực hơn. 'Biocompatibility' không chỉ là việc cơ thể 'chịu đựng' một vật liệu lạ, mà là việc vật liệu đó có thể hòa hợp, không gây hại và hoạt động tốt bên trong cơ thể.

Usage Note

Biocompatibility là một thuật ngữ quan trọng trong y học và kỹ thuật sinh học, đặc biệt liên quan đến việc phát triển các thiết bị cấy ghép, vật liệu nha khoa và các ứng dụng y sinh khác. Nó nhấn mạnh sự tương tác an toàn và hiệu quả giữa vật liệu và cơ thể sống, tránh các phản ứng bất lợi như viêm nhiễm, độc tính hoặc đào thải.

Prepositions

of with

"biocompatibility of": thường dùng để chỉ tính tương thích sinh học *của* một vật liệu cụ thể. Ví dụ: 'the biocompatibility of titanium'. "biocompatibility with": thường dùng để chỉ tính tương thích sinh học *với* một mô hoặc hệ thống sinh học cụ thể. Ví dụ: 'biocompatibility with blood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biocompatibility
  • excellent/high biocompatibility
    (độ tương thích sinh học tuyệt vời/cao)
  • good biocompatibility
    (độ tương thích sinh học tốt)
  • poor/low biocompatibility
    (độ tương thích sinh học kém/thấp)
  • long-term biocompatibility
    (sự tương thích sinh học lâu dài)
Verb + biocompatibility
  • ensure biocompatibility
    (đảm bảo sự tương thích sinh học)
  • improve/enhance biocompatibility
    (cải thiện/nâng cao sự tương thích sinh học)
  • test for biocompatibility
    (kiểm tra độ tương thích sinh học)
  • exhibit biocompatibility
    (thể hiện (tính) tương thích sinh học)
Noun + biocompatibility
  • biocompatibility testing
    (việc kiểm tra tương thích sinh học)
  • material biocompatibility
    (sự tương thích sinh học của vật liệu)
  • implant biocompatibility
    (sự tương thích sinh học của vật cấy ghép)

Idioms

  • a gold standard of biocompatibility

    Tiêu chuẩn vàng về tương thích sinh học (chỉ mức độ tương thích tốt nhất, được dùng làm thước đo).

    "Titanium is often considered the gold standard of biocompatibility for dental implants."

    (Titan thường được coi là tiêu chuẩn vàng về tương thích sinh học cho cấy ghép nha khoa.)

  • pass biocompatibility tests

    Vượt qua các bài kiểm tra tương thích sinh học (đáp ứng các yêu cầu an toàn để sử dụng trong cơ thể sống).

    "The new material must pass rigorous biocompatibility tests before it can be used in humans."

    (Vật liệu mới phải vượt qua các bài kiểm tra tương thích sinh học nghiêm ngặt trước khi được sử dụng trên người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biocompatibility

danh từ
Lật mặt

Khả năng của một vật liệu tương thích với mô sống hoặc hệ thống sống bằng cách không độc hại hoặc gây hại và không gây ra phản ứng đào thải miễn dịch.

"The biocompatibility of the new implant material is being thoroughly tested."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biocompatibility".

Cuộc Cách Mạng Máy Tạo Nhịp Tim và Bộ Phận Nhân Tạo

Khái niệm về biocompatibility là nền tảng cho sự phát triển của các thiết bị y tế cấy ghép thay đổi cuộc sống trong văn hóa phương Tây, như máy tạo nhịp tim, khớp nhân tạo và van tim. Việc tìm ra các vật liệu như titan và một số loại polyme mà cơ thể không đào thải đã cho phép hàng triệu người sống lâu hơn và khỏe mạnh hơn. Nó thể hiện sự giao thoa giữa y học và kỹ thuật vật liệu.

An Toàn Sản Phẩm và Quy Định của FDA

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, biocompatibility không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn là một yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt. Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA) yêu cầu tất cả các thiết bị y tế tiếp xúc với cơ thể người phải trải qua quá trình kiểm tra tương thích sinh học toàn diện. Điều này phản ánh giá trị văn hóa đặt sự an toàn của bệnh nhân lên hàng đầu.