(Top Banner Ad)
alternative fuel
B2
Danh từ B2 Năng lượng, Môi trường

alternative fuel

UK: /ɔːlˈtɜːnətɪv ˈfjuːəl/ • US: /ɔːlˈtɜːrnətɪv ˈfjuːəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhiên liệu thay thế nhiên liệu khác nhiên liệu sạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fuel that is not gasoline, diesel, or propane; fuels derived from resources other than petroleum.

Vietnamese Meaning

Một loại nhiên liệu không phải là xăng, dầu diesel hoặc propan; nhiên liệu có nguồn gốc từ các nguồn khác ngoài dầu mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is promoting the use of alternative fuels to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang thúc đẩy việc sử dụng nhiên liệu thay thế để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Many companies are investing in research and development of alternative fuels."

    "Nhiều công ty đang đầu tư vào nghiên cứu và phát triển nhiên liệu thay thế."

  • "Ethanol is a common alternative fuel made from corn."

    "Ethanol là một loại nhiên liệu thay thế phổ biến được làm từ ngô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Alternative Sự lựa chọn thay thế
Verb Alternate Luân phiên, thay đổi qua lại
Verb Refuel Tiếp thêm nhiên liệu
Adverb Alternatively Như một sự lựa chọn thay thế khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng lượng, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alternare / focus
Old French
alternatif / fouaille
Middle English
alternatyf / fewell
Modern English
alternative fuel

Nguồn gốc từ 'lò sưởi'

Từ 'fuel' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus', có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'trung tâm'. Trong khi đó, 'alternative' đến từ 'alternus', nghĩa là 'thay phiên nhau'. Kết hợp lại, 'alternative fuel' ám chỉ một nguồn năng lượng thay thế cho những thứ truyền thống như củi hay than đá.

Sự trỗi dậy của kỷ nguyên xanh

Khái niệm này trở nên phổ biến vào những năm 1970 trong cuộc khủng hoảng dầu mỏ, khi thế giới nhận ra sự cần thiết của việc tìm kiếm các nguồn năng lượng khác ngoài xăng dầu để duy trì sự sống và sản xuất.

Usage Note

Cụm từ 'alternative fuel' thường được sử dụng để chỉ các loại nhiên liệu thân thiện với môi trường hơn so với nhiên liệu hóa thạch truyền thống. Nó nhấn mạnh sự thay thế cho các nguồn năng lượng thông thường, hướng tới một tương lai bền vững hơn. Các 'nhiên liệu thay thế' thường được đề cập bao gồm nhiên liệu sinh học (ví dụ: ethanol, biodiesel), khí tự nhiên nén (CNG), khí hóa lỏng (LPG), điện, hydro, và nhiều loại khác. Cần phân biệt với 'renewable energy' (năng lượng tái tạo), dù có sự liên quan, 'alternative fuel' tập trung vào vật chất được đốt cháy để tạo năng lượng, còn 'renewable energy' bao hàm cả các nguồn như năng lượng mặt trời, gió, thủy điện, địa nhiệt.

Prepositions

for to

Ví dụ: 'alternative fuels for cars' (nhiên liệu thay thế cho xe hơi); 'an alternative to gasoline' (một sự thay thế cho xăng). Giới từ 'for' cho thấy mục đích sử dụng, còn 'to' cho thấy sự thay thế trực tiếp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternative fuel
  • Sustainable sustainable alternative fuel
    (nhiên liệu thay thế bền vững)
  • Clean clean alternative fuel
    (nhiên liệu thay thế sạch)
  • Renewable renewable alternative fuel
    (nhiên liệu thay thế có thể tái tạo)
Verb + alternative fuel
  • Promote promote alternative fuel
    (thúc đẩy sử dụng nhiên liệu thay thế)
  • Switch to switch to alternative fuel
    (chuyển sang dùng nhiên liệu thay thế)
  • Develop develop alternative fuel
    (phát triển nhiên liệu thay thế)
Noun + alternative fuel
  • Vehicle alternative fuel vehicle
    (phương tiện chạy bằng nhiên liệu thay thế)
  • Source alternative fuel source
    (nguồn nhiên liệu thay thế)

Idioms

  • Pave the way for alternative fuel

    Mở đường cho sự phát triển của nhiên liệu thay thế

    "New government policies are paving the way for alternative fuel in the aviation industry."

    (Các chính sách mới của chính phủ đang mở đường cho nhiên liệu thay thế trong ngành hàng không.)

  • Fuel the drive for something

    Tiếp thêm động lực cho việc gì đó (thường dùng trong ngữ cảnh năng lượng)

    "Environmental concerns have fueled the drive for alternative fuel solutions."

    (Những lo ngại về môi trường đã tiếp thêm động lực cho các giải pháp nhiên liệu thay thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternative fuel

Danh từ
Lật mặt

Một loại nhiên liệu không phải là xăng, dầu diesel hoặc propan; nhiên liệu có nguồn gốc từ các nguồn khác ngoài dầu mỏ.

"The government is promoting the use of alternative fuels to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to invest heavily in alternative fuel sources next year.
Họ sẽ đầu tư mạnh vào các nguồn nhiên liệu thay thế vào năm tới.
Phủ định
The government is not going to abandon traditional fuels completely; alternative fuels still need development.
Chính phủ sẽ không từ bỏ hoàn toàn nhiên liệu truyền thống; nhiên liệu thay thế vẫn cần được phát triển.
Nghi vấn
Is the company going to switch to using alternative energy for its factories?
Công ty có định chuyển sang sử dụng năng lượng thay thế cho các nhà máy của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternative fuel".

An ninh năng lượng

Ở các nước phương Tây, việc phát triển 'alternative fuel' không chỉ là vấn đề môi trường mà còn là chiến lược an ninh quốc gia để giảm sự phụ thuộc vào dầu mỏ nhập khẩu từ các vùng bất ổn chính trị.

Lối sống thuần chay và Nhiên liệu sinh học

Có một mối liên hệ văn hóa thú vị khi nhiều người ủng hộ lối sống xanh cũng đồng thời là những người tiên phong sử dụng xe chạy bằng dầu thực vật phế thải - một dạng nhiên liệu thay thế phổ biến trong các cộng đồng bền vững.