(Top Banner Ad)
renewable fuel
B2
danh từ B2 Năng lượng

renewable fuel

UK: /rɪˈnjuːəbəl ˈfjuːəl/ • US: /rɪˈnuːəbəl ˈfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu tái tạo nhiên liệu có thể tái tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fuel derived from sources that are naturally replenished, such as sunlight, wind, rain, tides, and geothermal heat.

Vietnamese Meaning

Nhiên liệu có nguồn gốc từ các nguồn tài nguyên được tái tạo tự nhiên, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, gió, mưa, thủy triều và nhiệt địa nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is investing heavily in renewable fuel sources."

    "Chính phủ đang đầu tư mạnh vào các nguồn nhiên liệu tái tạo."

  • "Renewable fuel production can reduce our dependence on foreign oil."

    "Sản xuất nhiên liệu tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào dầu mỏ nước ngoài."

  • "Many countries are setting targets for increasing the use of renewable fuels."

    "Nhiều quốc gia đang đặt ra mục tiêu tăng cường sử dụng nhiên liệu tái tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb renew Tái tạo, làm mới lại
Noun renewal Sự tái tạo, sự đổi mới
Adverb renewably Một cách có thể tái tạo được
Verb refuel Tiếp thêm nhiên liệu
Noun fueling Việc tiếp nhiên liệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
novus
Old French
renouveler
English
renew
Latin
focale
Old French
fouaille
English
fuel
English
renewable fuel

Nguồn gốc của 'Nhiên liệu tái tạo'

Cụm từ 'nhiên liệu tái tạo' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Renewable' (có thể tái tạo) đến từ 'renew' (làm mới), có gốc Latin 'novus' nghĩa là 'mới'. Từ 'fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focale' nghĩa là 'củi đốt', liên quan đến lửa. Việc ghép hai từ này phản ánh sự chuyển đổi toàn cầu sang các nguồn năng lượng sạch, không cạn kiệt, hướng tới một tương lai bền vững.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phân biệt với nhiên liệu hóa thạch (fossil fuels), vốn là nguồn tài nguyên không tái tạo. 'Renewable' nhấn mạnh khả năng phục hồi và tái tạo của nguồn nhiên liệu, trong khi 'fuel' chỉ vật chất được đốt cháy để tạo ra năng lượng.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của nhiên liệu tái tạo. Ví dụ: 'renewable fuel from biomass'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + renewable fuel
  • clean clean renewable fuel
    (nhiên liệu tái tạo sạch)
  • sustainable sustainable renewable fuel
    (nhiên liệu tái tạo bền vững)
  • alternative alternative renewable fuel
    (nhiên liệu tái tạo thay thế)
Verb + renewable fuel
  • produce produce renewable fuel
    (sản xuất nhiên liệu tái tạo)
  • develop develop renewable fuel sources
    (phát triển các nguồn nhiên liệu tái tạo)
  • switch to switch to renewable fuel
    (chuyển đổi sang nhiên liệu tái tạo)
Noun phrases with renewable fuel
  • fuel sources renewable fuel sources
    (các nguồn nhiên liệu tái tạo)
  • fuel technology renewable fuel technology
    (công nghệ nhiên liệu tái tạo)
  • fuel industry renewable fuel industry
    (ngành công nghiệp nhiên liệu tái tạo)

Idioms

  • Harnessing renewable fuel potential

    Khai thác tiềm năng nhiên liệu tái tạo

    "Many countries are focused on harnessing renewable fuel potential to reduce carbon emissions."

    (Nhiều quốc gia đang tập trung vào việc khai thác tiềm năng nhiên liệu tái tạo để giảm lượng khí thải carbon.)

  • The global shift to renewable fuel

    Sự chuyển dịch toàn cầu sang nhiên liệu tái tạo

    "The global shift to renewable fuel is crucial for combating climate change."

    (Sự chuyển dịch toàn cầu sang nhiên liệu tái tạo là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • Investing in renewable fuel solutions

    Đầu tư vào các giải pháp nhiên liệu tái tạo

    "Governments offer incentives for companies investing in renewable fuel solutions."

    (Chính phủ đưa ra các ưu đãi cho các công ty đầu tư vào các giải pháp nhiên liệu tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

renewable fuel

danh từ
Lật mặt

Nhiên liệu có nguồn gốc từ các nguồn tài nguyên được tái tạo tự nhiên, chẳng hạn như ánh sáng mặt trời, gió, mưa, thủy triều và nhiệt địa nhiệt.

"The government is investing heavily in renewable fuel sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to promote the use of renewable fuel in the next decade.
Chính phủ sẽ thúc đẩy việc sử dụng nhiên liệu tái tạo trong thập kỷ tới.
Phủ định
They are not going to invest in that fuel because it's not renewable.
Họ sẽ không đầu tư vào loại nhiên liệu đó vì nó không tái tạo được.
Nghi vấn
Is she going to switch to renewable fuel for her car?
Cô ấy có định chuyển sang sử dụng nhiên liệu tái tạo cho xe hơi của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "renewable fuel".

Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu và Năng lượng Xanh

Ở các nước phương Tây và toàn cầu, 'nhiên liệu tái tạo' gắn liền với nỗ lực chống biến đổi khí hậu. Nó không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn là biểu tượng của một tương lai bền vững, nơi năng lượng được tạo ra từ các nguồn tự nhiên không cạn kiệt như mặt trời, gió, nước và sinh khối, thay thế nhiên liệu hóa thạch gây hại cho môi trường.

Độc lập năng lượng và Phát triển kinh tế xanh

Việc chuyển đổi sang nhiên liệu tái tạo cũng được coi là một chiến lược quan trọng để đạt được độc lập năng lượng, giảm sự phụ thuộc vào các nguồn dầu mỏ và khí đốt từ nước ngoài, vốn thường biến động về giá cả và nguồn cung. Đồng thời, nó thúc đẩy sự phát triển của một 'nền kinh tế xanh' mới, tạo ra việc làm và đổi mới công nghệ.