(Top Banner Ad)
biodegradable plastics
B2
tính từ B2 Khoa học môi trường, Hóa học

biodegradable plastics

UK: /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbəl ˈplæstɪks/ • US: /ˌbaɪoʊdɪˈɡreɪdəbəl ˈplæstɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nhựa phân hủy sinh học vật liệu nhựa tự phân hủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being decomposed by bacteria or other living organisms and thereby avoiding pollution.

Vietnamese Meaning

Có khả năng phân hủy bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác và do đó tránh gây ô nhiễm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biodegradable plastics are seen as a solution to reduce plastic waste in landfills."

    "Nhựa phân hủy sinh học được xem là một giải pháp để giảm thiểu rác thải nhựa trong các bãi chôn lấp."

  • "The use of biodegradable plastics can help reduce the amount of plastic waste in the ocean."

    "Việc sử dụng nhựa phân hủy sinh học có thể giúp giảm lượng rác thải nhựa trong đại dương."

  • "Consumers are increasingly demanding products packaged in biodegradable plastics."

    "Người tiêu dùng ngày càng yêu cầu các sản phẩm được đóng gói bằng nhựa phân hủy sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb biodegrade phân hủy sinh học (động từ)
Noun biodegradation sự phân hủy sinh học
Noun biodegradability khả năng/tính phân hủy sinh học
Adjective non-biodegradable không có khả năng phân hủy sinh học

Synonyms

degradable plastics (nhựa có thể phân hủy)compostable plastics (nhựa có thể ủ)

Antonyms

non-biodegradable plastics (nhựa không phân hủy sinh học)conventional plastics (nhựa thông thường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) → 'life'
Latin
de- + gradus → 'down from a step'
Ancient Greek
πλαστικός (plastikós) → 'capable of being molded'
Modern English
bio- + degrade + -able + plastics

Công thức ghép từ của khoa học

Thuật ngữ 'biodegradable plastics' là một ví dụ tuyệt vời về cách các nhà khoa học hiện đại vay mượn từ các ngôn ngữ cổ để tạo ra những từ mới chính xác. 'Bio-' (từ tiếng Hy Lạp nghĩa là 'sự sống'), '-degrade-' (từ tiếng Latin nghĩa là 'phân rã'), và 'plastics' (từ tiếng Hy Lạp nghĩa là 'có thể tạo hình'). Kết hợp lại, chúng mô tả một cách hoàn hảo: 'nhựa có thể bị phân rã bởi các sinh vật sống'.

Usage Note

Tính từ 'biodegradable' mô tả khả năng một vật liệu phân hủy tự nhiên thành các chất vô hại dưới tác động của các vi sinh vật như vi khuẩn và nấm. Nó thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm được thiết kế để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường sau khi sử dụng.
Danh từ 'plastics' ở đây mang nghĩa số nhiều, chỉ các loại vật liệu polyme tổng hợp hoặc bán tổng hợp có thể được đúc hoặc ép thành các hình dạng khác nhau. Khi kết hợp với tính từ 'biodegradable', nó ám chỉ các loại nhựa đặc biệt được thiết kế để phân hủy một cách tự nhiên, giảm thiểu tác động đến môi trường so với nhựa truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biodegradable plastics
  • use use biodegradable plastics
    (sử dụng nhựa phân hủy sinh học)
  • develop develop biodegradable plastics
    (phát triển các loại nhựa phân hủy sinh học)
  • manufacture manufacture biodegradable plastics
    (sản xuất nhựa phân hủy sinh học)
Adjective + biodegradable plastics
  • fully fully biodegradable plastics
    (nhựa phân hủy sinh học hoàn toàn)
  • compostable compostable biodegradable plastics
    (nhựa phân hủy sinh học có thể ủ phân)
  • truly truly biodegradable plastics
    (nhựa thực sự phân hủy sinh học)
Noun + biodegradable plastics
  • production of the production of biodegradable plastics
    (việc sản xuất nhựa phân hủy sinh học)
  • market for the market for biodegradable plastics
    (thị trường cho nhựa phân hủy sinh học)

Idioms

  • the promise of biodegradable plastics

    Niềm hy vọng và tiềm năng mà nhựa phân hủy sinh học mang lại để giải quyết vấn đề ô nhiễm.

    "The promise of biodegradable plastics offers a glimpse of a future with less pollution."

    (Niềm hy vọng từ nhựa phân hủy sinh học mang đến một viễn cảnh về một tương lai ít ô nhiễm hơn.)

  • the catch with biodegradable plastics

    Đề cập đến những mặt trái, điều kiện phức tạp hoặc nhược điểm tiềm ẩn của nhựa phân hủy sinh học (ví dụ: cần có điều kiện ủ công nghiệp đặc biệt).

    "The catch with many biodegradable plastics is that they only break down in industrial composters, not in the ocean."

    (Nhược điểm của nhiều loại nhựa phân hủy sinh học là chúng chỉ phân hủy trong các nhà máy ủ công nghiệp chứ không phải ngoài đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biodegradable plastics

tính từ
Lật mặt

Có khả năng phân hủy bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác và do đó tránh gây ô nhiễm.

"Biodegradable plastics are seen as a solution to reduce plastic waste in landfills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biodegradable plastics".

Nạn 'Tẩy Xanh' (Greenwashing)

Ở các nước phương Tây, người tiêu dùng ngày càng cảnh giác với 'greenwashing' – một chiêu trò marketing khiến sản phẩm có vẻ thân thiện với môi trường hơn thực tế. Một số công ty dán nhãn sản phẩm là 'biodegradable' nhưng lại không nói rõ rằng nó chỉ phân hủy trong điều kiện công nghiệp rất cụ thể, gây hiểu lầm cho người mua.

Chính sách và Lộ trình pháp lý

Nhiều quốc gia và khu vực, đặc biệt là Liên minh Châu Âu (EU), đã ban hành các luật lệ nghiêm ngặt cấm các loại nhựa sử dụng một lần. Điều này tạo ra một áp lực pháp lý và xã hội mạnh mẽ, thúc đẩy các công ty phải đầu tư và chuyển sang các giải pháp thay thế như nhựa phân hủy sinh học.